Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Hướng dẫn thực chiến về cách dùng ngữ pháp trong IELTS Speaking: tạo range ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) qua 3 Parts, sử dụng thì đa dạng, modal verbs, conditionals và discourse markers trong ngôn ngữ nói tự nhiên.
Tổng hợp 10 lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà thí sinh Việt Nam thường mắc trong IELTS Writing và Speaking: sai subject-verb agreement, dùng sai thì, nhầm article, sai word form, sai preposition, và nhiều hơn nữa.
Những cấu trúc ngữ pháp nâng cao giúp đạt Band 7+ trong IELTS: inversion để nhấn mạnh, cleft sentences, complex noun phrases, mixed conditionals, advanced passive constructions, và hedging language tinh tế.
Một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong IELTS Speaking là khả năng mở rộng câu trả lời — không phải nói nhiều hơn, mà nói thêm một cách có cấu trúc và tự nhiên. Bài này hướng dẫn các patterns cụ thể để kéo dài câu trả lời bằng cách thêm lý do, ví dụ, chi tiết, đối lập, và kết nối cá nhân — giúp câu trả lời nghe fluent, không bị gượng, và đạt Band 7+.
Đưa ra lý do là kỹ năng cốt lõi trong cả IELTS Speaking và Writing. Bài này tổng hợp các grammar patterns cụ thể để diễn đạt nguyên nhân — từ cơ bản (because) đến nâng cao (given that, on the grounds that, seeing as) — và hướng dẫn cách xây dựng luận điểm có lý do thuyết phục trong cả hai kỹ năng. Biết nhiều cách đưa lý do khác nhau giúp tránh lặp từ và tăng điểm Grammatical Range.
Sau khi nêu nguyên nhân, bạn cần diễn đạt KẾT QUẢ rõ ràng — kỹ năng quan trọng cho cả IELTS Speaking và Writing. Bài này tổng hợp các cách nối kết quả: từ cơ bản (so) đến trang trọng (therefore, consequently, as a result), cấu trúc nhấn mạnh (so...that, such...that), và cụm phân từ (resulting in, leading to). Dùng đa dạng result connectors đúng dấu câu giúp câu mạch lạc và tăng điểm Grammatical Range + Coherence.
Đưa ví dụ là kỹ năng thiết yếu trong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2 — nhưng nếu dùng sai cách sẽ nghe gượng và giảm điểm Coherence. Bài này hướng dẫn các patterns và connectors để đưa ví dụ một cách tự nhiên, đa dạng, và thuyết phục — bao gồm phân biệt register phù hợp giữa Speaking (informal) và Writing (formal).
Diễn đạt sự tương phản (but, however, although, despite, whereas...) là kỹ năng band 6→7 cho cả IELTS Speaking và Writing. Vấn đề: mỗi connector có quy tắc ngữ pháp và dấu câu khác nhau, và người Việt hay mắc lỗi "Although... but..." hay "Despite + mệnh đề". Bài này phân nhóm rõ ràng theo cấu trúc đi sau (mệnh đề hay danh từ), kèm dấu câu, ví dụ IELTS, và lỗi L1 thường gặp.
Trong IELTS Speaking và Writing Task 2, việc biết khi nào nên khẳng định mạnh và khi nào nên dùng ngôn ngữ thận trọng là kỹ năng quan trọng để đạt Band 7+. Bài này cung cấp đầy đủ mẫu câu cho cả hai loại — từ các cấu trúc khẳng định dứt khoát đến các cấu trúc hedging tinh tế.
Bắt đầu mọi câu bằng "I think..." (Speaking) hay "The..." (Writing) khiến bài đơn điệu và kéo tụt điểm Coherence lẫn Grammatical Range. Bài này dạy sáu cách mở câu đa dạng — đổi chủ ngữ, đưa trạng ngữ lên đầu, mở bằng cụm phân từ, câu chẻ (cleft), trạng từ quan điểm, và liên từ — kèm ví dụ Speaking và Writing.
Biết cách so sánh hai ý tưởng, hai lựa chọn, hoặc hai thời kỳ là kỹ năng cốt lõi trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3. Bài này cung cấp đầy đủ các cấu trúc so sánh — từ comparative forms cơ bản đến patterns đối lập phức tạp — kèm mẫu câu thực tế, tự nhiên cho Speaking.
IELTS Speaking Part 2 gần như luôn yêu cầu kể về một trải nghiệm trong quá khứ. Bài này hướng dẫn cách dùng đúng Past Simple, Past Continuous, và Present Perfect khi kể chuyện, cách sắp xếp sự kiện theo trình tự tự nhiên, và các mẫu câu giúp câu chuyện nghe sinh động và đạt Band 7+.
Tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tương lai, mỗi cách mang sắc thái khác nhau: "will" cho quyết định tức thì hay dự đoán, "be going to" cho kế hoạch đã có sẵn, Present Continuous cho sắp xếp cụ thể, và các cấu trúc như "hope/plan/intend to" cho ý định và mong muốn. Bài này làm rõ từng cấu trúc với ví dụ IELTS Speaking thực tế.
Trong IELTS Speaking Parts 2 và 3, khả năng đồng ý, phản đối một phần, hoặc đưa ra quan điểm độc lập là dấu hiệu của người nói trôi chảy. Bài này cung cấp đầy đủ cấu trúc từ đồng ý hoàn toàn đến phản đối lịch sự, kèm cách kết hợp các cấu trúc để tạo câu trả lời dài, tự nhiên và đạt Band 7+.
Câu điều kiện (conditionals) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất để đạt Band 7+ trong IELTS Speaking. Bài này tập trung vào cách dùng tự nhiên — không phải học thuộc lòng quy tắc — bao gồm: mixed conditionals, real-time hedging bằng "if", trả lời giả định Part 3, và speculating về tương lai hay quá khứ trong Part 2.
IELTS Speaking chấm cả Pronunciation (25%) và Grammar (25%). Khi VN speakers drop -s/-ed cuối từ trong audio, examiner nghe là LỖI GRAMMAR chứ không chỉ pronunciation. Bài này tập trung 4 điểm grammar bị rớt audio nhiều nhất: (1) plural/3rd-person -s với 3 phát âm /s,z,ɪz/, (2) past -ed với 3 phát âm /t,d,ɪd/, (3) weak forms function words, (4) contractions. Có drill cụ thể và checklist.
Trong IELTS Speaking Part 1 và Part 2, bạn thường được hỏi về sở thích cá nhân: "Which do you prefer?", "Do you like X or Y?", "What's your favourite...?". Bài này dạy nhiều cách diễn đạt sở thích từ đơn giản đến tinh tế — tránh lặp "I like" và "I prefer" — kèm cách giải thích lý do một cách tự nhiên.
Câu hỏi về thói quen và thói quen hàng ngày xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Speaking Part 1. Người học thường chỉ dùng "I usually..." và "I always..." lặp đi lặp lại. Bài này cung cấp nhiều cách nói về thói quen hiện tại, thói quen trong quá khứ, và sự thay đổi thói quen — kèm cách phát triển câu trả lời Part 1 tự nhiên và đủ dài.
Trong IELTS Speaking Part 3, examiner đôi khi đưa ra một quan điểm để kiểm tra phản ứng của bạn. Nhiều người hoặc đồng ý hoàn toàn (mất cơ hội thể hiện tư duy), hoặc phản đối thẳng thừng (nghe không lịch sự và thiếu mềm mại). Bài này dạy cách không đồng ý một cách lịch sự, tự nhiên, và thuyết phục — kỹ năng thiết yếu cho Band 7+ Speaking.
Trong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2, thí sinh thường được hỏi về tương lai: xu hướng, hậu quả, dự báo. Bài này dạy các cấu trúc ngữ pháp để suy đoán tương lai một cách tự nhiên — từ will, may/might, is likely to, there is a chance that, đến could possibly — kèm ví dụ cho cả speaking và writing.
Nói về sự thay đổi theo thời gian là kỹ năng cốt lõi trong cả IELTS Speaking Part 3 (so sánh hiện tại và quá khứ) và Writing Task 1/Task 2 (mô tả xu hướng và diễn giải thay đổi). Bài này dạy cấu trúc cho: used to / now, has become, has changed significantly, compared with the past, over the last few years — kèm ví dụ thực tế cho cả hai kỹ năng.
Nói chắc nịch về mọi thứ ("It is always...", "Everyone knows...") nghe ngây thơ và dễ bị phản biện. Người bản xứ — và thí sinh Band 7+ — liên tục giảm nhẹ độ chắc chắn bằng modal verbs (might, could), trạng từ (perhaps, possibly), và động từ nhận thức (it seems, it tends to). Bài này tổng hợp ngữ pháp hedging để diễn đạt sự không chắc chắn tự nhiên trong cả Speaking và Writing.
IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2 thường yêu cầu cân nhắc hai mặt của một vấn đề. Trình bày lập luận cân bằng cần ngữ pháp riêng: cặp tương phản (on the one hand... on the other hand), nhượng bộ (while it is true that..., admittedly), và cấu trúc song song (not only... but also, both... and). Bài này tổng hợp các cấu trúc đó kèm ví dụ Speaking và Writing.