Grammar Wiki
Kết quả cho "ielts"
20 kết quảAdding Reasons Clearly — Đưa ra lý do rõ ràng trong IELTS
IntermediateĐưa ra lý do là kỹ năng cốt lõi trong cả IELTS Speaking và Writing. Bài này tổng hợp các grammar patterns cụ thể để diễn đạt nguyên nhân — từ cơ bản (because) đến nâng cao (given that, on the grounds that, seeing as) — và hướng dẫn cách xây dựng luận điểm có lý do thuyết phục trong cả hai kỹ năng. Biết nhiều cách đưa lý do khác nhau giúp tránh lặp từ và tăng điểm Grammatical Range.
Agreeing and Disagreeing Naturally — Đồng ý và Phản đối tự nhiên trong IELTS
AdvancedTrong IELTS Speaking Parts 2 và 3, khả năng đồng ý, phản đối một phần, hoặc đưa ra quan điểm độc lập là dấu hiệu của người nói trôi chảy. Bài này cung cấp đầy đủ cấu trúc từ đồng ý hoàn toàn đến phản đối lịch sự, kèm cách kết hợp các cấu trúc để tạo câu trả lời dài, tự nhiên và đạt Band 7+.
Balanced Arguments Grammar — Ngữ pháp trình bày lập luận cân bằng trong IELTS
IntermediateIELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2 thường yêu cầu cân nhắc hai mặt của một vấn đề. Trình bày lập luận cân bằng cần ngữ pháp riêng: cặp tương phản (on the one hand... on the other hand), nhượng bộ (while it is true that..., admittedly), và cấu trúc song song (not only... but also, both... and). Bài này tổng hợp các cấu trúc đó kèm ví dụ Speaking và Writing.
10 lỗi ngữ pháp hay gặp nhất trong IELTS
IntermediateTổng hợp 10 lỗi ngữ pháp phổ biến nhất mà thí sinh Việt Nam thường mắc trong IELTS Writing và Speaking: sai subject-verb agreement, dùng sai thì, nhầm article, sai word form, sai preposition, và nhiều hơn nữa.
Comparing Ideas in Speaking — So sánh ý tưởng tự nhiên trong IELTS
IntermediateBiết cách so sánh hai ý tưởng, hai lựa chọn, hoặc hai thời kỳ là kỹ năng cốt lõi trong IELTS Speaking Part 2 và Part 3. Bài này cung cấp đầy đủ các cấu trúc so sánh — từ comparative forms cơ bản đến patterns đối lập phức tạp — kèm mẫu câu thực tế, tự nhiên cho Speaking.
Conditionals in Speaking — Dùng câu điều kiện tự nhiên trong IELTS Speaking
AdvancedCâu điều kiện (conditionals) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất để đạt Band 7+ trong IELTS Speaking. Bài này tập trung vào cách dùng tự nhiên — không phải học thuộc lòng quy tắc — bao gồm: mixed conditionals, real-time hedging bằng "if", trả lời giả định Part 3, và speculating về tương lai hay quá khứ trong Part 2.
Expressing Preferences Naturally — Thể hiện sở thích tự nhiên trong IELTS Speaking
IntermediateTrong IELTS Speaking Part 1 và Part 2, bạn thường được hỏi về sở thích cá nhân: "Which do you prefer?", "Do you like X or Y?", "What's your favourite...?". Bài này dạy nhiều cách diễn đạt sở thích từ đơn giản đến tinh tế — tránh lặp "I like" và "I prefer" — kèm cách giải thích lý do một cách tự nhiên.
Giving Examples Naturally — Đưa ví dụ tự nhiên trong IELTS
IntermediateĐưa ví dụ là kỹ năng thiết yếu trong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2 — nhưng nếu dùng sai cách sẽ nghe gượng và giảm điểm Coherence. Bài này hướng dẫn các patterns và connectors để đưa ví dụ một cách tự nhiên, đa dạng, và thuyết phục — bao gồm phân biệt register phù hợp giữa Speaking (informal) và Writing (formal).
Grammar cho IELTS Speaking
IntermediateHướng dẫn thực chiến về cách dùng ngữ pháp trong IELTS Speaking: tạo range ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) qua 3 Parts, sử dụng thì đa dạng, modal verbs, conditionals và discourse markers trong ngôn ngữ nói tự nhiên.
Pronunciation–Grammar Link — Liên hệ phát âm và ngữ pháp trong IELTS Speaking
AdvancedIELTS Speaking chấm cả Pronunciation (25%) và Grammar (25%). Khi VN speakers drop -s/-ed cuối từ trong audio, examiner nghe là LỖI GRAMMAR chứ không chỉ pronunciation. Bài này tập trung 4 điểm grammar bị rớt audio nhiều nhất: (1) plural/3rd-person -s với 3 phát âm /s,z,ɪz/, (2) past -ed với 3 phát âm /t,d,ɪd/, (3) weak forms function words, (4) contractions. Có drill cụ thể và checklist.
Softening Disagreement Politely — Phản đối lịch sự trong IELTS Speaking
IntermediateTrong IELTS Speaking Part 3, examiner đôi khi đưa ra một quan điểm để kiểm tra phản ứng của bạn. Nhiều người hoặc đồng ý hoàn toàn (mất cơ hội thể hiện tư duy), hoặc phản đối thẳng thừng (nghe không lịch sự và thiếu mềm mại). Bài này dạy cách không đồng ý một cách lịch sự, tự nhiên, và thuyết phục — kỹ năng thiết yếu cho Band 7+ Speaking.
Speculating About the Future — Suy đoán và dự đoán tương lai trong IELTS Speaking và Writing
IntermediateTrong IELTS Speaking Part 3 và Writing Task 2, thí sinh thường được hỏi về tương lai: xu hướng, hậu quả, dự báo. Bài này dạy các cấu trúc ngữ pháp để suy đoán tương lai một cách tự nhiên — từ will, may/might, is likely to, there is a chance that, đến could possibly — kèm ví dụ cho cả speaking và writing.
Talking About Future Plans — Diễn đạt kế hoạch tương lai trong IELTS
IntermediateTiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tương lai, mỗi cách mang sắc thái khác nhau: "will" cho quyết định tức thì hay dự đoán, "be going to" cho kế hoạch đã có sẵn, Present Continuous cho sắp xếp cụ thể, và các cấu trúc như "hope/plan/intend to" cho ý định và mong muốn. Bài này làm rõ từng cấu trúc với ví dụ IELTS Speaking thực tế.
Talking About Habits and Routines — Kể về thói quen trong IELTS Speaking
BeginnerCâu hỏi về thói quen và thói quen hàng ngày xuất hiện rất thường xuyên trong IELTS Speaking Part 1. Người học thường chỉ dùng "I usually..." và "I always..." lặp đi lặp lại. Bài này cung cấp nhiều cách nói về thói quen hiện tại, thói quen trong quá khứ, và sự thay đổi thói quen — kèm cách phát triển câu trả lời Part 1 tự nhiên và đủ dài.
Talking About Past Experiences — Kể về trải nghiệm trong IELTS Speaking
IntermediateIELTS Speaking Part 2 gần như luôn yêu cầu kể về một trải nghiệm trong quá khứ. Bài này hướng dẫn cách dùng đúng Past Simple, Past Continuous, và Present Perfect khi kể chuyện, cách sắp xếp sự kiện theo trình tự tự nhiên, và các mẫu câu giúp câu chuyện nghe sinh động và đạt Band 7+.
Grammar in Task 1 — Ngữ pháp cho IELTS Writing Task 1 (Academic)
IntermediateIELTS Writing Task 1 (Academic) yêu cầu mô tả biểu đồ, bảng, quá trình, hay bản đồ một cách khách quan và chính xác. Việc này dựa trên một bộ ngữ pháp cụ thể: chọn đúng thì, dùng bị động cho quá trình, so sánh hơn/nhất, và đặc biệt là giới từ số liệu (rise TO / BY / FROM...TO). Bài này tổng hợp ngữ pháp cốt lõi cho Task 1, kèm lỗi thường gặp của người Việt.
Grammar in Task 2 — Ngữ pháp cho IELTS Writing Task 2 (Essay)
IntermediateIELTS Writing Task 2 chấm rất nặng Grammatical Range and Accuracy: examiner tìm "a variety of complex structures" dùng chính xác. Bài này tổng hợp ngữ pháp đòn bẩy cho essay — câu phức và mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, modal verbs để khuyến nghị, bị động học thuật, hedging, và cấu trúc song song — kèm cách tránh ngữ pháp quá thân mật. Tập trung vào đa dạng có kiểm soát, không phải câu dài bằng mọi giá.
Adding Contrast Naturally — Diễn đạt tương phản tự nhiên trong IELTS
IntermediateDiễn đạt sự tương phản (but, however, although, despite, whereas...) là kỹ năng band 6→7 cho cả IELTS Speaking và Writing. Vấn đề: mỗi connector có quy tắc ngữ pháp và dấu câu khác nhau, và người Việt hay mắc lỗi "Although... but..." hay "Despite + mệnh đề". Bài này phân nhóm rõ ràng theo cấu trúc đi sau (mệnh đề hay danh từ), kèm dấu câu, ví dụ IELTS, và lỗi L1 thường gặp.
Adding Results Clearly — Diễn đạt kết quả mạch lạc trong IELTS
IntermediateSau khi nêu nguyên nhân, bạn cần diễn đạt KẾT QUẢ rõ ràng — kỹ năng quan trọng cho cả IELTS Speaking và Writing. Bài này tổng hợp các cách nối kết quả: từ cơ bản (so) đến trang trọng (therefore, consequently, as a result), cấu trúc nhấn mạnh (so...that, such...that), và cụm phân từ (resulting in, leading to). Dùng đa dạng result connectors đúng dấu câu giúp câu mạch lạc và tăng điểm Grammatical Range + Coherence.
Talking About Changes Over Time — Diễn đạt sự thay đổi theo thời gian trong IELTS Speaking và Writing
IntermediateNói về sự thay đổi theo thời gian là kỹ năng cốt lõi trong cả IELTS Speaking Part 3 (so sánh hiện tại và quá khứ) và Writing Task 1/Task 2 (mô tả xu hướng và diễn giải thay đổi). Bài này dạy cấu trúc cho: used to / now, has become, has changed significantly, compared with the past, over the last few years — kèm ví dụ thực tế cho cả hai kỹ năng.