Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Mạo từ (a, an, the) là từ loại khó nhất trong tiếng Anh vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Bài này giải thích khi nào dùng a/an, khi nào dùng the, và khi nào không dùng gì cả (zero article).
Từ loại là nền tảng của mọi câu tiếng Anh. Hiểu đúng noun, verb, adjective, adverb, pronoun, preposition, conjunction giúp bạn phân tích và xây dựng câu chính xác trong IELTS.
Hiểu Subject, Verb, Object, Complement và Adverbial là chìa khoá để xây câu tiếng Anh đúng và mạch lạc — đặc biệt quan trọng cho IELTS Speaking khi cần diễn đạt ý phức tạp.
Phrase là nhóm từ có nghĩa nhưng không đủ chủ ngữ và vị ngữ. Clause là nhóm từ có đủ chủ ngữ và vị ngữ. Phân biệt hai khái niệm này giúp bạn hiểu tại sao một câu là đúng hay sai ngữ pháp và xây dựng câu phức tạp hơn một cách tự tin.
Countable nouns có dạng số nhiều và dùng được với a/an. Uncountable nouns không có số nhiều và không dùng với a/an. Phân biệt đúng hai loại này giúp tránh lỗi mạo từ và số nhiều — hai trong những lỗi phổ biến nhất của người học IELTS.
Singular là dạng số ít (one), plural là dạng số nhiều (two or more). Ngoài quy tắc thêm -s/-es, tiếng Anh có nhiều dạng bất quy tắc và danh từ đặc biệt. Sử dụng đúng số ít/số nhiều ảnh hưởng trực tiếp đến sự hoà hợp chủ-vị (subject-verb agreement) trong mọi câu.
Tiếng Anh có trật tự từ cố định hơn tiếng Việt rất nhiều. Đặt từ sai vị trí có thể làm câu sai ngữ pháp hoặc nghe rất lạ. Bài này giải thích trật tự cơ bản S-V-O, cách đặt trạng từ, tính từ, và những bẫy trật tự từ người Việt thường gặp nhất.
"There is" và "there are" là cấu trúc dùng để giới thiệu sự tồn tại của người hoặc vật ở một nơi nào đó. Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking, nhưng người học hay chia sai số ít/ số nhiều và nhầm "there" với "their/they're".
"Few", "a few", "little", và "a little" đều nói về số lượng nhỏ, nhưng mang sắc thái hoàn toàn khác nhau. "Few" và "little" (không có "a") mang nghĩa tiêu cực — gần như không có gì. "A few" và "a little" (có "a") mang nghĩa tích cực — có một ít, đủ dùng. Ngoài ra, "few/a few" dùng với danh từ đếm được (số nhiều), còn "little/a little" dùng với danh từ không đếm được. Nhầm lẫn bốn từ này là lỗi phổ biến của người học tiếng Anh ở mọi trình độ.
"Another", "other", "the other", "others" và "the others" là nhóm từ cực dễ nhầm nhưng lại xuất hiện hầu như trong mọi bài thi IELTS. Mỗi từ mang nghĩa khác nhau và đòi hỏi cấu trúc khác nhau. Bài này phân tích từng từ rõ ràng với bảng so sánh và ví dụ thực tế.
"There is/are" và "It is" đều bắt đầu bằng một chủ ngữ hình thức, nhưng mục đích hoàn toàn khác nhau: "there is/are" dùng để giới thiệu sự tồn tại của ai đó/cái gì đó, còn "it is" dùng để mô tả, nhận diện, hoặc nói về hoàn cảnh/thời gian/thời tiết. Nhầm hai cấu trúc này là lỗi cơ bản nhưng rất phổ biến.
Không phải lúc nào cũng cần mạo từ. "Zero article" — tức là không dùng a/an/the — áp dụng cho danh từ số nhiều mang nghĩa chung, danh từ không đếm được mang nghĩa chung, các bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ, môn học, và một số cụm thành ngữ cố định. Bài này giải thích rõ từng trường hợp và so sánh với khi cần dùng "the".
Dùng "the" với địa danh hay không là một trong những lỗi mạo từ phổ biến nhất trong IELTS Writing. Không có quy tắc logic hoàn hảo, nhưng có những nhóm rõ ràng để học thuộc: sông, đại dương, dãy núi thường có "the"; quốc gia, hồ, đường phố đơn thường không có "the". Bài này cung cấp bảng đầy đủ và các mẫu ví dụ thực tế.
Some, any và no là ba từ chỉ số lượng không xác định dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Quy tắc cơ bản: some dùng trong câu khẳng định, any trong câu phủ định và câu hỏi, no thay thế not any. Bài này giải thích đầy đủ các trường hợp ngoại lệ, hợp chất (someone/anyone/no one, something/anything/nothing, somewhere/anywhere/nowhere), và lỗi người Việt hay gặp nhất.
Người học hay nhầm "a" và "an" vì nghĩ rằng quy tắc dựa trên chữ cái đầu (nguyên âm hay phụ âm). Thực ra quy tắc dựa trên ÂM — âm đầu tiên khi đọc to. Bài này giải thích đầy đủ, bao gồm các trường hợp dễ nhầm nhất: a university, an hour, a one-day trip, an MBA — kèm bảng phát âm và bài tập.
Many, much và a lot of đều diễn đạt "nhiều", nhưng dùng sai ngữ cảnh là lỗi rất phổ biến. Quy tắc cốt lõi: many dùng với danh từ đếm được số nhiều, much dùng với danh từ không đếm được, còn a lot of dùng được cả hai nhưng mang tính informal hơn. Bài này bao phủ đầy đủ: too many/much, so many/much, how many/much, và các cụm liên quan.
This, that, these, those không chỉ là chỉ thị "gần/xa" đơn giản. Trong thực tế, chúng được dùng để chỉ lại ý đã nói, giới thiệu chủ đề mới, phân biệt hai đối tượng, và tạo mạch lạc trong văn bản. Bài này giải thích đầy đủ cách dùng thực tế — bao gồm cả discourse reference và các cụm giao tiếp thông dụng trong Speaking.
Cụm danh từ (noun phrase) là đơn vị ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh. Cấu trúc đầy đủ gồm determiner + adjective(s) + noun + modifier. Người Việt thường sắp xếp sai thứ tự, thiếu mạo từ, hoặc dùng danh từ đơn lẻ thay vì noun phrase đầy đủ. Bài này xây dựng từ đơn giản đến phức tạp với nhiều ví dụ thực tế.