Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Chủ ngữ và động từ phải "hoà hợp" với nhau về số ít / số nhiều. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng tiếng Anh có rất nhiều bẫy: chủ ngữ phức tạp, danh từ tập hợp, đại từ bất định (everyone, nobody), cấu trúc "there is/are", và các trường hợp đặc biệt khác. Đây là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất trong IELTS Writing.
Mạo từ (articles) là một trong những phần ngữ pháp khó nhất với người Việt vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ. Người học thường bỏ sót "the" khi cần, thêm "the" khi không nên, hoặc nhầm "a" với "an". Đây là lỗi cực kỳ phổ biến trong IELTS Writing và Writing Assessment dùng để đánh giá Grammatical Accuracy.
Giới từ (prepositions) là một trong những phần khó nhất và hay bị dùng sai nhất trong tiếng Anh. Người Việt thường dịch trực tiếp từ tiếng Việt ("phụ thuộc vào" → depend "on" không phải "to"), hoặc nhầm giữa các giới từ thời gian (at/on/in), giới từ vị trí (at/on/in), và các collocations cố định. Đây là nguồn lỗi phổ biến thứ 2 sau article errors trong IELTS Writing.
Tense consistency (nhất quán thì) là nguyên tắc dùng thì động từ một cách logic và nhất quán trong toàn bài. Người học thường đột ngột chuyển từ thì này sang thì khác mà không có lý do, gây rối cho người đọc. Đây là lỗi ảnh hưởng đến Grammatical Accuracy và Coherence trong IELTS Writing.
Word form errors (lỗi sai dạng từ) xảy ra khi dùng sai từ loại: viết "beauty" (danh từ) thay vì "beautiful" (tính từ), hoặc "success" thay vì "successful". Người Việt hay mắc lỗi này vì tiếng Việt không biến đổi dạng từ theo chức năng ngữ pháp. Đây là lỗi cực kỳ phổ biến, ảnh hưởng đến cả Lexical Resource lẫn Grammatical Accuracy trong IELTS Writing và Speaking.
"Do" và "make" đều có nghĩa là "làm" trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh dùng chúng hoàn toàn khác nhau. "Do" gắn với hoạt động, công việc, nhiệm vụ; còn "make" gắn với tạo ra thứ gì đó, đưa ra quyết định, hoặc gây ra kết quả. Đây là một trong những lỗi collocations phổ biến nhất của người học tiếng Anh nói chung và người Việt nói riêng.
"Say", "tell", "speak", và "talk" đều có nghĩa là "nói" nhưng dùng trong những ngữ cảnh rất khác nhau. Sự khác biệt chính nằm ở: có cần tân ngữ chỉ người nghe hay không, dùng câu trực tiếp hay gián tiếp, mức độ trang trọng và cấu trúc ngữ pháp đi kèm. Đây là lỗi collocation cực phổ biến trong cả Speaking và Writing IELTS.
"I think" là cụm từ hữu ích nhưng nếu lặp đi lặp lại trong IELTS Speaking, câu trả lời sẽ nghe đơn điệu, thiếu tự tin, và giảm điểm Lexical Resource. Bài này chỉ ra tại sao "I think" lặp lại làm yếu câu trả lời, cung cấp hơn 10 patterns thay thế được phân loại theo mức độ tự tin và trang trọng, và hướng dẫn cách xen kẽ chúng để câu trả lời nghe tự nhiên, đa dạng, và thuyết phục hơn trong mọi phần thi IELTS Speaking.
Affect và effect là cặp từ gây nhầm lẫn hàng đầu trong tiếng Anh — cả người bản ngữ lẫn người học đều hay sai. Quy tắc cốt lõi: affect (thường) là động từ, effect (thường) là danh từ. Bài này giải thích đầy đủ hai dạng chính, hai dạng hiếm gặp, và các cụm thường dùng trong IELTS.
Economic và economical đều có gốc từ "economy" nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau. Economic = thuộc về kinh tế (liên quan đến nền kinh tế). Economical = tiết kiệm, không lãng phí. Nhầm hai từ này trong IELTS Writing là lỗi Lexical Resource rõ ràng và thường gặp.
Historic và historical đều có nghĩa liên quan đến lịch sử nhưng không thể dùng thay thế nhau. Historic = quan trọng, nổi tiếng trong lịch sử (có ý nghĩa lịch sử lớn). Historical = thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử (về mặt học thuật hoặc thực tế). Bài này giải thích đầy đủ với ví dụ và các cặp từ tương tự như classic/classical, electric/electrical.
Câu chạy (run-on sentence) xảy ra khi hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được nối trực tiếp mà không có dấu câu hoặc liên từ phù hợp. Đây là lỗi ảnh hưởng đến cả Writing lẫn cách đặt câu trong Speaking. Bài này giải thích câu chạy là gì và dạy bốn cách sửa thực tế: dấu chấm, liên từ, từ phụ, và mệnh đề quan hệ.
Sentence fragment (câu không hoàn chỉnh) là câu thiếu chủ ngữ, thiếu động từ chính, hoặc là mệnh đề phụ đứng một mình. Đây là lỗi khiến Writing mất điểm nặng và khiến bài nói nghe không rõ ràng. Bài này dạy cách nhận biết ba loại fragment phổ biến nhất và sửa chúng đúng cách.
Thiếu chủ ngữ là một trong những lỗi cơ bản nhất nhưng lại rất phổ biến với người học tiếng Việt — vì tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ. Bài này phân tích ba kiểu thiếu chủ ngữ hay gặp nhất, giải thích nguyên nhân, và dạy cách nhận biết + sửa đúng.
Câu có chủ ngữ nhưng thiếu động từ chính là một lỗi nghiêm trọng khiến câu không hoàn chỉnh. Bài này phân tích ba kiểu thiếu main verb phổ biến nhất, trong đó có lỗi nhầm V-ing/V-ed là main verb và lỗi bỏ động từ "be".
Lỗi đại từ tham chiếu xảy ra khi "it", "they", "this", "that", "he", "she" không rõ đang chỉ đến ai hoặc cái gì. Lỗi này khiến câu văn mơ hồ, người đọc/nghe hiểu sai ý, và bị trừ điểm cohesion trong IELTS. Bài này dạy cách nhận biết và viết lại cho rõ ràng.
Lỗi lặp chủ ngữ xảy ra khi người học viết cả danh từ lẫn đại từ cho cùng một chủ ngữ trong cùng một câu — chẳng hạn "My father he works hard." Đây là lỗi ảnh hưởng trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt và cần được loại bỏ hoàn toàn.
Câu hỏi đuôi (You're coming, aren't you?) đảo cực và lặp trợ động từ của mệnh đề chính. Chọn sai trợ động từ hoặc sai cực là lỗi bắt buộc phải nắm ở THPT; bài này hệ thống hoá quy tắc và các trường hợp đặc biệt.
Mệnh đề phân từ mở đầu câu (Walking home, …) mặc định thuộc về chủ ngữ ngay sau dấu phẩy. Nếu chủ ngữ đó không thể thực hiện hành động phân từ, câu bị "treo" (dangling) — một lỗi tinh vi kéo điểm Writing.