Tóm tắt
Câu hỏi đuôi là phần ngắn cuối câu để hỏi xác nhận:
- You are a student, aren't you?
- She doesn't smoke, does she?
Quy tắc cơ bản: đảo cực, lặp trợ động từ
- Đảo cực: mệnh đề khẳng định → đuôi phủ định, và ngược lại.
- Lặp trợ động từ của mệnh đề chính (be / do / have / modal); nếu không có, dùng do/does/did.
- Đại từ ở đuôi khớp chủ ngữ.
| Mệnh đề chính | Đuôi |
|---|---|
| You are ready, | aren't you? |
| He can swim, | can't he? |
| They went home, | didn't they? |
| She has finished, | hasn't she? |
Trường hợp đặc biệt
- I am … → đuôi aren't I? (không amn't I).
- Let's … → đuôi shall we?
- Câu mệnh lệnh (Open the door,) → đuôi will you? / won't you?
- Chủ ngữ everyone/someone/nobody → đại từ đuôi dùng they: Someone called, didn't they?
- There is/are → đuôi lặp there: There is a problem, isn't there?
- Chủ ngữ phủ định ẩn (never, nobody, hardly) coi như phủ định → đuôi khẳng định: He never calls, does he?
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Không đảo cực
- ❌ You are ready, are you? → ✅ …, aren't you?
Lỗi 2: Sai trợ động từ
- ❌ She likes tea, isn't she? → ✅ …, doesn't she?
Lỗi 3: Quên "amn't I → aren't I"
- ✅ I'm late, aren't I?
Ứng dụng trong bài thi
THPT: dạng bài chọn đuôi — kiểm tra (1) cực, (2) trợ động từ, (3) đại từ.
Tóm tắt nhanh
- Đảo cực + lặp trợ động từ + đại từ khớp chủ ngữ
- I am → aren't I; Let's → shall we; mệnh lệnh → will you
- never/nobody = phủ định → đuôi khẳng định