Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Danh từ là từ chỉ người, vật, nơi chốn, ý niệm hoặc trạng thái. Đây là từ loại phổ biến nhất trong tiếng Anh và là thành phần trung tâm của mọi câu. Hiểu đúng danh từ — đặc biệt là sự khác biệt giữa đếm được / không đếm được và cách dùng mạo từ — là nền tảng để tránh lỗi phổ biến nhất trong IELTS.
Động từ là linh hồn của mọi câu tiếng Anh — không có động từ, không có câu. Bài này giải thích các loại động từ chính (action, stative, linking, modal, auxiliary), cách chia theo thì và ngôi, và những lỗi người học Việt Nam hay gặp nhất với động từ.
Đại từ thay thế cho danh từ để tránh lặp lại. Tiếng Anh có nhiều loại đại từ khác nhau: nhân xưng, sở hữu, phản thân, chỉ định, bất định... Dùng sai đại từ — nhất là nhầm "he/she", sai dạng sở hữu, hoặc dùng "they" chỉ người không rõ giới tính — là lỗi thường gặp trong IELTS.
Giới từ là những từ nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng: in, on, at, to, for, with, by, of, about, from... Chúng nối danh từ, đại từ, hoặc cụm từ với phần còn lại của câu, diễn tả vị trí, thời gian, hướng, nguyên nhân, và nhiều quan hệ khác. Người Việt học tiếng Anh hay dùng sai giới từ vì tiếng Việt thường bỏ qua chúng hoặc dùng khác hoàn toàn.
Liên từ nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề lại với nhau. Có ba loại chính: liên từ kết hợp (and, but, or, so...), liên từ phụ (because, although, when, if...), và cặp liên từ tương quan (both...and, either...or...). Dùng đúng liên từ giúp câu phức tạp và mạch lạc hơn — điều này quan trọng để đạt điểm cao Grammatical Range trong IELTS.
Hậu tố tạo danh từ (-tion, -ment, -ity, -ness, -ance…) biến động từ hoặc tính từ thành danh từ. Nhận diện đúng hậu tố giúp bạn chọn đúng dạng từ trong câu — kỹ năng quyết định ở TOEIC Part 5, câu word-form THPT, và giúp danh hoá (nominalization) trong Writing học thuật.
Hậu tố tạo tính từ (-ive, -able, -ous, -ful, -al…) biến danh từ hoặc động từ thành tính từ. Nhận diện chúng giúp chọn đúng dạng ở câu word-form (TOEIC Part 5, THPT) và mô tả chính xác hơn trong Speaking/Writing.
Hậu tố tạo động từ (-ize, -en, -ify), hậu tố tạo trạng từ (-ly), và các tiền tố đổi nghĩa (un-, dis-, re-, en-). Hoàn thiện bộ "họ từ" (word family) để chọn đúng dạng ở câu word-form và dùng linh hoạt trong Speaking/Writing.
Determiner (từ hạn định) là từ đứng trước danh từ để xác định nó: mạo từ (a/an/the), chỉ định (this/that), sở hữu (my/your), và lượng từ (some/any/much/many). Chọn đúng determiner theo danh từ đếm được / không đếm được là điểm ngữ pháp nền tảng, xuất hiện dày ở TOEIC và THPT.