Tóm tắt

Hậu tố (suffix) là phần thêm vào cuối một từ để đổi từ loại. Hậu tố tạo danh từ biến động từ hoặc tính từ thành danh từ:

  • educate (v) → education** (n)
  • develop (v) → development** (n)
  • happy (adj) → happiness** (n)

Tại sao quan trọng

Nhiều câu trắc nghiệm cho sẵn 4 dạng của cùng một gốc từ và hỏi dạng nào đúng:

The company's rapid ____ surprised investors. (A) grow (B) growing (C) growth (D) grew

Sau tính từ sở hữu company's rapid + vị trí chủ ngữ → cần danh từgrowth. Nhận diện hậu tố danh từ là chìa khoá.

-tion / -sion — hành động, quá trình

Hậu tố phổ biến nhất, gắn vào động từ để chỉ hành động hoặc kết quả:

Động từ Danh từ
educate education
decide decision
produce production
discuss discussion
inform information

Gốc kết thúc bằng -de/-se thường thành -sion (decide → decision); phần lớn còn lại thành -tion.

-ment — hành động hoặc kết quả

Gắn vào động từ, thường giữ nguyên gốc:

  • develop → development, agree → agreement, improve → improvement, manage → management, invest → investment

-ity / -ness / -ance / -ence — trạng thái, tính chất

Gắn chủ yếu vào tính từ để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất:

Hậu tố Ví dụ
-ity able → ability, active → activity, secure → security
-ness happy → happiness, aware → awareness, kind → kindness
-ance / -ence important → importance, different → difference, perform → performance

Nhóm này rất hay xuất hiện trong Writing học thuật (nominalization — danh hoá):

  • The prices increased rapidly.The rapid increase in prices…

Hậu tố chỉ người: -er / -or / -ist / -ant

Chỉ người thực hiện hành động hoặc nghề nghiệp:

  • teach → teacher, act → actor, science → scientist, apply → applicant, consult → consultant

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng động từ/tính từ ở vị trí cần danh từ

  • ❌ The manage of the project was excellent.
  • ✅ The management of the project was excellent.
  • ❌ We need more inform.
  • ✅ We need more information.

Lỗi 2: Chọn sai hậu tố cho gốc từ

  • decision → ~~decidement~~; importance → ~~importantness~~
  • ✅ Học theo cụm gốc + hậu tố cố định, không suy đoán tuỳ tiện.

Lỗi 3: Quên đổi chính tả khi thêm hậu tố

  • happy → happiness (y → i); able → ability (bỏ -e)

Ứng dụng trong bài thi

TOEIC Part 5 / THPT: câu "word form" — nhìn vị trí trống (sau mạo từ, tính từ, giới từ → thường là danh từ) rồi chọn dạng có hậu tố danh từ.

IELTS Writing: dùng danh hoá để câu súc tích, học thuật hơn — nhưng đừng lạm dụng đến mức khó đọc.

Bài tập luyện

Chuyển sang danh từ: 1. decide → ? 2. improve → ? 3. aware → ? 4. perform → ? 5. produce → ?

Đáp án

  1. decision 2. improvement 3. awareness 4. performance 5. production

Tóm tắt nhanh

  • -tion/-sion, -ment ← động từ (hành động/kết quả)
  • -ity, -ness, -ance/-ence ← tính từ (trạng thái/phẩm chất)
  • -er/-or/-ist/-ant = người
  • Nhìn vị trí trống → nếu cần danh từ, chọn dạng có hậu tố danh từ