Tóm tắt

Hậu tố tạo tính từ gắn vào danh từ hoặc động từ để mô tả tính chất:

  • create (v) → creative** (adj)
  • danger (n) → dangerous** (adj)
  • rely (v) → reliable** (adj)

Tại sao quan trọng

Câu word-form thường đặt chỗ trống trước danh từ hoặc sau động từ to-be — vị trí của tính từ:

The instructions were very ____. (A) clearly (B) clear (C) clarity (D) clarify

Sau were very + không có danh từ theo sau → cần tính từclear.

-able / -ible — có thể… được

Gắn vào động từ, nghĩa "có thể (bị) … ":

Gốc Tính từ
rely reliable (đáng tin)
accept acceptable
access accessible
respond responsible
flex flexible

Đa số là -able; một nhóm gốc Latinh dùng -ible (possible, visible, sensible) — học thuộc nhóm -ible vì ít hơn.

-ive / -ous / -al — có tính chất…

Hậu tố Nghĩa Ví dụ
-ive có xu hướng create → creative, act → active, effect → effective
-ous đầy, mang tính danger → dangerous, fame → famous, ambition → ambitious
-al thuộc về nature → natural, culture → cultural, tradition → traditional
-ful / -less đầy / thiếu care → careful / careless, use → useful / useless
-ic thuộc về base → basic, hero → heroic, economy → economic

-ful vs -less là cặp trái nghĩa: helpful ↔ helpless, harmful ↔ harmless.

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng danh từ ở vị trí cần tính từ

  • ❌ It was a success project.
  • ✅ It was a successful project.

Lỗi 2: Nhầm tính từ với trạng từ

  • ❌ She spoke very confident.
  • ✅ She spoke very confidently. (sau động từ thường → trạng từ)
  • ✅ She is very confident. (sau to-be → tính từ)

Lỗi 3: Nhầm cặp -ed / -ing (participial adjectives)

  • The movie was boring. (bản chất gây chán) — I was bored. (cảm giác)

Lỗi 4: Chọn sai -able / -ible

  • ❌ ~~responsable~~, ~~accessable~~ → ✅ responsible, accessible

Ứng dụng trong bài thi

TOEIC Part 5 / THPT: trước danh từ hoặc sau be/seem/become/look → chọn dạng có hậu tố tính từ. Cẩn thận cặp interested/interesting.

Bài tập luyện

Chuyển sang tính từ: 1. danger → ? 2. rely → ? 3. nature → ? 4. effect → ? 5. care → ? (2 dạng trái nghĩa)

Đáp án

  1. dangerous 2. reliable 3. natural 4. effective 5. careful / careless

Tóm tắt nhanh

  • -able/-ible = có thể … được
  • -ive/-ous/-al/-ic = có tính chất, thuộc về
  • -ful/-less = đầy / thiếu (trái nghĩa)
  • Trước danh từ hoặc sau to-be → tính từ; sau động từ thường → trạng từ (-ly)