Tóm tắt
Động từ (Verb) diễn tả hành động, trạng thái, hoặc sự xảy ra của một sự việc. Đây là thành phần bắt buộc trong mọi câu tiếng Anh — thiếu động từ là thiếu câu.
Tại sao quan trọng
Động từ kiểm soát thì (tense), thể (aspect), và chia theo chủ ngữ (subject-verb agreement). Sai động từ thường gây ra nhiều lỗi ngữ pháp nhất trong IELTS: sai thì, sai ngôi, nhầm active/passive, dùng stative verb sai.
Các loại động từ
1. Action Verbs — Động từ hành động
Diễn tả hành động cụ thể, có thể nhìn thấy hoặc thực hiện:
-
run, eat, write, study, travel, speak, build
-
She runs every morning.
- They built a new school last year.
2. Stative Verbs — Động từ trạng thái
Diễn tả trạng thái tâm lý, cảm xúc, nhận thức, sở hữu — không dùng với thì tiếp diễn (-ing):
Nhóm stative verbs phổ biến:
| Nhóm | Động từ |
|---|---|
| Cảm xúc | love, hate, like, dislike, prefer, want, need |
| Nhận thức | know, understand, believe, think (= có ý kiến), remember, forget |
| Tri giác | see, hear, smell, taste, feel (trạng thái) |
| Sở hữu | have, own, belong, possess |
| Đo lường | cost, weigh, contain, include |
- I love this city. ✅
- I am loving this city. ❌ (ngoại trừ marketing slang)
- She knows the answer. ✅
- She is knowing the answer. ❌
Lưu ý: Một số động từ vừa là action vừa là stative tùy ngữ cảnh: - I have a car. (stative = sở hữu) - I am having a meeting. (action = đang thực hiện) - This soup tastes great. (stative) - I am tasting the soup to see if it's ready. (action)
3. Linking Verbs — Động từ nối
Nối chủ ngữ với bổ ngữ (không có tân ngữ):
-
be (am/is/are/was/were), become, seem, appear, look, feel, sound, smell, taste, stay, remain
-
She is a doctor.
- The food smells delicious.
- He became a famous writer.
Sau linking verb dùng adjective, không phải adverb: - She looks beautiful. ✅ (không phải "beautifully") - The soup tastes good. ✅ (không phải "well")
4. Auxiliary Verbs — Động từ trợ
Hỗ trợ động từ chính để tạo thì hoặc thể:
| Trợ động từ | Ví dụ |
|---|---|
| be (am/is/are/was/were) | She is studying. / It was built in 1990. |
| have (has/had) | I have finished my work. |
| do (does/did) | Do you know him? / She doesn't live here. |
5. Modal Verbs — Động từ khuyết thiếu
Diễn tả khả năng, nghĩa vụ, sự cho phép:
can, could, will, would, shall, should, may, might, must, have to, need to, ought to
- You should practice every day.
- She can speak three languages.
→ Xem bài Modal Verbs để học chi tiết.
PHẦN QUYẾT ĐỊNH: Stative hay Action?
Câu hỏi thực tế nhất khi dùng verb trong câu: "Tôi có dùng -ing được không?"
Kiểm tra nhanh:
Thử đặt câu với am/is/are + verb-ing. Nếu nghĩa trở nên vô lý hoặc câu không có hành động đang xảy ra — đây là stative verb, không dùng -ing.
- "I am running." → đang chạy, có nghĩa → action ✅
- "I am knowing the answer." → vô lý → stative, dùng "I know" ✅
Động từ vừa là stative vừa là action (tùy nghĩa):
| Động từ | Nghĩa stative (không dùng -ing) | Nghĩa action (dùng -ing được) |
|---|---|---|
| have | I have a car. (sở hữu) | I am having lunch. (đang ăn) |
| think | I think it's right. (ý kiến) | I am thinking about it. (đang suy nghĩ) |
| see | I see your point. (hiểu) | I am seeing a specialist. (đang gặp) |
| taste | This tastes great. (cảm nhận) | I am tasting the sauce. (đang nếm) |
| look | She looks tired. (linking verb) | She is looking at me. (đang nhìn) |
Nguyên tắc chốt: Nếu động từ mô tả trạng thái (sở hữu, cảm xúc, nhận thức) → không dùng -ing. Nếu mô tả hành động đang diễn ra → dùng -ing được.
Khi nào dùng linking verb thay vì action verb?
Các động từ look, smell, taste, sound, feel có thể là linking hoặc action tùy ngữ cảnh:
- Linking (+ adjective mô tả chủ ngữ): The soup tastes delicious. → adjective ✅
- Action (+ tân ngữ, hành động cụ thể): She is tasting the soup. → đang thực hiện ✅
Kiểm tra: nếu sau động từ là tính từ mô tả chủ ngữ → linking verb. Nếu có tân ngữ rõ ràng → action verb.
Dạng động từ (Verb Forms)
| Dạng | Ví dụ (go) | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Base form | go | Nguyên thể, Present Simple (I/you/we/they) |
| -s/-es | goes | Present Simple ngôi thứ 3 (he/she/it) |
| -ing | going | Present/Past Continuous, Gerund |
| Past Simple | went | Past Simple (thường = quá khứ bất quy tắc) |
| Past Participle | gone | Perfect tenses, Passive voice |
Regular vs. Irregular Verbs
Regular (quy tắc): thêm -ed cho past simple và past participle - work → worked → worked - study → studied → studied - stop → stopped → stopped
Irregular (bất quy tắc): phải học thuộc - go → went → gone - eat → ate → eaten - write → wrote → written - see → saw → seen - have → had → had - make → made → made - come → came → come
Chia động từ theo chủ ngữ (Present Simple)
| Chủ ngữ | Ví dụ |
|---|---|
| I | I work every day. |
| You | You work every day. |
| We / They | They work hard. |
| He / She / It | She works at a bank. (+s) |
Quy tắc thêm -s/-es: Chỉ với ngôi thứ 3 số ít (he/she/it/danh từ số ít) trong Present Simple.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Quên thêm -s/-es (ngôi 3 số ít)
- ❌ She go to school by bike.
- ✅ She goes to school by bike.
Lỗi 2: Dùng stative verb ở dạng tiếp diễn
- ❌ I am knowing you are right.
- ✅ I know you are right.
- ❌ She is wanting to learn English.
- ✅ She wants to learn English.
Lỗi 3: Nhầm past simple và past participle
- ❌ I have went there before.
- ✅ I have gone there before.
- ❌ She has ate already.
- ✅ She has eaten already.
Lỗi 4: Thiếu trợ động từ khi phủ định hoặc hỏi
- ❌ She not like vegetables.
- ✅ She doesn't like vegetables.
- ❌ You understand?
- ✅ Do you understand?
Lỗi 5: Sau linking verb dùng adverb thay adjective
- ❌ She looks beautifully.
- ✅ She looks beautiful.
- ❌ The food smells badly.
- ✅ The food smells bad.
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking: - Dùng đa dạng thì để thể hiện Grammatical Range: past simple khi kể chuyện, present perfect khi nói về kinh nghiệm, future forms khi nói về kế hoạch. - Stative verbs quan trọng cho Part 1 và 3: I believe that..., I think..., I feel..., I prefer...
IELTS Writing: - Passive voice trong Task 1: The graph shows that unemployment was reduced significantly. - Avoid repeating the same verb — use synonyms: show → indicate → demonstrate → reveal
Bài tập luyện
Chia dạng đúng
- She ___ (go) to work at 8 AM every day.
- They ___ (study) right now.
- I ___ (finish) my homework before dinner. (present perfect)
- Water ___ (boil) at 100 degrees. (fact)
- He ___ (not like) spicy food.
Sửa lỗi
- She is knowing the answer.
- I have went to Japan twice.
- The music sounds beautifully.
- He don't work on Sundays.
Đáp án
Chia dạng: 1. goes | 2. are studying | 3. have finished | 4. boils | 5. doesn't like
Sửa lỗi: 1. knows (stative → không dùng -ing) 2. have gone (past participle) 3. sounds beautiful (adjective sau linking verb) 4. doesn't work (auxiliary "does" cần thiết)
Tóm tắt nhanh
- Action verbs: hành động → dùng được ở mọi thì
- Stative verbs: trạng thái → KHÔNG dùng với -ing
- Linking verbs: nối Subject + Adjective (không phải Adverb!)
- Auxiliary verbs: be/have/do → hỗ trợ tạo thì
- Modal verbs: can/should/must... → khả năng, nghĩa vụ
- He/She/It + V-s trong Present Simple — đừng quên!
- Irregular verbs: học thuộc past simple và past participle