Tóm tắt

Determiner (từ hạn định) đứng trước danh từ để cho biết ta đang nói tới danh từ nào và bao nhiêu:

  • a book, the book, this book, my book, some books, many books

Mỗi cụm danh từ thường chỉ có một determiner chính (không nói ~~a my book~~ → a book of mine).

Tại sao quan trọng

Chọn sai determiner theo tính đếm được là lỗi rất phổ biến — và TOEIC/THPT hỏi liên tục:

There isn't ____ information on the website. (A) many (B) much (C) few (D) a

information không đếm được → much.

Các loại determiner chính

Loại Ví dụ Ghi chú
Mạo từ a, an, the xem bài articles
Chỉ định this, that, these, those this/that + số ít; these/those + số nhiều
Sở hữu my, your, his, her, its, our, their thay cho mạo từ
Lượng từ some, any, much, many, few, little, all, every theo tính đếm được
Số one, two, first, second

Lượng từ: some/any · much/many · few/little

Lượng từ Đếm được Không đếm được
many / much many books much water
few / little few books (ít) little water (ít)
a few / a little a few books (một vài) a little water (một chút)
some / any some/any books some/any water

Quy tắc lõi: - many, (a) few + danh từ đếm được số nhiều - much, (a) little + danh từ không đếm được - some thường trong câu khẳng định; any trong câu phủ định/nghi vấn - a lot of / lots of / plenty of dùng được cho cả hai — an toàn khi không chắc

few (ít, mang nghĩa tiêu cực) ≠ a few (một vài, đủ dùng). Tương tự littlea little.

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: much/many sai theo tính đếm được

  • ❌ She has much friends. → ✅ many friends
  • ❌ We don't have many time. → ✅ much time

Lỗi 2: Chồng hai determiner

  • the my house → ✅ my house / the house
  • a this idea → ✅ this idea

Lỗi 3: this/these sai số

  • this books → ✅ these books

Lỗi 4: every + số nhiều

  • every students → ✅ every student (every + danh từ số ít)

Ứng dụng trong bài thi

TOEIC / THPT: khi thấy chỗ trống trước danh từ, hỏi ngay: danh từ đếm được hay không? số ít hay nhiều? rồi chọn determiner khớp. Cặp much/manyfew/little bị hỏi nhiều nhất.

Bài tập luyện

Chọn determiner đúng: 1. How (much / many) luggage do you have? 2. There are (few / little) chairs left. 3. (Every / All) student must register. 4. I'd like (some / any) water.

Đáp án

  1. much 2. few 3. Every 4. some

Tóm tắt nhanh

  • Determiner đứng trước danh từ; mỗi cụm chỉ một determiner chính
  • many/(a) few + đếm được số nhiều; much/(a) little + không đếm được
  • few/little (ít, tiêu cực) ≠ a few/a little (một chút, đủ)
  • every + danh từ số ít; this/that số ít, these/those số nhiều