Tóm tắt
Danh từ (Noun) là từ dùng để đặt tên cho người, nơi chốn, vật, ý niệm hoặc cảm xúc. Mọi câu tiếng Anh đều cần ít nhất một danh từ làm chủ ngữ.
Tại sao quan trọng
Danh từ quyết định xem bạn dùng mạo từ gì (a/an/the hay không), chia số ít hay số nhiều, và chia động từ thế nào. Sai danh từ → sai gần như tất cả mọi thứ khác trong câu.
Các loại danh từ
1. Proper Nouns — Danh từ riêng
Tên riêng của người, thành phố, quốc gia, tổ chức — luôn viết hoa:
- Vietnam, Hanoi, Oxford University, Google, Marie Curie
Danh từ riêng thường không dùng mạo từ (trừ một số tên địa lý đặc biệt: the United States, the Amazon).
2. Common Nouns — Danh từ chung
Tên chung cho loại người hoặc vật:
- student, city, computer, idea, problem
Đây là loại danh từ chiếm đa số và có nhiều quy tắc nhất.
3. Countable Nouns — Danh từ đếm được
Đếm được bằng số: 1, 2, 3...
- one book, two books, three books
- a student, some students, many students
Có dạng số nhiều (thêm -s, -es hoặc bất quy tắc).
4. Uncountable Nouns — Danh từ không đếm được
Không đếm được trực tiếp bằng số:
- water, rice, advice, information, money, traffic, luggage
Không có dạng số nhiều. Dùng đo lường để đếm: - a cup of water (không phải "a water") - two pieces of advice (không phải "two advices")
5. Abstract Nouns — Danh từ trừu tượng
Chỉ ý niệm, cảm xúc, trạng thái — không sờ được:
- love, freedom, education, knowledge, happiness, time
Thường là uncountable, nhưng không phải luôn: - We believe in freedom. - They achieved many freedoms during the revolution. (số nhiều được)
6. Collective Nouns — Danh từ tập hợp
Chỉ một nhóm gồm nhiều thành phần:
- team, family, government, audience, staff
Trong tiếng Anh Anh, collective nouns thường chia theo số nhiều: - The team are playing well. (British English) - The team is playing well. (American English)
7. Compound Nouns — Danh từ ghép
Hai từ hoặc hơn kết hợp thành một danh từ mới:
- toothbrush, football, bedroom, coffee shop, air conditioning
Một số viết liền, một số có dấu gạch ngang, một số viết tách — không có quy tắc cố định.
PHẦN QUYẾT ĐỊNH: Đếm được hay không đếm được?
Đây là câu hỏi quyết định mạo từ, số nhiều, và động từ chia — sai ở đây kéo theo nhiều lỗi khác.
Kiểm tra nhanh:
"Có thể nói one , two s không?" - one book, two books → ✅ Đếm được - one information, two informations → ❌ Không đếm được → dùng some information / a piece of information
Danh từ không đếm được hay bị dùng sai nhất:
| Danh từ | ❌ Sai phổ biến | ✅ Đúng |
|---|---|---|
| advice | ~~advices~~ | some advice / a piece of advice |
| information | ~~informations~~ | some information |
| furniture | ~~furnitures~~ | some furniture / a piece of furniture |
| luggage / baggage | ~~luggages~~ | some luggage |
| traffic | ~~traffics~~ | heavy traffic |
| research | ~~researches~~ | some research / a study |
| knowledge | ~~knowledges~~ | a great deal of knowledge |
| progress | ~~progresses~~ | significant progress |
| equipment | ~~equipments~~ | some equipment |
| work | ~~works~~ (khi = công việc) | a lot of work |
Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được (tùy nghĩa):
| Danh từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|
| experience | She has a lot of experience. (kinh nghiệm nói chung) | It was an interesting experience. (một trải nghiệm cụ thể) |
| work | I have a lot of work to do. (công việc) | The museum displays many famous works. (tác phẩm) |
| coffee | Do you like coffee? (thức uống) | I'd like a coffee, please. (một ly) |
| time | There isn't enough time. (thời gian) | I've visited there many times. (lần) |
Gợi nhớ cho IELTS: Khi không chắc, dùng some hoặc a lot of — cả hai dùng được với countable lẫn uncountable và tránh rủi ro thêm -s sai.
Vị trí của Noun trong câu
Danh từ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò:
| Vai trò | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ (Subject) | Students study hard. |
| Tân ngữ (Object) | I love music. |
| Bổ ngữ (Complement) | She is a doctor. |
| Sau giới từ (After preposition) | He lives in Hanoi. |
| Sở hữu cách | Mary's bag is on the table. |
Mạo từ và Danh từ
| Loại danh từ | Mạo từ |
|---|---|
| Đếm được, số ít, đề cập lần đầu | a / an |
| Đếm được hoặc không đếm được, đã xác định | the |
| Đếm được, số nhiều, không xác định | không dùng (zero article) |
| Không đếm được, không xác định | không dùng (zero article) |
- I saw a dog. The dog was barking loudly.
- Water is essential for life.
- Students often feel stressed before exams.
Sở hữu cách — Apostrophe 's
Thêm 's để thể hiện sở hữu:
- John's car = xe của John
- the dog's collar = vòng cổ của con chó
- the students' results = kết quả của các học sinh (số nhiều kết thúc bằng -s → chỉ thêm ')
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Thêm -s cho danh từ không đếm được
- ❌ She gave me some useful advices.
- ✅ She gave me some useful advice.
- ❌ I need some informations about this.
- ✅ I need some information about this.
Lỗi 2: Quên mạo từ trước danh từ đếm được số ít
- ❌ I bought book yesterday.
- ✅ I bought a book yesterday.
Lỗi 3: Dùng "a" trước danh từ không đếm được
- ❌ I'd like a water, please.
- ✅ I'd like some water / a glass of water, please.
Lỗi 4: Số nhiều bất quy tắc
| Sai | Đúng |
|---|---|
| childs | children |
| mouses | mice |
| leafs | leaves |
| persons | people |
| tooths | teeth |
| foots | feet |
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking: - Dùng danh từ trừu tượng để nói về ý kiến: freedom, inequality, development, education - Kết hợp danh từ + tính từ để mô tả chi tiết hơn
IELTS Writing Task 2: - Danh từ ghép học thuật thường gặp: climate change, economic growth, social media, health care - Tránh dùng lặp đi lặp lại cùng một danh từ — thay bằng từ đồng nghĩa hoặc paraphrase
Bài tập luyện
Phân loại: Countable (C) hay Uncountable (U)?
- furniture — ?
- chair — ?
- happiness — ?
- suggestion — ?
- luggage — ?
- bag — ?
Sửa lỗi
- She gave me a lot of useful advices.
- The government are planning new policy.
- I need an information about the course.
- They have three childrens.
Đáp án
Phân loại: U / C / U / C / U / C
Sửa lỗi: 1. advice (bỏ -s) 2. is planning (American English; hoặc giữ "are" nếu dùng British English) 3. some information (bỏ "an", đây là uncountable) 4. three children (children = dạng số nhiều bất quy tắc)
Tóm tắt nhanh
- Danh từ = người / nơi / vật / ý niệm
- Đếm được → dùng a/an/the, có số nhiều
- Không đếm được → không dùng a/an, không có số nhiều
- Danh từ riêng → viết hoa, thường không dùng mạo từ
- Số nhiều bất quy tắc quan trọng: children, people, teeth, feet, mice, leaves