Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Câu điều kiện diễn tả điều kiện và kết quả: nếu X thì Y. Có 4 loại chính: điều kiện loại 0 (sự thật), loại 1 (thực tế tương lai), loại 2 (giả định hiện tại), và loại 3 (giả định quá khứ). Đây là cấu trúc ngữ pháp phức tạp nhất và hay bị dùng sai thì nhất — nhưng cũng là cấu trúc ghi điểm cao nhất trong IELTS.
So sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative) là cách nói X hơn Y hoặc X là nhất trong nhóm. Cấu trúc thay đổi theo độ dài tính từ: -er/-est cho tính từ ngắn, more/most cho tính từ dài. Dùng đúng cấu trúc so sánh giúp mô tả dữ liệu trong IELTS Writing Task 1 và phân tích xu hướng trong Task 2 chính xác hơn.
Quantifiers là từ chỉ số lượng dùng trước danh từ: many, much, few, little, some, any, a lot of, plenty of, several, a great deal of... Quy tắc cốt lõi là phân biệt danh từ đếm được (countable) và không đếm được (uncountable) để chọn quantifier đúng. Đây là nguồn lỗi phổ biến trong IELTS Writing và là điểm ngữ pháp cần nắm vững để đạt Band 6+.
Discourse markers (còn gọi là linking words hay cohesive devices) là những từ và cụm từ dùng để kết nối ý, tổ chức bài nói/viết một cách mạch lạc: firstly, however, in contrast, as a result, in conclusion... Đây là thành phần quan trọng để đạt điểm Coherence and Cohesion cao trong IELTS Writing và Fluency trong Speaking.
Hedging language là cách dùng ngôn ngữ để thể hiện mức độ không chắc chắn, tránh khẳng định tuyệt đối, hoặc trình bày quan điểm một cách thận trọng: "it seems that", "tends to", "is likely to", "may", "could", "apparently"... Đây là đặc trưng của văn phong học thuật và là yếu tố phân biệt Band 6 với Band 7+ trong IELTS Writing.
"Because" và "because of" đều diễn đạt nguyên nhân, nhưng cấu trúc đi sau hoàn toàn khác nhau: "because" nối một mệnh đề (subject + verb), còn "because of" nối một cụm danh từ (noun phrase). Nhầm hai cấu trúc này là lỗi ngữ pháp rất phổ biến trong IELTS Writing và Speaking.
"Despite" và "in spite of" có nghĩa hoàn toàn giống nhau — cả hai đều diễn đạt sự tương phản theo nghĩa "mặc dù / dù cho". Điểm khác biệt duy nhất là hình thức: "in spite of" = ba từ, "despite" = một từ, nhưng cả hai đều cần noun/noun phrase đi theo sau, không phải mệnh đề. Phân biệt chúng với "although/even though" là kỹ năng quan trọng trong IELTS Writing.
"So" và "such" đều dùng để nhấn mạnh mức độ (rất, đến mức nào đó), nhưng cấu trúc đi sau khác nhau hoàn toàn: "so" theo sau là tính từ hoặc trạng từ, còn "such" theo sau là cụm danh từ. Nhầm hai cấu trúc này là lỗi phổ biến và bị trừ điểm trong cả Writing lẫn Speaking IELTS.
Hedging — dùng ngôn ngữ thận trọng để tránh khẳng định tuyệt đối — là đặc trưng quan trọng của văn phong học thuật. Bài này giải thích tại sao hedging quan trọng trong IELTS Writing Task 2 và formal English, cung cấp đầy đủ mẫu câu từ modal verbs đến cấu trúc như "appears to", "tends to", "can be argued that", và so sánh giữa câu strong vs hedged.
Although, though và even though đều diễn đạt sự tương phản (contrast) và nhượng bộ (concession) — "dù rằng", "mặc dù". Chúng gần nghĩa nhau nhưng khác về mức độ nhấn mạnh, vị trí trong câu, và mức độ trang trọng. Bài này cũng so sánh với however, despite, in spite of, và while/whereas để giúp người học chọn đúng công cụ trong mỗi ngữ cảnh.
Discourse markers tự nhiên trong NÓI tiếng Anh — well, you know, I mean, kind of, anyway, actually — KHÁC với DM trong viết (Furthermore, Moreover). Bài này phân loại 6 nhóm DM nói, address lỗi phổ biến của người Việt (lạm dụng "actually" và "and/but/so"), và hướng dẫn dùng tự nhiên trong IELTS Speaking để đạt Band 7+ Coherence.
Grammatical collocations là các kết hợp cố định giữa verb/adjective/noun với một preposition: depend ON, interested IN, reason FOR. Sai một preposition = lỗi rõ rệt. Bài này list 70+ collocations high-frequency cho IELTS Speaking, address 3 loại lỗi của người Việt (transfer preposition VN, chọn sai trong nhóm tương tự, thêm preposition không cần), và hướng dẫn chiến lược học theo chunk.