Timeline

Past Simple đặt sự việc trong một “hộp thời gian” đã đóng

  1. Mốc rõyesterday · in 2020 · last week
  2. Hành động hoàn tấtstarted → happened → ended
  3. Bây giờchỉ là điểm kể lạikhông cần kết quả còn nối tới hiện tại

Tóm tắt

Past Simple diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành ở một thời điểm xác định trong quá khứ — có thể là vài giây trước, vài năm trước, hay hàng thế kỷ trước.

Tại sao quan trọng

Past Simple là thì số một trong IELTS Speaking Part 2 — khi bạn kể về: - Một nơi bạn đã đến thăm - Một người bạn đã gặp - Một sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời - Một quyết định quan trọng bạn đã đưa ra

Nếu nhầm thì ở đây, giám khảo sẽ ngay lập tức nhận ra.

Người học Việt Nam thường mắc hai lỗi lớn: 1. Dùng động từ nguyên thể thay vì V2/V-ed: "Yesterday I go to school." 2. Dùng sai dạng bất quy tắc: "She buyed a new phone."

Định nghĩa

Past Simple dùng để diễn tả: - Hành động đã xảy ra và kết thúc ở thời điểm xác định trong quá khứ - Các hành động nối tiếp nhau trong quá khứ (kể chuyện) - Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ (đã không còn nữa) - Hành động diễn ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ

Cấu trúc

Câu khẳng định

Subject + V2 (past form)
  • I studied English last night.
  • She went to the market yesterday.
  • They lived in Hanoi for five years.

Câu phủ định

Subject + did not (didn't) + V (nguyên thể)
  • I didn't study yesterday — I was too tired.
  • She didn't go to the party.
  • They didn't know about the change.

Lưu ý: Khi đã có "didn't", động từ trở về nguyên thể. - ❌ SAI: She didn't went home. - ✅ ĐÚNG: She didn't go home.

Câu hỏi

Did + Subject + V (nguyên thể) ...?
  • Did you study last night?
  • Did she call you?
  • What did they do at the weekend?

Wh-questions: - Where did you go last summer? - When did she start her new job? - How long did they live in Da Nang?

Động từ "be" trong Past Simple

"Be" không dùng "did" — có dạng riêng: was / were

Chủ ngữ Past Simple of "be"
I / He / She / It was
You / We / They were
  • The weather was beautiful yesterday.
  • We were very tired after the trip.
  • Was the exam difficult? — Yes, it was.
  • Were they happy with the result?

Động từ có quy tắc (Regular Verbs)

Thêm -ed vào động từ nguyên thể.

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Hầu hết động từ + ed work → worked, play → played
Tận cùng bằng -e + d live → lived, love → loved
Tận cùng bằng phụ âm + y Đổi y → i + ed study → studied, carry → carried
Một âm tiết, tận cùng CVC Nhân đôi phụ âm + ed stop → stopped, plan → planned
Tận cùng bằng -l (British) Nhân đôi l travel → travelled

Cách phát âm -ed: - /t/ sau âm vô thanh (k, p, f, s, sh, ch): worked /wɜːkt/, stopped /stɒpt/ - /d/ sau âm hữu thanh (b, g, l, m, n, r, v, z...): played /pleɪd/, lived /lɪvd/ - /ɪd/ sau âm /t/ hoặc /d/: wanted /ˈwɒntɪd/, needed /ˈniːdɪd/

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)

Phải học thuộc — không có quy tắc chung.

Nguyên thể Past Simple Nghĩa
go went đi
come came đến
see saw nhìn thấy
do did làm
have had
make made làm, tạo ra
take took lấy, mang
get got nhận được, trở nên
give gave cho
think thought nghĩ
know knew biết
find found tìm thấy
say said nói
tell told kể, nói
buy bought mua
bring brought mang đến
write wrote viết
read read đọc (/rɛd/ — phát âm khác!)
speak spoke nói
begin began bắt đầu
leave left rời đi
meet met gặp
feel felt cảm thấy
become became trở thành
lose lost mất, thua
win won thắng
spend spent dành (thời gian/tiền)
teach taught dạy
learn learnt/learned học được
sit sat ngồi
stand stood đứng
eat ate ăn
drink drank uống
sleep slept ngủ

Mẹo học irregular verbs: Học theo nhóm có pattern giống nhau: - -ing → -ang → -ung: sing/sang, ring/rang, swim/swam, begin/began - -ow → -ew: know/knew, grow/grew, throw/threw, blow/blew - -ell → -old: tell/told, sell/sold - Giữ nguyên: cut/cut, put/put, hit/hit, let/let, set/set, cost/cost

Cách dùng phổ biến

1. Hành động hoàn thành tại thời điểm xác định

Phải có (hoặc ngầm hiểu) thời gian cụ thể: yesterday, last week, in 2020, three years ago...

  • I visited Da Nang last summer.
  • She graduated from university two years ago.
  • They met for the first time in 2015.
  • Einstein developed the theory of relativity in the early 20th century.

2. Chuỗi hành động nối tiếp (kể chuyện)

Rất quan trọng cho IELTS Speaking Part 2 — kể về một sự kiện theo thứ tự.

  • I woke up early, had a quick breakfast, took the bus, and arrived at the exam centre just in time.
  • She saw the advertisement, applied immediately, and got the job within a week.

3. Thói quen / trạng thái trong quá khứ (đã không còn)

Khi muốn nói về điều gì đó đúng trong quá khứ nhưng không còn đúng nữa.

  • When I was a child, I loved playing outside. (giờ không còn nữa)
  • We used to live in the countryside, but we moved to Hanoi in 2010.
  • She worked as a nurse for ten years before she retired.

4. Trong câu điều kiện loại 2

  • If I had more time, I would study harder.
  • If she knew the answer, she would tell you.

Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu Ví dụ
yesterday She called me yesterday.
last + time Last week / last year / last Monday
... ago Three days ago / two years ago
in + năm cụ thể In 2019, I visited Japan.
when When I was young, I studied piano.
at that time At that time, nobody had smartphones.
once / one day Once, I got completely lost in Tokyo.
just now She left just now — barely 5 minutes ago.
the other day I ran into an old friend the other day.

Ví dụ

Ví dụ cơ bản

  • I studied for three hours yesterday evening.
  • He didn't eat lunch because he was too busy.
  • Where did you go for your last holiday?
  • The meeting started at 9 AM and ended at noon.

Ví dụ giao tiếp (tự nhiên)

  • A: Did you watch the football match last night?
  • B: No, I didn't. I fell asleep early. Was it good?
  • A: Amazing! Vietnam beat Thailand 2–0!

Ví dụ IELTS Speaking Part 2

"I'd like to talk about a memorable trip I took to Hoi An two years ago. I went there with my best friend and we spent three days exploring the ancient town. We visited many historical sites, tried local food, and took hundreds of photos. What made the trip special was that we decided to rent bicycles and cycled around the countryside — it was an experience I'll never forget."

Động từ dùng: took, went, spent, visited, tried, took, made, was, decided, cycled, was

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng động từ nguyên thể thay V2

  • ❌ SAI: Yesterday I go to school by bus.
  • ✅ ĐÚNG: Yesterday I went to school by bus.
  • TẠI SAO: Tiếng Việt không thay đổi động từ ("hôm qua tôi đi học"), nhưng tiếng Anh bắt buộc chia past form.

Lỗi 2: Thêm -ed vào động từ bất quy tắc

  • ❌ SAI: She buyed a new dress. / He goed home early.
  • ✅ ĐÚNG: She bought a new dress. / He went home early.
  • TẠI SAO: Irregular verbs có dạng quá khứ riêng — KHÔNG thêm -ed.

Lỗi 3: Dùng V2 sau "didn't"

  • ❌ SAI: I didn't went to the party.
  • ✅ ĐÚNG: I didn't go to the party.
  • TẠI SAO: "didn't" đã mang nghĩa quá khứ phủ định — động từ sau nó trở về nguyên thể.

Lỗi 4: Dùng "did" với "was/were"

  • ❌ SAI: Did she was happy? / I didn't was there.
  • ✅ ĐÚNG: Was she happy? / I wasn't there.
  • TẠI SAO: "Be" trong quá khứ (was/were) dùng riêng — không kết hợp với did.

Lỗi 5: Nhầm Past Simple và Present Perfect

  • ❌ SAI: I have visited Hanoi last year.
  • ✅ ĐÚNG: I visited Hanoi last year.
  • TẠI SAO: Khi có thời gian xác định trong quá khứ (last year, yesterday, in 2020...) → bắt buộc dùng Past Simple, không dùng Present Perfect.

Lỗi 6: Phát âm -ed sai

  • ❌ Phát âm "worked" như "work-ED" (2 âm tiết)
  • ✅ Đúng: "worked" = /wɜːkt/ (1 âm tiết, âm /t/ cuối)
  • Ngoại lệ đọc 2 âm tiết: wanted /ˈwɒntɪd/, needed /ˈniːdɪd/

So sánh với

Past Simple vs Present Perfect

Đây là sự phân biệt khó nhất cho người học Việt Nam vì tiếng Việt không có sự khác biệt này.

Past Simple Present Perfect
Thời gian Xác định (last year, in 2020...) Không xác định hoặc "ever/never/just/already/yet"
Kết nối hiện tại Không — kết thúc hoàn toàn Có — ảnh hưởng đến hiện tại
Câu hỏi When did you do it? Have you ever done it?
Ví dụ I visited London in 2019. I have visited London. (kinh nghiệm, không biết khi nào)
Ví dụ 2 She finished the report an hour ago. She has just finished the report. (vừa xong, ảnh hưởng hiện tại)

Nguyên tắc vàng: Thấy thời gian cụ thể trong quá khứ → Past Simple. Không thấy thời gian hoặc chỉ biết "đã có lúc nào đó" → Present Perfect.

Past Simple vs Past Continuous

Past Simple Past Continuous
Dùng cho Hành động hoàn thành Hành động đang diễn ra ở thời điểm quá khứ
Cấu trúc V2 was/were + V-ing
Ví dụ He dropped his phone. He was walking when he dropped his phone.

Lưu ý cho người học Việt Nam

Tiếng Việt dùng phó từ thời gian ("hôm qua", "năm ngoái", "lúc trước") để diễn tả quá khứ — động từ không thay đổi: - "Hôm qua tôi đi học" = "Yesterday I went to school" - "Tôi mua điện thoại năm ngoái" = "I bought a phone last year"

Ba điều cần nhớ mỗi lần nói về quá khứ: 1. Có thời gian xác định không? → Past Simple 2. Động từ đó có regular hay irregular? → Chia đúng dạng 3. Câu phủ định/hỏi: didn't/did + V nguyên thể (trừ be → wasn't/weren't/was/were)

Mẹo học irregular verbs: Đừng cố nhớ từng cặp riêng lẻ. Hãy đặt câu với mỗi từ và nói thành tiếng: - "Yesterday I went to school, ate lunch with my friend, and came home at 5 PM."

Ứng dụng trong IELTS

IELTS Speaking

  • Part 1: "When I was a student, I studied at a public school..."
  • Part 2 (kể chuyện — dùng nhiều nhất): "The most memorable trip I took was to Phong Nha cave. I went there with my family when I was sixteen. We explored the cave for hours, took amazing photos, and had a picnic by the river. The whole experience was unforgettable."
  • Part 3: "In the past, most Vietnamese families lived in the countryside. However, this pattern changed significantly from the 1990s onwards."

IELTS Writing

  • Task 1 (historical data): "The graph shows that sales rose sharply in 2018 before they fell back in 2019." / "The unemployment rate peaked at 12% in 2009."
  • Task 2: "Historically, education was reserved for the elite, but access expanded dramatically during the 20th century."

Bài tập luyện

Điền dạng đúng của động từ

  1. She _____ (go) to the cinema with her friends last Saturday.
  2. We _____ (not / have) electricity for three hours last night.
  3. _____ (be) the exam difficult?
  4. He _ (study) abroad for two years before he ___ (return) to Vietnam.
  5. I _ (see) a beautiful sunset when I ___ (be) in Phu Quoc.

Viết câu hỏi

Dựa vào câu trả lời, đặt câu hỏi: 1. __? — I went to school by bus. 2. _? — Yes, she called me at 8 PM. 3. ___? — They stayed in a hotel in the city centre. 4. ______? — The movie started at 7:30.

Sửa lỗi

  1. Yesterday I goed to a coffee shop near my house.
  2. She didn't called me after the meeting.
  3. Were you have a good time at the party?
  4. I have seen that film last month.
  5. He runned 5 kilometres this morning.

Đáp án

Điền từ: 1. went 2. didn't have 3. Was 4. studied, returned 5. saw, was

Câu hỏi: 1. How did you go to school? 2. Did she call you? 3. Where did they stay? 4. When did the movie start?

Sửa lỗi: 1. went (irregular — không phải goed) 2. didn't call (sau didn't → nguyên thể) 3. Did you have... (have không phải be — phải dùng did) 4. I saw that film last month. (có thời gian xác định → Past Simple, không phải Present Perfect) 5. ran (irregular — không phải runned)

Tóm tắt nhanh

  1. Past Simple diễn tả hành động đã hoàn thành tại thời điểm xác định trong quá khứ
  2. Câu khẳng định: V2 (regular: +ed / irregular: học thuộc)
  3. Câu phủ định: didn't + V nguyên thể
  4. Câu hỏi: Did + S + V nguyên thể? (Ngoại lệ: be → was/were)
  5. Phân biệt với Present Perfect: thấy thời gian xác định → Past Simple
  6. Dấu hiệu: yesterday, last week, ago, in + năm, when I was young

Lỗi phổ biến của người Việt — Verb không thay đổi hình theo thời

Tiếng Việt: "Hôm qua tôi đi Hà Nội" — "đi" giữ nguyên; "hôm qua" mang nghĩa thời gian. Người học VN bê pattern này sang English → time adverb đúng nhưng verb sai form.

❌ "Yesterday I go to Hanoi." → ✅ "Yesterday I went to Hanoi." ❌ "Last week she finish the project." → ✅ "Last week she finished the project." ❌ "When I was young, I like football." → ✅ "When I was young, I liked football."

Quy tắc: Trong English, verb PHẢI mang dấu hiệu thì. Time adverb chỉ là dấu hiệu phụ; verb form là dấu hiệu chính. Khi có cả hai trong câu nhưng verb không đổi → ungrammatical (Band 5–6 marker).

Drill cho Speaking: Mỗi tối kể 1-phút "Today I..." dùng past simple. Force -ed trên mọi regular verb. Force irregular form on every irregular verb. Ghi âm + nghe lại + đếm verb chưa biến hình.