Time pattern

Present Simple mô tả mẫu lặp, không phải ảnh chụp lúc này

  1. Thứ haiI study after work.
  2. Thứ tưI study after work.
  3. Thói quenusually · every week · oftenvới he/she/it, động từ thêm -s/-es

Tóm tắt

Present Simple diễn tả những gì luôn đúng, thường xảy ra, hoặc đã được lên lịch sẵn. Đây là thì cơ bản nhất và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh.

Tại sao quan trọng

Đây là thì cơ bản nhất và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Trong IELTS Speaking Part 1, bạn sẽ dùng Present Simple để nói về thói quen và sở thích của mình. Trong Writing Task 2, bạn dùng nó để trình bày sự thật và quan điểm chung.

Người học Việt Nam thường mắc 2 lỗi lớn với thì này: 1. Quên thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ 3 (he, she, it) 2. Dùng do/does sai khi đặt câu hỏi và câu phủ định

Cấu trúc

Câu khẳng định

I / You / We / They + V (nguyên thể)
He / She / It        + V-s / V-es
  • I study English every day.
  • He works at a hospital.
  • They live in Hanoi.

Câu phủ định

I / You / We / They + do not (don't) + V
He / She / It        + does not (doesn't) + V
  • I don't study on weekends.
  • She doesn't work on Saturdays.
  • They don't live here anymore.

Câu hỏi

Do   + I / you / we / they + V ...?
Does + he / she / it       + V ...?
  • Do you study English?
  • Does she work here?
  • What do you do?

Quy tắc thêm -s/-es

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Hầu hết động từ + s work → works, read → reads
Tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z + es go → goes, wash → washes, catch → catches
Tận cùng phụ âm + y Đổi y → i + es study → studies, carry → carries

Cách phát âm -s/-es: - /s/ sau âm vô thanh (p, k, t, f, th): works /wɜːks/, sits /sɪts/ - /z/ sau âm hữu thanh (b, g, d, v, m, n, l, r, ð, z): reads /riːdz/, lives /lɪvz/ - /ɪz/ sau âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/: wishes /ˈwɪʃɪz/, changes /ˈtʃeɪndʒɪz/

Cách dùng phổ biến

1. Thói quen và hành động lặp lại

Diễn tả những gì bạn làm thường xuyên, không chỉ một lần.

  • I drink coffee every morning.
  • She goes to the gym three times a week.
  • They meet up on Fridays after work.

Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/month

2. Sự thật hiển nhiên

Những điều luôn đúng, không thay đổi — sự thật khách quan.

  • Water boils at 100 degrees Celsius.
  • The sun rises in the east.
  • Dogs need regular exercise.
  • Most people prefer warm weather.

3. Lịch trình cố định

Thời gian biểu của tàu, máy bay, lớp học, sự kiện lặp lại.

  • The train leaves at 7:30 AM every morning.
  • The meeting starts at 2 PM tomorrow.
  • Class begins at 8 AM on Monday.

4. Trạng thái và cảm xúc

Với các động từ trạng thái (stative verbs) — những điều không thay đổi được dễ dàng.

  • I love Vietnamese food.
  • She believes in hard work.
  • He understands French.
  • They own a restaurant downtown.

Dấu hiệu nhận biết

Từ/Cụm từ Ví dụ
always I always wake up early.
usually She usually takes the bus.
often They often eat out on weekends.
sometimes He sometimes forgets his keys.
rarely / seldom I rarely watch TV.
never She never drinks soda.
every day/week/month I exercise every day.
on [day] I go swimming on Saturdays.

Ví dụ

Ví dụ cơ bản

  • I study English every day.
  • My mother cooks dinner at 6 PM.
  • They don't like spicy food.
  • Do you live near the city center?

Ví dụ giao tiếp (tự nhiên)

  • A: Do you live near here?
  • B: Yeah, I live just around the corner.

  • A: What does your sister do?

  • B: She works as a nurse at Cho Ray Hospital.

Ví dụ IELTS

(Speaking Part 1) "I usually spend my weekends visiting coffee shops in District 1. I go to the same café almost every Saturday because I really love the coffee and the atmosphere."

(Writing Task 2) "Many experts argue that technology plays a crucial role in modern education. However, some people believe that traditional methods are still essential."

So sánh với

Present Simple vs Present Continuous

Present Simple Present Continuous
Dùng cho Thói quen, sự thật, lịch trình Hành động đang xảy ra, tạm thời
Dấu hiệu always, usually, every... now, right now, currently
Stative verbs ✅ Dùng được ❌ Không dùng
Ví dụ I work here. I'm working here (today).
Dùng "do/does" ✅ Có ❌ Không

Ví dụ cặp so sánh:

  • I work at the hospital. (thường xuyên) vs. I 'm working from home today. (tạm thời)
  • She studies medicine. (chuyên ngành của cô) vs. She 's studying for an exam now. (đang chuẩn bị)
  • Do you play football? (thường xuyên) vs. Are you playing football now? (lúc này)

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Quên thêm -s/-es với he/she/it

  • ❌ SAI: He go to school every day.
  • ✅ ĐÚNG: He goes to school every day.
  • TẠI SAO: Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it) luôn thêm -s/-es.

Lỗi 2: Thêm -s khi có does/doesn't

  • ❌ SAI: She doesn't goes to school.
  • ✅ ĐÚNG: She doesn't go to school.
  • TẠI SAO: Khi đã có does/doesn't, động từ trở về nguyên thể (không thêm -s).

Lỗi 3: Thiếu do/does trong câu hỏi

  • ❌ SAI: You like coffee?
  • ✅ ĐÚNG: Do you like coffee?
  • TẠI SAO: Câu hỏi cần trợ động từ do/does (ngoại lệ: be/modal verbs).

Lỗi 4: Dùng do/does với "be"

  • ❌ SAI: Do you are happy?
  • ✅ ĐÚNG: Are you happy?
  • TẠI SAO: "Be" có dạng riêng — không dùng do/does.

Lỗi 5: Dùng Present Simple với "now" hay "right now"

  • ❌ SAI: I study right now.
  • ✅ ĐÚNG: I 'm studying right now.
  • TẠI SAO: "Now" ngụ ý hành động đang xảy ra → Present Continuous.

Lưu ý cho người học Việt Nam

Tiếng Việt không có chia động từ theo ngôi, nên người Việt dễ quên thêm -s/-es. Mẹo: khi thấy he/she/it làm chủ ngữ, LUÔN tự hỏi 'đã thêm s chưa?'

Tiếng Việt cũng không cần trợ động từ để đặt câu hỏi (chỉ cần thêm 'không' ở cuối), nên người Việt hay quên do/does trong câu hỏi tiếng Anh.

Mẹo nhớ công thức: - Khẳng định: thêm -s với he/she/it - Phủ định/Hỏi: do/does + V nguyên thể

Ứng dụng trong IELTS

IELTS Speaking

  • Part 1: "I usually spend my mornings studying, and I go to the gym three times a week."
  • Part 1: "My family lives in Hanoi, and we eat together most evenings."
  • Part 3: "I think that technology changes the way people work and communicate."

IELTS Writing

  • Task 1 (describing processes): "The water flows through the filter and becomes clean."
  • Task 2 (presenting facts and opinions): "Many people believe that exercise improves mental health. Research shows that regular physical activity reduces stress levels."

Bài tập luyện

Chia động từ đúng (Present Simple)

  1. She _____ (go) to work by bus every day.
  2. Water _____ (freeze) at 0 degrees Celsius.
  3. They _____ (not/watch) TV on weekdays.
  4. _ he ___ (like) Vietnamese coffee?
  5. The flight _____ (depart) at 10:30 PM.
  6. My sister _____ (work) as a teacher in Ho Chi Minh City.
  7. _ you ___ (speak) English fluently?

Sửa lỗi

  1. He don't like spicy food.
  2. Does she goes to the gym?
  3. My brother work in District 7.
  4. I am loving coffee in the morning.
  5. She doesn't go to school on Sunday — that are true.

Viết câu hỏi dựa vào câu trả lời

  1. ______? — Yes, I like reading books.
  2. ______? — She works as a doctor.
  3. ______? — They go to the beach every summer.

Đáp án

Chia động từ: 1. goes 2. freezes 3. don't watch 4. Does ... like 5. departs 6. works 7. Do ... speak

Sửa lỗi: 1. He doesn't like spicy food. (doesn't + V nguyên thể) 2. Does she go to the gym? (goes → go) 3. My brother works in District 7. (thêm -s) 4. I love coffee in the morning. (love không dùng continuous) 5. She doesn't go to school on Sunday — that is true. (doesn't go / is)

Câu hỏi: 1. Do you like reading books? 2. What does she do? / Where does she work? 3. Do they go to the beach every summer?

Tóm tắt nhanh

Cách dùng Cấu trúc Dấu hiệu Ví dụ
Thói quen S + V-s/-es always, usually, often, every... I work every day.
Sự thật S + V-s/-es Water boils at 100°C.
Lịch trình S + V-s/-es on [day], at [time] The meeting starts at 2 PM.
Cảm xúc/trạng thái S + V-s/-es She loves music.

Quy tắc vàng: 1. He/She/It + V-s/-es — LUÔN nhớ thêm s 2. Câu hỏi và phủ định: Do/Does + V nguyên thể 3. Sau doesn't → bỏ -s 4. Do/Does không dùng với "be" → Dùng "am/is/are" 5. Rất quan trọng cho IELTS Speaking Part 1 và Writing Task 2

Lỗi #1 của người Việt — bỏ -s ở ngôi thứ ba số ít

Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt trong English Speaking — và cũng là lỗi dễ sửa nhất nếu nhận thức kịp.

Tại sao xảy ra: Tiếng Việt không có agreement giữa subject và verb. Verb không đổi hình theo người (I/you/he/she). Khi nói English nhanh, não chuyển sang "verb mode" mặc định = base form.

❌ "She work in Hanoi." → ✅ "She works in Hanoi." ❌ "He like coffee." → ✅ "He likes coffee." ❌ "It rain every day in summer." → ✅ "It rains every day in summer."

3 dạng phát âm -s (xem thêm article pronunciation-grammar-link): - Sau /p, t, k, f, θ/: phát âm /s/ — "works" /wɜːks/, "stops" /stɒps/ - Sau hữu thanh + nguyên âm: phát âm /z/ — "runs" /rʌnz/, "plays" /pleɪz/ - Sau /s, z, ʃ, ʒ, tʃ, dʒ/: phát âm /ɪz/ — "watches" /wɒtʃɪz/, "finishes" /ˈfɪnɪʃɪz/

Drill: Mỗi sáng đọc 30 câu present simple với he/she/it. Force -s rõ ràng. Ghi âm + check lại.