Tóm tắt

Danh hoá đóng gói một hành động/ý thành một danh từ:

  • Prices rose sharply.the sharp rise in prices
  • The government failed to act.the government's failure to act**

Cả một mệnh đề trở thành một cụm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Nhận ra ý ẩn sau danh từ

Nhiều danh từ học thuật che giấu một động từ. Khi gặp, hãy "mở gói" lại thành câu:

Danh hoá Ý gốc
the reduction in emissions emissions were reduced
a comparison of two methods two methods are compared
the implementation of the policy the policy was implemented
widespread acceptance of the idea the idea is widely accepted

Hỏi: "Ai làm gì / cái gì xảy ra?" để khôi phục hành động ẩn.

Vì sao văn học thuật thích danh hoá

  • Súc tích: nén cả mệnh đề vào một cụm để câu sau bàn tiếp về nó.
  • Khách quan: giấu tác nhân (the decision was madethe decision), nghe trung lập, phi cá nhân.
  • Nối ý: danh hoá ở cuối câu này thường thành chủ đề của câu tiếp (…prices rose. This increase led to…).

Chính đặc điểm "giấu tác nhân + trừu tượng" khiến câu khó — nhưng cũng là tín hiệu để nối các câu.

Bẫy khi đọc

Bẫy 1: Không thấy hành động vì nó đã thành danh từ

The failure of the plan surprised no one. → ý là "kế hoạch thất bại"; đừng đọc lướt qua failure như một vật.

Bẫy 2: Mất tác nhân

Danh hoá thường bỏ chủ thể. Nếu câu hỏi hỏi "ai làm", phải tìm tác nhân ở cụm of/by hoặc câu lân cận.

Chiến lược giải mã

  1. Gặp danh từ trừu tượng (-tion, -ment, -ity, -sis…) → hỏi động từ gốc là gì.
  2. Khôi phục "ai làm gì" để hiểu ý thật.
  3. Theo dõi danh hoá lặp lại — nó nối chủ đề giữa các câu.

Tóm tắt nhanh

  • Danh hoá = động từ/tính từ → danh từ, đóng gói cả ý
  • Mở gói lại thành "ai làm gì" để hiểu
  • Danh hoá giấu tác nhân và nối ý giữa các câu