Khởi động · Scan nhanh

Từ nào điều khiển động từ?

Trong “The impact of rising sea levels is serious”, head noun là từ nào?

Tóm tắt

Một cụm danh từ dài vẫn chỉ là một thành phần (chủ ngữ hoặc tân ngữ) của câu. Ví dụ:

the recently discovered fossil fuel reserves beneath the Arctic ice

Cả cụm này chỉ là một chủ ngữ; danh từ trung tâm là reserves.

Sentence X-ray

Tách cụm dài thành bốn lớp

Đọc cấu trúc trước, rồi mới ghép nghĩa.

  1. Determinerthemở đầu phạm vi cụm danh từ
  2. Pre-modifierrecently discovered fossil fuelthông tin đứng trước head noun
  3. Head nounreservestừ quyết định số của động từ
  4. Post-modifierbeneath the Arctic icethông tin bổ sung đứng sau

Tìm danh từ trung tâm (head noun)

Head noun là danh từ mà mọi thứ khác bổ nghĩa cho. Cách tìm nhanh:

  1. Bỏ mọi tính từ và danh từ đứng trước.
  2. Bỏ mọi cụm giới từ / mệnh đề đứng sau.
  3. Danh từ còn lại (thường ngay trước cụm of/in/on… hoặc mệnh đề) là head noun.

the impact of rising sea levels on coastal cities → head noun = impact (không phải cities). Động từ của câu phải hợp số với impact (số ít).

Bổ nghĩa trước và bổ nghĩa sau

Vị trí Thành phần Ví dụ
Trước head noun (pre-modifier) mạo từ · tính từ · danh từ dùng như tính từ a large government research grant**
Sau head noun (post-modifier) cụm giới từ · mệnh đề quan hệ (đầy đủ/rút gọn) the policy introduced last year in Europe

Chuỗi danh-từ-bổ-nghĩa-danh-từ đọc từ phải sang trái: air pollution control measures = measures → to control → air pollution.

Bẫy khi đọc

Bẫy 1: Chọn nhầm danh từ cuối cùng làm chủ ngữ

Trong the number of species is falling, chủ ngữ là number (số ít) → is, không phải species.

Bẫy 2: Bị cụm giới từ dài làm mất dấu động từ chính

Gạch mọi cụm of/in/on/for… để lộ head noun rồi mới tìm động từ.

Dừng và kiểm tra

Hợp động từ với head noun

Chọn động từ đúng cho “The number of endangered species ___ falling.”

Chiến lược giải mã

  1. Khoanh vùng cả cụm danh từ (nó là một khối).
  2. Tước bổ nghĩa trước + sau → tìm head noun.
  3. Hợp head noun với động từ chính để hiểu câu.
Chuyển sang IELTS Reading

Rút câu học thuật về “xương sống”

Locate the main claim

The rapid expansion of privately funded urban transport projects in developing regions has raised concerns.

Expansion has raised concerns.

💡 Giữ head noun + động từ chính trước; gắn các lớp bổ nghĩa trở lại sau khi đã hiểu xương sống.

Tóm tắt nhanh

  • Cụm danh từ dài = một thành phần câu
  • Head noun quyết định số của động từ
  • Chuỗi danh từ ghép đọc từ phải sang trái