Tóm tắt
Bị động = be + V3. Văn học thuật thích bị động vì:
- Nhấn vào cái được làm hơn là ai làm: The samples were analysed…
- Giấu tác nhân khi không quan trọng hoặc hiển nhiên: It is widely believed that…
Nhận ra bị động khi đọc
Tìm be (is/are/was/were/been/being) + V3, kể cả khi có trạng từ chen giữa:
- were carefully measured, has been repeatedly confirmed
- Các động từ tường thuật bị động rất hay gặp: is said to, is thought to, is reported to, is known to.
Bị động cũng xuất hiện dạng rút gọn (mệnh đề quan hệ bị động): rules introduced in 2010 = rules that were introduced…
Tác nhân ẩn và cụm by
Ai làm hành động (agent) thường bị lược. Nếu có, nó đi sau by:
- The theory was proposed by Einstein. → tác nhân = Einstein.
- Mistakes were made. → tác nhân bị giấu có chủ đích.
Khi câu hỏi hỏi "ai/ cái gì gây ra", hãy tìm cụm by… hoặc suy từ ngữ cảnh.
Bẫy khi đọc
Bẫy 1: Đảo ngược chủ thể–đối tượng
The virus is carried by mosquitoes. → mosquitoes mang virus, không phải virus mang mosquitoes. Bị động đảo trật tự so với chủ động.
Bẫy 2: Nhầm be + V3 với be + tính từ
The door was locked có thể là hành động (bị khoá) hoặc trạng thái (đang khoá) — dựa ngữ cảnh.
Chiến lược giải mã
- Thấy be + V3 → chủ ngữ là đối tượng chịu tác động.
- Tìm tác nhân ở cụm by (nếu có).
- Với is said/thought to → thông tin là quan điểm/tin đồn, không chắc chắn tuyệt đối.
Tóm tắt nhanh
- Bị động = be + V3; chủ ngữ là đối tượng chịu tác động
- Tác nhân đi sau by, thường bị lược
- is said/thought to = mức độ chắc chắn thấp hơn