Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Thì hiện tại đơn diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định.
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói, tình huống tạm thời, và xu hướng đang thay đổi — đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking khi mô tả tranh hoặc nói về xu hướng xã hội.
Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là thì không thể thiếu khi kể chuyện trong IELTS Speaking Part 2 và khi viết về xu hướng lịch sử trong Writing Task 1.
Thì hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại — dùng khi hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến bây giờ. Đây là thì gây nhầm lẫn nhất giữa người học Việt Nam và thường xuất hiện trong IELTS.
Present Perfect Continuous (have/has been + V-ing) nhấn mạnh hành động đã bắt đầu trong quá khứ, đang còn tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc, và có kết quả hoặc dấu vết ở hiện tại. Khác với Present Perfect ở chỗ nó tập trung vào quá trình kéo dài, không phải kết quả. Đây là thì thường gây nhầm lẫn nhất với Present Perfect đơn.
Tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tương lai — will, be going to, và Present Continuous — và mỗi cách mang một sắc thái nghĩa khác nhau. Biết chọn đúng giúp câu nói của bạn nghe tự nhiên và thuyết phục hơn hẳn trong IELTS Speaking.
Past Continuous (was/were + V-ing) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thường dùng để mô tả bối cảnh, hành động bị gián đoạn, hoặc hai hành động song song xảy ra cùng lúc. Kết hợp với Past Simple tạo ra cấu trúc câu phong phú và tự nhiên trong IELTS Writing và Speaking.
Past Perfect (had + V3) diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ. Đây là thì "quá khứ của quá khứ", giúp sắp xếp trình tự thời gian rõ ràng khi kể chuyện. Thường gặp trong IELTS Writing Task 2 và Speaking khi phân tích nguyên nhân-kết quả hoặc điều kiện loại 3.