Tóm tắt
| USED TO + V | BE USED TO + V-ing/noun | GET USED TO + V-ing/noun | |
|---|---|---|---|
| Theo sau là | V-bare (nguyên thể) | V-ing / Noun | V-ing / Noun |
| Ý nghĩa | Thói quen/trạng thái trong quá khứ — nay không còn | Quen với (trạng thái hiện tại/đã quen rồi) | Dần quen với (quá trình thích nghi) |
| Thì | Chỉ quá khứ (không dùng hiện tại) | Mọi thì | Mọi thì |
| Ví dụ | I used to smoke. | I am used to living alone. | I am getting used to the cold. |
Tại sao quan trọng
Đây là bộ ba cấu trúc cực kỳ hay gặp trong đề IELTS — và cũng là nơi thí sinh sai cực nhiều:
- "I am used to wake up early" (sai — phải là "waking up")
- "I used to being nervous" (sai — phải là "I used to be")
- "She gets used to work late" (sai — phải là "working late")
Hiểu rõ từng cấu trúc = tránh được lỗi ngữ pháp cơ bản và dùng được cấu trúc nâng cao trong IELTS.
CẤU TRÚC 1: USED TO + V-bare
Ý nghĩa: Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ — không còn ở hiện tại
Subject + used to + V-bare (nguyên thể không "to")
Dùng để nói về điều bạn thường làm hoặc từng là trong quá khứ, nhưng bây giờ không còn như vậy nữa.
- I used to smoke, but I quit five years ago. (Tôi hút thuốc trong quá khứ → bây giờ không còn)
- She used to live in Ha Noi. (Cô ấy từng sống ở Hà Nội → bây giờ không còn)
- We used to play football every weekend. (Thói quen quá khứ → bây giờ không)
- He used to be very shy. (Trạng thái trong quá khứ → bây giờ thay đổi)
Ngụ ý quan trọng: "Used to" luôn ngụ ý "nhưng bây giờ không còn như vậy nữa" — dù không nói ra.
Phủ định và câu hỏi:
Subject + didn't use to + V-bare
Did + subject + use to + V-bare?
- She didn't use to like vegetables. (Trước đây không thích)
- Did you use to play any sports? (Trước đây bạn có chơi thể thao không?)
- I didn't use to enjoy cooking, but now I love it.
Lưu ý chính tả: Phủ định và câu hỏi dùng "use to" (không có 'd') — vì "did" đã mang chức năng quá khứ.
Điều KHÔNG thể làm với "used to":
- ❌ I use to go there every day. (Không dùng hiện tại — dùng "I usually go")
- ❌ She will used to live there. (Không có tương lai)
- ❌ I am used to go early. (Cấu trúc khác — xem Cấu trúc 2)
CẤU TRÚC 2: BE USED TO + V-ing / Noun
Ý nghĩa: Quen với điều gì đó — trạng thái đã ổn định
Subject + am/is/are/was/were + used to + V-ing / Noun
"Be used to" diễn đạt trạng thái đã quen rồi với điều gì đó. Khác với "used to", nó có thể dùng ở mọi thì.
- I am used to waking up early. (Tôi đã quen dậy sớm — bây giờ không thấy khó nữa)
- She was used to working late. (Hồi đó cô ấy đã quen làm việc muộn)
- He is used to the cold weather. (Anh ấy quen với thời tiết lạnh)
- They are used to living in a big city. (Họ quen sống ở thành phố lớn)
Lưu ý: Sau "be used to", luôn dùng V-ing hoặc Noun — không bao giờ dùng V-bare.
Thì thay đổi theo "be":
| Thì | Ví dụ |
|---|---|
| Hiện tại | I am used to commuting by bus. |
| Hiện tại phủ định | She isn't used to the local food yet. |
| Quá khứ | He was used to working under pressure. |
| Tương lai | They will be used to it soon. |
| Hiện tại hoàn thành | She has been used to this lifestyle for years. |
Câu hỏi:
- Are you used to speaking in public?
- Was she used to the new system?
CẤU TRÚC 3: GET USED TO + V-ing / Noun
Ý nghĩa: Dần quen với điều gì đó — quá trình thích nghi
Subject + get/gets/got + used to + V-ing / Noun
"Get used to" diễn đạt quá trình trở nên quen với điều gì đó — đang thích nghi, chưa hoàn toàn quen. Đây là điểm khác biệt chính với "be used to" (đã quen rồi).
- I am getting used to the new schedule. (Tôi đang dần quen với lịch trình mới — chưa hoàn toàn quen)
- She finally got used to living alone. (Cuối cùng cô ấy cũng quen được với việc sống một mình)
- It takes time to get used to a new culture. (Cần thời gian để quen với văn hóa mới)
- He couldn't get used to waking up so early. (Anh ấy không thể quen được)
Tương phản BE USED TO vs GET USED TO:
| BE USED TO | GET USED TO |
|---|---|
| Trạng thái — đã quen rồi | Quá trình — đang hoặc đã dần quen |
| I am used to the noise. (Quen rồi) | I am getting used to the noise. (Đang dần quen) |
| She was used to the job. | She got used to the job after a month. |
| Emphasis: result/state | Emphasis: process/change |
Bảng so sánh ba cấu trúc
| USED TO + V | BE USED TO + V-ing | GET USED TO + V-ing | |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thói quen/trạng thái cũ (không còn) | Trạng thái quen rồi | Quá trình dần quen |
| Theo sau | V-bare | V-ing / Noun | V-ing / Noun |
| Thì | Chỉ quá khứ | Mọi thì | Mọi thì |
| Ví dụ | I used to run every day. | I am used to running. | I am getting used to running. |
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: "Be used to" + V-bare (không dùng gerund)
- ❌ I am used to wake up at 6am.
- ✅ I am used to waking up at 6am.
- ❌ She is used to work overtime.
- ✅ She is used to working overtime.
Lỗi 2: "Used to" dùng ở hiện tại
- ❌ I use to drink coffee every morning.
- ✅ I usually drink coffee every morning. (Thói quen hiện tại → dùng adverb of frequency)
- ✅ I used to drink coffee every morning. (Chỉ dùng nếu bây giờ không còn làm vậy)
Lỗi 3: "Get used to" + V-bare
- ❌ She got used to live in the city.
- ✅ She got used to living in the city.
Lỗi 4: Nhầm "used to" với "be used to"
- ❌ I am used to smoke when I was young. (nhầm cấu trúc)
-
✅ I used to smoke when I was young. (thói quen quá khứ → used to + V)
-
❌ I used to being alone. (nhầm cấu trúc)
- ✅ I am used to being alone. (quen với trạng thái hiện tại → be used to + V-ing)
Lỗi 5: Dùng "used to" với tình huống thường xuyên ở hiện tại
- ❌ I used to go to the gym three times a week. (Sai nếu bạn vẫn đang đi gym)
- ✅ I usually go to the gym three times a week.
- ✅ I used to go to the gym three times a week, but I stopped last year.
Ứng dụng trong IELTS
Speaking Part 1 — nói về thói quen:
- "I used to play video games a lot as a teenager, but now I prefer reading."
- "When I first moved to the city, I wasn't used to the noise and pace of life. But after a few months, I got used to it."
- "I'm still getting used to working from home — it's quite different from being in an office."
Speaking Part 2 — kể về sự thay đổi:
- "When I was a child, I used to spend summers at my grandparents' village. It was completely different from city life."
- "Moving abroad was a big adjustment. I had to get used to the food, the language, and the social customs."
Speaking Part 3 — thảo luận:
- "Young people today are used to accessing information instantly through their phones."
- "Older generations may struggle to get used to rapid technological changes."
- "People used to rely on newspapers for news, but now most get it online."
Writing Task 2 — lập luận:
- Young people are used to digital communication and may find traditional teaching methods less engaging.
- Getting used to a new work environment takes time and support from management.
- People used to have stronger community ties, but urbanisation has changed this.
- As automation becomes more prevalent, workers will need to get used to constantly updating their skills.
Bài tập luyện
Chia dạng đúng
- When I was young, I ___ (used to / be used to) walk to school every day.
- She ___ (get used to) working night shifts after a few weeks.
- He ___ (be used to) living alone — it doesn't bother him at all.
- I'm still ___ (get used to) the new software. It's quite complex.
- My parents ___ (used to) have a small farm in the countryside.
- Are you ___ (be used to) eating spicy food?
- I couldn't ___ (get used to) the cold weather when I moved to Canada.
Sửa lỗi
- She used to being very shy when she was a child.
- I am used to wake up at five o'clock.
- He use to play football every Sunday.
- They got used to live in a small apartment.
- I am used to eat rice every day — I grew up with it.
Điền vào chỗ trống với used to / be used to / get used to
- I ___ live in a small town, but now I'm in a big city.
- It wasn't easy at first, but she eventually ___ the new routine.
- He ___ the pressure — he's been doing this for years.
- They ___ stay up late watching TV when they were students.
- Adjusting to a new country is hard. It takes time to ___ a completely different culture.
Đáp án
Chia dạng: 1. used to | 2. got used to | 3. is used to | 4. getting used to | 5. used to | 6. used to | 7. get used to
Sửa lỗi: 1. She used to be very shy when she was a child. 2. I am used to waking up at five o'clock. 3. He used to play football every Sunday. 4. They got used to living in a small apartment. 5. Correct! ✅ (I am used to eating rice — đúng cấu trúc)
Điền: 1. used to | 2. got used to | 3. is used to | 4. used to | 5. get used to
Tóm tắt nhanh
USED TO + V-bare
→ Thói quen/trạng thái quá khứ (không còn)
→ I used to smoke. (Ngày xưa hút thuốc, giờ không còn)
→ CHỈ dùng thì quá khứ
BE USED TO + V-ing / Noun
→ Đã quen với điều gì (trạng thái)
→ I am used to waking up early. (Quen rồi)
→ Dùng mọi thì: am/is/are/was/were used to
GET USED TO + V-ing / Noun
→ Dần quen với điều gì (quá trình)
→ I am getting used to the noise. (Đang dần quen)
→ Dùng mọi thì: get/gets/got used to
Quy tắc vàng: - "Used to" một mình → V-bare (used to smoke) - "Be/get used to" → V-ing hoặc Noun (used to smoking, used to the noise) - Không bao giờ viết "I use to" ở hiện tại — không tồn tại trong tiếng Anh