Học pattern theo động từ và nghĩa, không theo một quy tắc duy nhất
- Sau giới từV-inginterested in learning
- Sau plan / decide / hopeto + V
- Sau enjoy / avoid / considerV-ing
- Động từ đổi nghĩastop · remember · trykiểm tra nghĩa trước khi chọn form
Tóm tắt
Gerund (V-ing) và to-infinitive đều có thể đứng sau động từ, nhưng mỗi động từ chỉ chấp nhận một trong hai — hoặc cả hai nhưng với nghĩa khác nhau — và không có quy tắc lý giải hoàn toàn, chỉ cần học theo nhóm.
Tại sao quan trọng
Đây là một trong những điểm ngữ pháp gây lỗi nhiều nhất trong IELTS vì: - Tiếng Việt không phân biệt gerund và infinitive — "tôi thích đi", "tôi muốn đi" đều là "đi" - Người chấm IELTS chú ý đặc biệt đến lỗi verb pattern vì chúng xuất hiện rất thường xuyên - Một số cặp (remember/forget/stop/try) đổi nghĩa hoàn toàn — không hiểu thì viết câu sai nghĩa
Band 5: dùng sai thường xuyên
Band 6: thỉnh thoảng sai
Band 7+: dùng đúng nhất quán, kể cả nhóm đổi nghĩa
Định nghĩa
| Gerund | To-infinitive | |
|---|---|---|
| Hình thức | base verb + -ing | to + base verb |
| Ví dụ | swimming, learning, going | to swim, to learn, to go |
| Cảm giác | Hướng về hành động chung chung, đã xảy ra, hoặc thực tế | Hướng về hành động cụ thể, tương lai, hoặc tiềm năng |
Cách dùng phổ biến
1. Động từ chỉ đi với GERUND
Học nhóm này trước — nếu bạn nhớ được chúng, bạn sẽ không viết sai với những động từ này nữa.
Verb + V-ing (gerund)
Nhóm cảm xúc / thái độ:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| enjoy | I enjoy travelling by train. |
| love (thường dùng với gerund khi nói chung) | She loves cooking for her family. |
| like (thường) | He likes reading in the evening. |
| hate (thường) | I hate waiting in queues. |
| don't mind | I don't mind working late. |
| can't stand | She can't stand listening to loud music. |
| can't help | I can't help laughing when I see that clip. |
| miss | I miss seeing my old friends. |
Nhóm hoàn thành / dừng lại:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| finish | Have you finished reading that book? |
| quit / give up | He quit smoking two years ago. |
| stop (bỏ hẳn) | She stopped eating meat last year. |
| avoid | I avoid driving during rush hour. |
| keep | She keeps making the same mistake. |
| delay / postpone | They delayed announcing the results. |
| put off | Don't put off doing your homework. |
Nhóm cân nhắc / gợi ý:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| consider | I'm considering applying for that job. |
| suggest | He suggested taking a different route. |
| recommend | I'd recommend trying the local cuisine. |
| think about | I'm thinking about changing my career. |
| imagine | Imagine living in Paris! |
Nhóm thừa nhận / từ chối:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| admit | She admitted making a mistake. |
| deny | He denied stealing the money. |
| risk | Don't risk losing everything. |
| involve | The job involves travelling a lot. |
| practise | You should practise speaking every day. |
Mẹo nhớ: Những động từ này thường liên quan đến việc nhìn nhận, đánh giá, hoặc thể hiện cảm xúc đối với một hành động. Hành động đó thường đã xảy ra hoặc mang tính chung chung.
2. Động từ chỉ đi với TO-INFINITIVE
Verb + to + base verb (to-infinitive)
Nhóm mong muốn / kỳ vọng:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| want | I want to visit Japan one day. |
| hope | She hopes to get a scholarship. |
| wish (+ to, trang trọng) | I wish to speak with the manager. |
| expect | We expect to arrive by noon. |
| would like | I would like to try this approach. |
Nhóm quyết định / lập kế hoạch:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| plan | We plan to launch the product next month. |
| decide | She decided to study abroad. |
| choose | He chose to stay at home. |
| intend | I intend to apply for the position. |
| arrange | They arranged to meet at 9am. |
Nhóm đồng ý / từ chối / hứa:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| agree | Both sides agreed to cooperate. |
| refuse | He refused to answer any questions. |
| promise | She promised to call back. |
| offer | He offered to help with the project. |
| threaten | They threatened to leave if conditions didn't improve. |
Nhóm cố gắng / thành công / thất bại:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| manage | She managed to finish on time. |
| fail | He failed to meet the deadline. |
| struggle | I'm struggling to understand this concept. |
| learn | He learned to drive at eighteen. |
Nhóm xu hướng / vẻ ngoài:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| tend | People tend to underestimate the difficulty. |
| appear | She appears to be very confident. |
| seem | It seems to be getting better. |
| pretend | He pretended not to notice. |
| claim | She claims to have met the director. |
Mẹo nhớ: Những động từ này thường hướng về tương lai — một hành động chưa xảy ra, đang được lên kế hoạch, hoặc mong muốn xảy ra.
3. Động từ đi được với CẢ HAI — nhưng ĐỔI NGHĨA
Đây là phần quan trọng nhất và khó nhất. Hãy học thuộc từng cặp:
remember
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| remember + gerund | Nhớ một điều đã xảy ra trong quá khứ | I remember meeting her in 2018. (Tôi nhớ là mình đã gặp cô ấy) |
| remember + to-inf | Nhớ làm điều gì đó (trong tương lai) | Remember to lock the door. (Nhớ khoá cửa nhé) |
forget
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| forget + gerund | Quên mất chuyện đã xảy ra | I'll never forget seeing that sunset. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần thấy) |
| forget + to-inf | Quên chưa làm điều gì đó | I forgot to send the email. (Tôi quên gửi email rồi) |
stop
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| stop + gerund | Dừng hẳn một hành động | She stopped smoking. (Cô ấy bỏ hút thuốc) |
| stop + to-inf | Dừng lại ĐỂ làm gì khác | She stopped to smoke. (Cô ấy dừng lại để hút thuốc) |
try
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| try + gerund | Thử một cách tiếp cận (xem có hiệu quả không) | Try adding more salt. (Thử thêm muối xem có ngon hơn không) |
| try + to-inf | Cố gắng làm điều gì đó (có thể khó) | I tried to lift the box but it was too heavy. (Tôi cố nhấc nhưng không được) |
regret
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| regret + gerund | Hối tiếc về điều đã làm | I regret saying that. (Tôi hối tiếc vì đã nói điều đó) |
| regret + to-inf | Tiếc phải thông báo / làm gì đó (văn trang trọng) | I regret to inform you that... (Tôi tiếc phải thông báo rằng...) |
go on
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go on + gerund | Tiếp tục làm điều đang làm | She went on talking for an hour. (Cô ấy cứ nói tiếp một tiếng) |
| go on + to-inf | Chuyển sang làm điều gì tiếp theo | She went on to become the CEO. (Sau đó cô ấy trở thành CEO) |
4. Động từ đi với cả hai — KHÔNG đổi nghĩa (hoặc gần như vậy)
Một số động từ chấp nhận cả gerund và to-infinitive với nghĩa gần giống nhau (thường là sau begin, start, continue, hate, like, love, prefer trong một số ngữ cảnh):
- She began to cry / She began crying. (gần như cùng nghĩa)
- I like to read / I like reading. (cùng nghĩa chung chung)
- He continued working / He continued to work.
Ngoại lệ: Sau continuous tenses, thường dùng to-infinitive để tránh hai -ing liền nhau: - ❌ Awkward: I was beginning crying. - ✅ Better: I was beginning to cry.
Dấu hiệu nhận biết
→ Gerund:
| Tín hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| Sau giới từ (in, on, at, of, by, without, after, before...) | interested in learning |
| Sau: enjoy, avoid, mind, finish, keep, suggest, consider, miss | I enjoy reading. |
| Sau: it's no use / it's worth | It's worth trying. |
| Làm chủ ngữ câu | Studying is important. |
| Sau: look forward to / be used to / object to | I look forward to seeing you. |
→ To-infinitive:
| Tín hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| Sau: want, hope, plan, decide, need, agree, refuse, offer, manage | I want to go. |
| Diễn tả mục đích | I study to improve. |
| Sau: It is + adjective | It's important to practise. |
| Sau: too + adj / adj + enough | Too hard to ignore. |
| Sau: first / last / only + noun | She was the first to arrive. |
Ví dụ
Ví dụ giao tiếp tự nhiên
- A: Have you thought about changing jobs?
-
B: I've considered looking for something new, but I can't afford to quit without another offer. I keep putting off making a decision.
-
A: Why did you start running?
- B: I wanted to get fitter. I tried going to the gym first, but I ended up preferring outdoor exercise. Now I enjoy running so much that I can't imagine stopping.
Ví dụ IELTS
(Speaking Part 2 — hobby/person): "I decided to take up photography about three years ago. I remember seeing some amazing travel photos online and wanting so badly to capture moments like that. I started by borrowing a friend's camera, and I quickly found myself spending hours editing pictures. Now I can't imagine not having my camera with me when I travel."
(Writing Task 2): "Many people prefer working from home, while others choose to commute to an office. Those who enjoy collaborating with colleagues tend to prefer office environments, whereas individuals who struggle to focus in busy spaces often find working remotely more productive. Forcing employees to return to the office without considering their preferences risks reducing overall productivity."
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng gerund sau want/hope/plan/decide
- ❌ SAI: I want going abroad.
- ✅ ĐÚNG: I want to go abroad.
- ❌ SAI: She decided staying home.
- ✅ ĐÚNG: She decided to stay home.
Lỗi 2: Dùng to-infinitive sau enjoy/avoid/finish/mind
- ❌ SAI: I enjoy to cook.
- ✅ ĐÚNG: I enjoy cooking.
- ❌ SAI: Have you finished to write the report?
- ✅ ĐÚNG: Have you finished writing the report?
Lỗi 3: Nhầm nghĩa với remember/forget/stop
- ❌ Viết sai nghĩa: "I remember to meet her in 2018." (sai — implies bạn nhớ phải gặp, không phải đã gặp)
- ✅ Đúng nghĩa: "I remember meeting her in 2018."
- ❌ Viết sai nghĩa: "She stopped to smoke." (khi muốn nói cô ấy bỏ thuốc)
- ✅ Đúng nghĩa: "She stopped smoking."
Lỗi 4: Dùng to-infinitive sau giới từ
- ❌ SAI: I'm interested in to learn more.
- ✅ ĐÚNG: I'm interested in learning more.
- ❌ SAI: Without to try, you'll never know.
- ✅ ĐÚNG: Without trying, you'll never know.
Lỗi 5: Nhầm "to" giới từ với "to" of infinitive
- ❌ SAI: I look forward to see you.
- ✅ ĐÚNG: I look forward to seeing you.
- ❌ SAI: I'm used to wake up early.
- ✅ ĐÚNG: I'm used to waking up early.
- TẠI SAO: "look forward to", "be used to", "object to", "in addition to" → "to" là giới từ → dùng gerund.
So sánh với
Bài này tổng hợp từ Gerund và To-Infinitive. Đọc hai bài đó trước để hiểu từng khái niệm riêng lẻ.
Bảng tổng hợp nhanh:
| Nhóm | Động từ | Dùng |
|---|---|---|
| Chỉ Gerund | enjoy, avoid, mind, finish, keep, suggest, consider, miss, practise, deny, admit, risk, involve | V-ing |
| Chỉ To-infinitive | want, hope, plan, decide, need, agree, refuse, offer, manage, fail, expect, promise, tend, appear, seem | to + V |
| Cả hai, đổi nghĩa | remember, forget, stop, try, regret, go on | Xem bảng ở trên |
| Cả hai, gần giống nghĩa | begin, start, continue, like, love, hate, prefer | V-ing / to + V |
Lưu ý cho người học Việt Nam
Tiếng Việt không phân biệt gerund và infinitive — "tôi thích đi", "tôi muốn đi" đều dùng "đi" trực tiếp. Do đó, người học Việt Nam cần học thuộc các nhóm động từ thay vì tìm quy tắc logic.
Chiến lược học: 1. Học nhóm Gerund-only trước (enjoy, avoid, mind, finish, keep, suggest, consider) 2. Học nhóm To-infinitive-only tiếp (want, hope, plan, decide, need, agree, refuse) 3. Học từng cặp đổi nghĩa riêng — remember, forget, stop, try là quan trọng nhất 4. Khi không chắc: gerund sau giới từ (luôn luôn đúng), to-infinitive diễn tả mục đích
Mẹo cảm giác: - Gerund = hành động như một thực thể — bạn thích nó, ghét nó, tránh nó - To-infinitive = hành động như một mục tiêu — bạn muốn đạt được nó, quyết định làm nó
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking — Cụm từ hữu ích
Nói về sở thích (gerund): - "I really enjoy spending time outdoors." - "I avoid using my phone before bed." - "I'm considering taking a course in graphic design."
Nói về kế hoạch/mục tiêu (to-infinitive): - "I'm planning to apply for a postgraduate programme." - "My goal is to become more fluent in academic English." - "I hope to travel more once I finish my studies."
Nói về trải nghiệm (cặp đổi nghĩa): - "I remember arriving at the airport and feeling completely lost." - "I stopped eating fast food and my health really improved." - "I tried learning Spanish once but didn't stick with it."
IELTS Writing — Kết hợp gerund và to-infinitive
Đối lập ý kiến: - "Some people prefer working independently, while others need to collaborate with a team." - "Encouraging students to develop critical thinking is arguably more important than teaching them to memorise facts."
Đề xuất và giải pháp: - "Governments need to consider the long-term impact of allowing unchecked development." - "Investing in public transport while encouraging people to use it more frequently could significantly reduce emissions."
Bài tập luyện
Chọn đúng: Gerund hay To-infinitive?
- I avoid _____ (eat) processed food.
- She promised _____ (return) the money.
- He suggested _____ (take) the bus.
- They agreed _____ (meet) at 9am.
- I can't imagine _____ (live) without music.
- She managed _____ (solve) the problem.
- I'm thinking about _____ (change) my career.
- Don't forget _____ (bring) your passport.
Chọn đúng nghĩa (cặp đổi nghĩa)
- I remember _____ her at a party three years ago. (meet)
- Remember _____ the lights before you leave. (turn off)
- He stopped _____ so he could check his phone. (walk)
- She stopped _____ after her doctor's advice. (drink alcohol)
- Try _____ earlier — it might help with your sleep. (sleep)
- I tried _____ the new software but it kept crashing. (use)
Đáp án
Chọn đúng: 1. eating (avoid → gerund) 2. to return (promised → to-infinitive) 3. taking (suggested → gerund) 4. to meet (agreed → to-infinitive) 5. living (imagine → gerund) 6. to solve (managed → to-infinitive) 7. changing (thinking about → after preposition → gerund) 8. to bring (forget → to-infinitive, hành động tương lai)
Cặp đổi nghĩa: 1. meeting (remember + gerund = nhớ đã gặp) 2. to turn off (remember + to-inf = nhớ phải làm) 3. walking (stop + to-inf = dừng lại để làm gì khác → nhưng câu này dùng gerund: stopped walking = dừng đi → ❌ stop to walk = dừng lại để đi bộ. Đáp án: walking) 4. drinking (stop + gerund = bỏ hẳn) 5. sleeping (try + gerund = thử xem có hiệu quả không) 6. to use (try + to-inf = cố gắng dùng, nhưng thất bại)
Tóm tắt nhanh
- Chỉ Gerund: enjoy, avoid, mind, finish, keep, suggest, consider, miss, practise, admit, deny, risk
- Chỉ To-infinitive: want, hope, plan, decide, need, agree, refuse, offer, manage, fail, expect, promise
- Đổi nghĩa: remember, forget, stop, try, regret, go on — học thuộc từng cặp
- Sau giới từ → luôn dùng gerund: interested in learning, without saying
- "to" trong look forward to / be used to = giới từ → dùng gerund sau đó
- Mục đích → to-infinitive: I study to improve my English
- Khi không chắc: nhớ nhóm nào động từ đó thuộc về và áp dụng
Verbs that take both with DIFFERENT meaning
REMEMBER + V-ing vs to V
FORGET + V-ing vs to V
REGRET + V-ing vs to V
STOP + V-ing vs to V
TRY + V-ing vs to V
NEED + V-ing vs to be done
Công thức
[Thứ/Vật cần được làm] + need + V-ing
[Thứ/Vật cần được làm] + need + to be + V3 (past participle)
[Người cần làm] + need + to + V (active)
NEED + V-ING — Cách nói ngắn gọn, thông thường
Cấu trúc này dùng gerund sau "need". Chủ ngữ là thứ/vật cần được tác động — không phải người thực hiện. Gerund ở đây mang nghĩa bị động (passive meaning), dù hình thức là chủ động.
Cảm giác: Tự nhiên, thông thường, phổ biến trong speaking và informal writing.
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| The room needs cleaning. | Phòng cần được dọn. |
| Your hair needs cutting. | Tóc bạn cần được cắt. |
| The report needs checking. | Báo cáo cần được kiểm tra. |
| The windows need washing. | Cửa sổ cần được lau. |
| This paragraph needs rewriting. | Đoạn văn này cần được viết lại. |
| The bike needs fixing before you use it. | Xe đạp cần được sửa trước khi dùng. |
NEED + TO BE + V3 — Cách nói rõ ràng, trang trọng hơn
Cấu trúc này dùng passive infinitive (to be + past participle). Rõ ràng hơn về ý nghĩa bị động và phù hợp hơn trong văn viết trang trọng.
Cảm giác: Rõ ràng hơn về ngữ pháp, phù hợp hơn với writing học thuật.
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| The room needs to be cleaned. | Phòng cần được dọn dẹp. |
| Your hair needs to be cut. | Tóc bạn cần được cắt. |
| The report needs to be checked before submission. | Báo cáo cần được kiểm tra trước khi nộp. |
| The issue needs to be addressed urgently. | Vấn đề cần được giải quyết khẩn cấp. |
| The data needs to be verified by an expert. | Dữ liệu cần được xác minh bởi chuyên gia. |
| Infrastructure needs to be updated regularly. | Cơ sở hạ tầng cần được cập nhật thường xuyên. |
So sánh trực tiếp
| Need + V-ing | Need + to be + V3 |
|---|---|
| The car needs washing. | The car needs to be washed. |
| The door needs repairing. | The door needs to be repaired. |
| The essay needs editing. | The essay needs to be edited. |
| These policies need reviewing. | These policies need to be reviewed. |
Nghĩa: Gần như giống nhau trong tất cả các cặp trên.
Sự khác biệt: Phong cách và ngữ cảnh
| Tiêu chí | Need + V-ing | Need + to be + V3 |
|---|---|---|
| Phong cách | Thông thường, thân thiện | Trang trọng hơn |
| Speaking | Tự nhiên, phổ biến | Ít dùng hơn, nghe hơi cứng |
| Writing | Ổn cho informal | Phù hợp Academic/Formal |
| Rõ ràng về passive | Ít hơn (hình thức active) | Rõ ràng hơn |
| Phổ biến | British English | Cả British & American |
Trong Academic Writing:
"need to be + V3" thường được ưa dùng hơn vì: - Rõ ràng về cấu trúc bị động - Phù hợp với phong cách trang trọng - Dễ thêm thông tin về người thực hiện: "need to be reviewed by experts"
NEED + TO DO — Khi chủ ngữ là người
Đây là cấu trúc khác — không liên quan đến hai cấu trúc trên. Khi chủ ngữ là người (hoặc tổ chức) và cần chủ động thực hiện hành động:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| I need to clean the room. | Tôi cần dọn phòng. |
| You need to cut your hair. | Bạn cần cắt tóc. |
| The government needs to address this issue. | Chính phủ cần giải quyết vấn đề này. |
| We all need to work together. | Chúng ta cần làm việc cùng nhau. |
Phân biệt ba cấu trúc qua ví dụ
| Cấu trúc | Câu | Ai làm? |
|---|---|---|
| need + V-ing | The room needs cleaning. | Ai đó (không cần nói) |
| need to be + V3 | The room needs to be cleaned. | Ai đó (không cần nói) |
| need + to do | I need to clean the room. | Rõ ràng: Tôi |
Thêm tác nhân (agent) — "by someone"
Chỉ có thể thêm "by + agent" với cấu trúc "need to be + V3":
- ✅ "The report needs to be reviewed by the manager."
- ❌ "The report needs reviewing by the manager." (nghe không tự nhiên)
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking — Nói về vấn đề cần giải quyết:
"The public transport system in my city needs improving significantly. More bus routes need to be added, and the existing ones need updating to be more reliable."
IELTS Writing Task 2 — Đề xuất giải pháp:
"Several measures need to be implemented to address climate change. Carbon emissions need to be reduced through stricter regulations. Renewable energy infrastructure also needs expanding rapidly, particularly in developing nations."
IELTS Writing — Phân tích vấn đề:
"The data needs to be interpreted carefully before any conclusions can be drawn. The methodology needs reviewing to ensure validity."
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng "need + to do" khi muốn nói về thứ cần được làm
- ❌ "The room needs to clean." (không đúng — "to clean" là active, không passive)
- ✅ "The room needs cleaning."
- ✅ "The room needs to be cleaned."
Lỗi 2: Nhầm lẫn subject khi dùng "need + V-ing"
- "The room needs cleaning" → subject = phòng (thứ được làm)
- "I need to clean the room" → subject = tôi (người làm)
- Đừng viết: ❌ "I need cleaning the room." (sai hoàn toàn)
Lỗi 3: Dùng present participle sai dạng
- ❌ "The report needs to checked."
- ✅ "The report needs to be checked." (phải có "to be" trước past participle)
Bài tập luyện
Viết lại câu dùng cả hai cấu trúc:
- Someone should repair the fence. → The fence needs...
- Someone must update these records. → These records need...
- Experts should review the proposal. → The proposal needs...
- Someone needs to replace the light bulbs. → The light bulbs need...
Chọn đúng: (a) need + V-ing, (b) need + to be + V3, (c) need + to do:
- These shoes _____ (repair) — the soles are coming off.
- We _____ (submit) the form before Friday.
- The old bridge _____ (rebuild) — it's no longer safe.
- Passengers _____ (check in) at least two hours before departure.
Đáp án:
- "The fence needs repairing / needs to be repaired."
- "These records need updating / need to be updated."
- "The proposal needs reviewing / needs to be reviewed (by experts)."
- "The light bulbs need replacing / need to be replaced."
- (a/b) "These shoes need repairing / need to be repaired."
- (c) "We need to submit the form before Friday."
- (a/b) "The old bridge needs rebuilding / needs to be rebuilt."
- (c) "Passengers need to check in at least two hours before departure."
Tóm tắt nhanh
KHI CHỦ NGỮ LÀ THỨ/VẬT CẦN ĐƯỢC TÁC ĐỘNG:
need + V-ing = thông thường, tự nhiên, speaking
"The car needs washing."
need + to be + V3 = trang trọng, rõ ràng hơn, writing
"The car needs to be washed."
→ Hai cấu trúc này GẦN NHƯ CÙNG NGHĨA
→ Khác nhau ở PHONG CÁCH, không phải nghĩa
KHI CHỦ NGỮ LÀ NGƯỜI:
need + to + V = cần chủ động làm gì
"I need to wash the car."
LỖI HAY GẶP:
❌ "The room needs to clean." → thiếu "be"
✅ "The room needs to be cleaned." hoặc "needs cleaning."
THÊM AGENT: chỉ với "need to be + V3":
✅ "This needs to be checked by a professional."
Công thức
try + V-ing → Thử nghiệm một giải pháp (experiment / give it a go)
try + to + V → Nỗ lực đạt được điều gì đó (effort / attempt)
TRY + DOING — Thử một phương pháp/giải pháp
Dùng khi bạn thử áp dụng một cách tiếp cận để xem có giải quyết được vấn đề không. Thường là lời gợi ý hoặc mô tả thực nghiệm.
Cảm giác: "Hãy thử cách này xem sao."
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| Try adding more salt — it might taste better. | Thử thêm muối xem có ngon hơn không. |
| Have you tried switching off and on again? | Bạn đã thử tắt đi bật lại chưa? (Gợi ý giải pháp) |
| I tried taking a cold shower every morning, and it really boosted my energy. | Tôi thử tắm lạnh mỗi sáng và thấy hiệu quả thật. |
| Try speaking more slowly — it will be easier to understand. | Thử nói chậm hơn xem — dễ hiểu hơn đó. |
| She tried meditating before bed and found it helped with her anxiety. | Cô ấy thử thiền trước khi ngủ và thấy có ích với chứng lo âu. |
| If you're stressed, try going for a walk. | Nếu căng thẳng, hãy thử đi dạo xem. |
Thường đi kèm: "have you tried...?", "try doing X and see if...", "I tried X and it worked/didn't work."
TRY + TO DO — Cố gắng làm điều gì đó
Dùng khi bạn nỗ lực thực hiện một việc gì đó — thường là khó, thường có hàm ý có thể thất bại hoặc thất bại thật.
Cảm giác: "Tôi đã cố nhưng không biết có làm được không."
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| I tried to lift the box but it was too heavy. | Tôi cố nhấc cái hộp nhưng nó quá nặng. (Thất bại) |
| She tried to explain the situation but nobody listened. | Cô ấy cố giải thích nhưng không ai nghe. |
| He is trying to learn three languages at once. | Anh ấy đang cố học ba thứ tiếng cùng lúc. (Khó khăn) |
| Please try to be more punctual in the future. | Hãy cố gắng đúng giờ hơn trong tương lai. |
| I tried to contact her but she didn't pick up. | Tôi cố liên lạc với cô ấy nhưng cô ấy không nghe máy. |
| The government tried to reduce pollution but the measures were insufficient. | Chính phủ đã cố giảm ô nhiễm nhưng các biện pháp chưa đủ. |
Thường đi kèm: "tried but...", "trying hard to...", "try to + lời khuyên/yêu cầu."
So sánh trực tiếp
Cặp 1: Giải quyết vấn đề sức khoẻ
| Try + doing | Try + to do |
|---|---|
| I tried eating less sugar. | I tried to eat less sugar. |
| (Tôi thử phương pháp ăn ít đường xem sao — đây là cách tiếp cận) | (Tôi cố gắng ăn ít đường — hàm ý khó khăn, có thể thất bại) |
Cặp 2: Học tiếng Anh
| Try + doing | Try + to do |
|---|---|
| Try listening to English podcasts every day. | Try to listen more carefully when someone speaks fast. |
| (Thử phương pháp nghe podcast — gợi ý thực tế) | (Cố gắng nghe kỹ hơn — chú ý, nỗ lực tập trung) |
Cặp 3: Giao tiếp
| Try + doing | Try + to do |
|---|---|
| Try speaking more slowly. | Try to speak in front of a large audience. |
| (Thử cách nói chậm hơn — giải pháp đơn giản) | (Cố gắng nói trước đám đông — thách thức, khó) |
Cách dùng tự nhiên trong từng ngữ cảnh
Khi cho lời khuyên → Try + doing
"If you can't sleep, try drinking warm milk before bed. You could also try reducing screen time in the evening. Some people try meditating, which can be very effective."
Khi kể về nỗ lực → Try + to do
"I tried to finish the report by 5pm but there were too many interruptions. I tried to concentrate but the office was too noisy. In the end, I managed to complete it the next morning."
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking Part 1 — Nói về thói quen:
"I've tried using different apps to improve my English — some were helpful, some weren't. I also try to practise speaking every day, even if it's just for a few minutes."
IELTS Writing Task 2 — Đưa ra giải pháp:
"Governments should try introducing congestion charges to reduce traffic in city centres. They should also try to invest more in public transport infrastructure, although this can be challenging in low-income countries."
IELTS Speaking Part 3 — Thảo luận:
"Many schools have tried using technology in the classroom, but results are mixed. Teachers try to integrate digital tools effectively, but without proper training, this can be difficult."
IELTS Band 7+ — Mẫu câu kết hợp cả hai cấu trúc
Dùng cả hai trong cùng một đoạn để tạo grammatical range và phân biệt rõ ý (giải pháp thực tế vs nỗ lực khó khăn):
Speaking Part 3 — Về chính sách môi trường:
"Governments have tried to reduce carbon emissions for decades, but with limited success. Perhaps they should try introducing carbon taxes more aggressively — several countries have tried implementing such policies and seen measurable improvements."
Writing Task 2 — Về cải thiện giáo dục:
"Many educators have tried to integrate technology into the classroom, yet simply trying is not enough without proper training. Schools that tried using structured digital programmes alongside traditional teaching generally found that outcomes improved considerably."
Chú ý: tried to reduce / tried to integrate = nỗ lực, hàm ý khó khăn; try introducing / tried using = thử nghiệm giải pháp cụ thể.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng to-infinitive khi đưa ra lời gợi ý
- ❌ "If you're tired, try to take a nap."
- ✅ "If you're tired, try taking a nap."
Gợi ý → dùng gerund (thử phương pháp).
Lỗi 2: Dùng gerund khi mô tả nỗ lực khó khăn
- ❌ "She tried climbing the mountain but had to turn back due to bad weather."
- ✅ "She tried to climb the mountain but had to turn back due to bad weather."
Cố gắng và thất bại → dùng to-infinitive.
Lỗi 3: Nhầm với "manage to"
- "Tried to do" ≠ "managed to do"
- "I tried to open the door." (Cố nhưng chưa chắc mở được)
- "I managed to open the door." (Cuối cùng cũng mở được)
Bài tập luyện
Chọn đúng: doing hay to do?
- If your throat hurts, try _____ (drink) hot water with honey.
- He tried _____ (reach) the top shelf but he wasn't tall enough.
- Have you tried _____ (use) a different browser?
- She tried _____ (explain) the problem to her boss, but he didn't seem to understand.
- Try _____ (read) aloud — it can really improve your pronunciation.
- I tried _____ (fix) the laptop myself but made it worse.
- Try _____ (sleep) earlier tonight and see if you feel better tomorrow.
- The team tried _____ (complete) the project on time but missed the deadline.
Đáp án:
- drinking (gợi ý phương pháp)
- to reach (cố và không đủ cao — thất bại)
- using (gợi ý thử giải pháp khác)
- to explain (cố giải thích nhưng không được nghe)
- reading (gợi ý phương pháp luyện tập)
- to fix (cố sửa nhưng thất bại)
- sleeping (gợi ý thử thói quen mới)
- to complete (cố hoàn thành nhưng trễ deadline)
Tóm tắt nhanh
TRY + DOING = thử một phương pháp/giải pháp (experiment)
→ "Have you tried restarting it?"
→ "Try sleeping earlier."
→ Thường là lời khuyên hoặc kể về thực nghiệm
TRY + TO DO = nỗ lực, cố gắng (effort, often difficult)
→ "I tried to explain but no one listened."
→ "She tried to finish on time but failed."
→ Thường hàm ý khó khăn, có thể thất bại
MẸO NHỚ:
try DOING = "thử cách này xem" → giải pháp, phương pháp
try TO do = "cố làm được" → nỗ lực, thách thức
PHÂN BIỆT VỚI "MANAGE TO":
"tried to do" = cố nhưng chưa biết kết quả
"managed to do" = cố và THÀNH CÔNG
Công thức
stop + V-ing → Hành động DỪNG LẠI hoàn toàn
stop + to + V → Dừng (việc đang làm) để BẮT ĐẦU làm gì khác
STOP + DOING — Dừng hẳn một hành động
Khi dùng gerund sau "stop", hành động trong gerund chính là hành động bị dừng lại — và không tiếp tục nữa.
Cảm giác: "Tôi không [làm việc đó] nữa."
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| She stopped smoking. | Cô ấy bỏ hút thuốc. (Không hút nữa) |
| He stopped eating junk food. | Anh ấy dừng ăn đồ ăn nhanh. (Không ăn nữa) |
| Please stop talking — the presentation is starting. | Hãy im lặng — buổi thuyết trình bắt đầu rồi. |
| The company stopped producing plastic bags. | Công ty dừng sản xuất túi nhựa. |
| I stopped using social media for a month. | Tôi ngừng dùng mạng xã hội trong một tháng. |
| Can you stop making that noise? | Bạn có thể dừng tạo ra tiếng ồn đó không? |
STOP + TO DO — Dừng lại để làm điều gì khác
Khi dùng to-infinitive sau "stop", người/vật đang làm một việc gì đó → dừng việc đó lại → để thực hiện hành động trong to-infinitive.
Cảm giác: "Tôi dừng [việc đang làm] để [làm việc khác]."
To-infinitive ở đây là mục đích (purpose), không phải tân ngữ của "stop".
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| She stopped to smoke. | Cô ấy dừng lại (việc đang làm) để hút thuốc. (Đốt thuốc, không bỏ thuốc) |
| He stopped to check his phone. | Anh ấy dừng lại để kiểm tra điện thoại. |
| We stopped to rest after three hours of hiking. | Chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi sau 3 tiếng leo núi. |
| She stopped to ask for directions. | Cô ấy dừng lại để hỏi đường. |
| The car stopped to let the pedestrians cross. | Xe dừng lại để nhường đường cho người đi bộ. |
| I stopped to admire the view. | Tôi dừng lại để ngắm cảnh. |
So sánh trực tiếp — Cặp câu đối chiếu
Cặp 1: Thuốc lá
| Stop + doing | Stop + to do |
|---|---|
| She stopped smoking. | She stopped to smoke. |
| (Cô ấy bỏ thuốc lá — không hút nữa) | (Cô ấy dừng lại để hút thuốc — vẫn đang hút) |
Cặp 2: Đi bộ
| Stop + doing | Stop + to do |
|---|---|
| I stopped walking. | I stopped to walk. |
| (Tôi dừng đi bộ — ngồi xuống/chuyển sang đi xe) | (Tôi dừng (việc đang làm) để đi bộ — bắt đầu đi bộ) |
Cặp 3: Uống cà phê
| Stop + doing | Stop + to do |
|---|---|
| He stopped drinking coffee. | He stopped to drink some coffee. |
| (Anh ấy bỏ uống cà phê — không uống nữa) | (Anh ấy dừng lại để uống chút cà phê) |
Cặp 4: Nói chuyện
| Stop + doing | Stop + to do |
|---|---|
| They stopped talking. | They stopped to talk. |
| (Họ im lặng — cuộc trò chuyện kết thúc) | (Họ dừng lại (đang đi/làm gì đó) để nói chuyện) |
Lưu ý đặc biệt — Cả hai đều đúng ngữ pháp, chỉ khác nghĩa
Điểm khiến "stop doing/to do" nguy hiểm hơn nhiều cặp gerund/infinitive khác: cả hai câu đều hoàn toàn đúng ngữ pháp. Không có lỗi cú pháp để phát hiện — chỉ có lỗi về nghĩa.
| Câu | Đúng ngữ pháp? | Nghĩa |
|---|---|---|
| "She stopped smoking." | ✅ | Cô ấy bỏ thuốc lá — không hút nữa |
| "She stopped to smoke." | ✅ | Cô ấy dừng lại để hút thuốc — vẫn đang hút |
Examiner đọc câu sai nghĩa mà không sai grammar — nghĩa là điểm bị trừ vì Task Response (sai ý), không phải vì lỗi cú pháp.
Nguyên tắc thực hành: Khi muốn mô tả ai đó bỏ hẳn một thói quen → gerund (stopped smoking). Khi muốn mô tả dừng giữa chừng để làm việc khác → to-infinitive (stopped to smoke). Viết ngược lại tạo ra câu đúng grammar nhưng sai hoàn toàn về nghĩa.
Ứng dụng đời sống tự nhiên
Kịch bản: Đang đi bộ về nhà
"I was walking home when I stopped to look at a shop window display. Then I remembered I had stopped buying new clothes because I was saving money. But the jacket looked amazing."
(Dừng lại để nhìn → nhưng đã cai mua quần áo)
Kịch bản: Làm việc muộn
"I was working on the report and stopped to make some tea. I knew I should stop working late, but the deadline was tomorrow."
(Dừng làm để pha trà → nhưng biết mình nên dừng việc làm muộn)
Ứng dụng trong IELTS
Speaking — Nói về thay đổi lối sống:
"I decided to stop eating processed food about two years ago. It was challenging at first — I used to stop to grab fast food every evening on my way home from work. Now I cook instead."
Writing — Mô tả hành vi:
"Many people have stopped using cash entirely and switched to digital payments. Interestingly, some elderly customers often stop to ask for help at payment terminals, suggesting that the transition is not always smooth."
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng to-infinitive khi muốn nói "bỏ hẳn"
- ❌ "She stopped to eat meat last year."
- ✅ "She stopped eating meat last year."
Vấn đề: "stopped to eat" có nghĩa cô ấy dừng lại để ăn thịt — ngược hoàn toàn.
Lỗi 2: Dùng gerund khi muốn nói "dừng lại để làm gì"
- ❌ "He stopped checking his messages." (khi muốn nói anh ấy dừng lại để check tin)
- ✅ "He stopped to check his messages."
Vấn đề: "stopped checking" có nghĩa anh ấy không check nữa — ngược với ý muốn.
Lỗi 3: Nhầm "stop to do" với "stop doing" trong ngữ cảnh hành trình
- ❌ "We stopped resting at a café." (khi muốn nói dừng xe để nghỉ)
- ✅ "We stopped to rest at a café."
Bài tập luyện
Chọn đúng: doing hay to do?
- The doctor told him to stop _____ (smoke) immediately.
- On the way to the station, she stopped _____ (buy) a newspaper.
- Could you please stop _____ (make) so much noise?
- We stopped _____ (have) lunch at a small restaurant by the road.
- He has stopped _____ (drink) alcohol entirely.
- The hiker stopped _____ (rest) and drink some water.
- I wish you would stop _____ (interrupt) me.
- The bus stopped _____ (pick up) more passengers.
Đáp án:
- smoking (bỏ hút thuốc — dừng hẳn)
- to buy (dừng lại để mua báo — dọc đường)
- making (dừng tạo ra tiếng ồn — bỏ hẳn hành động)
- to have (dừng lại để ăn trưa)
- drinking (bỏ uống rượu — dừng hẳn)
- to rest (dừng lại để nghỉ)
- interrupting (dừng hẳn việc ngắt lời)
- to pick up (dừng để đón khách)
Tóm tắt nhanh
STOP + DOING = dừng hẳn hành động đó, không làm nữa
→ Hành động trong gerund bị CHẤM DỨT
→ "She stopped smoking." (Cô ấy bỏ thuốc)
STOP + TO DO = dừng (việc khác) để bắt đầu làm hành động này
→ Hành động trong infinitive được BẮT ĐẦU
→ "She stopped to smoke." (Cô ấy dừng lại để hút thuốc)
MẸO NHỚ:
stop DOING → DONE (hành động kết thúc)
stop TO do → TO start (hành động bắt đầu)
CẶP CLASSIC:
❌ Muốn nói "bỏ thuốc" mà viết "stopped to smoke" → SAI NGHĨA
✅ "stopped smoking" = bỏ thuốc
✅ "stopped to smoke" = dừng lại để hút thuốc
Công thức
regret + V-ing → Hối tiếc về hành động đã làm (cảm xúc, ân hận)
regret + to + V → Tiếc phải làm điều gì ngay bây giờ (trang trọng, lịch sự)
REGRET + DOING — Hối tiếc về việc đã làm
Dùng khi bạn nhìn lại quá khứ và cảm thấy tiếc vì một việc đã xảy ra. Hành động trong gerund đã xảy ra, và bây giờ bạn ước gì nó không xảy ra.
Cảm giác: "Ước gì mình đã không làm điều đó."
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| I regret saying that — I hurt her feelings. | Tôi hối tiếc vì đã nói điều đó — tôi làm tổn thương cô ấy. |
| She regrets not studying harder when she was young. | Cô ấy tiếc vì đã không học chăm hơn hồi còn trẻ. |
| He regrets quitting his job without a plan. | Anh ấy tiếc vì đã bỏ việc mà không có kế hoạch. |
| I deeply regret missing your graduation ceremony. | Tôi thực sự tiếc vì đã bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của bạn. |
| Do you regret choosing this career path? | Bạn có hối tiếc vì đã chọn con đường sự nghiệp này không? |
| Many people regret not travelling more when they were young. | Nhiều người tiếc vì đã không đi du lịch nhiều hơn hồi còn trẻ. |
Thường đi kèm: - "I regret + not + doing" → hối tiếc vì đã KHÔNG làm gì - "deeply regret", "truly regret", "always regret"
REGRET + TO DO — Tiếc phải thông báo điều gì đó
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự — thường là bức thư, email, hoặc thông báo chính thức — khi phải nói điều ai đó không muốn nghe.
Cảm giác: "Tôi không muốn làm điều này, nhưng buộc phải làm."
Đây không phải là "hối tiếc về quá khứ" — mà là cách nói lịch sự để giới thiệu tin xấu.
Ví dụ trang trọng:
| Câu | Ngữ cảnh |
|---|---|
| We regret to inform you that your application was unsuccessful. | Email từ chối ứng tuyển |
| I regret to say that we will be unable to attend. | Thư từ chối lời mời |
| The company regrets to announce the closure of its local branch. | Thông báo chính thức |
| We regret to advise you that your warranty has expired. | Thư dịch vụ khách hàng |
| I regret to tell you that your father is in critical condition. | Thông báo y tế nghiêm túc |
Cụm hay gặp nhất:
regret + to inform / to say / to announce / to tell / to advise
So sánh trực tiếp
Cặp 1: Thông báo
| Regret + doing | Regret + to do |
|---|---|
| I regret telling him the secret. | I regret to tell you this, but the event has been cancelled. |
| (Tôi hối tiếc vì đã nói bí mật với anh ấy — ân hận về quá khứ) | (Tôi tiếc phải nói với bạn điều này — thông báo lịch sự) |
Cặp 2: Thông tin xấu
| Regret + doing | Regret + to do |
|---|---|
| She regrets not applying for the scholarship earlier. | She regrets to inform them that no scholarships are available. |
| (Tiếc vì không nộp đơn sớm hơn) | (Tiếc phải thông báo tin xấu) |
Phân biệt văn phong: Trang trọng vs Thông thường
Văn phong thông thường (speaking/informal writing):
- "I regret doing that." / "I regret saying those things."
- → Cảm xúc thực của cá nhân
Văn phong trang trọng (formal email/letter):
- "We regret to inform you that..."
- "I regret to say that your application..."
- → Câu thức, không diễn đạt cảm xúc cá nhân — chỉ là quy ước lịch sự
Lưu ý: "Regret to do" trong văn trang trọng không có nghĩa là người viết thực sự "hối tiếc" theo nghĩa cảm xúc sâu sắc — đây chỉ là cách diễn đạt lịch sự thông thường.
Cách nói "hối tiếc" không dùng regret
Trong speaking, người bản ngữ thường dùng các cách khác thay vì chỉ "regret":
| Cách nói | Ví dụ |
|---|---|
| I wish I hadn't... | "I wish I hadn't said that." |
| I should have / shouldn't have... | "I shouldn't have quit my job." |
| Looking back, I... | "Looking back, I made the wrong decision." |
| I feel bad about... | "I feel bad about missing the event." |
| It was a mistake to... | "It was a mistake to trust him." |
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking Part 2 — Kể về điều hối tiếc:
"If I could change one thing about my past, I would have studied abroad when I had the chance. I regret not taking that opportunity when I was younger. At the time, I was too afraid of change. Looking back, I wish I hadn't been so cautious."
IELTS Writing — Formal Letter (Task 1 General):
"I am writing to inform you of a scheduling conflict. I regret to say that I will be unable to attend the meeting on the 5th. I apologise for any inconvenience this may cause."
IELTS Speaking Part 3 — Thảo luận:
"Many adults regret not investing in their education earlier. In a competitive job market, those who didn't develop specialised skills often find themselves at a disadvantage."
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng to-infinitive thay gerund khi nói về hối tiếc cá nhân
- ❌ "I regret to say those things to him." (nghe như đang thông báo, không phải hối tiếc)
- ✅ "I regret saying those things to him."
Lỗi 2: Dùng gerund thay to-infinitive trong văn trang trọng
- ❌ "We regret informing you that your application was unsuccessful."
- ✅ "We regret to inform you that your application was unsuccessful."
Lỗi 3: Bỏ "not" khi hối tiếc vì không làm gì đó
- ❌ "She regrets studying harder." (nghe như tiếc vì đã học — không đúng ý)
- ✅ "She regrets not studying harder." (tiếc vì đã không học)
Bài tập luyện
Chọn đúng: doing hay to do?
- I regret _____ (not take) that job offer — it was a great opportunity.
- We regret _____ (inform) you that the service will be discontinued.
- He regrets _____ (spend) so much time on social media in his twenties.
- I regret _____ (say) this, but I don't think the plan will work.
- She deeply regrets _____ (not visit) her grandmother before she passed away.
- The airline regrets _____ (announce) a significant delay on all morning flights.
- Do you ever regret _____ (choose) to live in the city?
- I regret _____ (not study) a foreign language when I was young.
Đáp án:
- not taking (hối tiếc vì không làm — gerund)
- to inform (thông báo trang trọng — to-infinitive)
- spending (hối tiếc về quá khứ — gerund)
- to say (tiếc phải nói — trang trọng/lịch sự — to-infinitive)
- not visiting (hối tiếc vì không làm — gerund)
- to announce (thông báo chính thức — to-infinitive)
- choosing (hối tiếc về quyết định — gerund)
- not studying (hối tiếc vì không làm — gerund)
Tóm tắt nhanh
REGRET + DOING = hối tiếc, ân hận về điều đã làm (cảm xúc, quá khứ)
→ "I regret saying that." (Tiếc vì đã nói)
→ "She regrets not applying." (Tiếc vì không nộp đơn)
→ Thường dùng trong speaking và informal writing
REGRET + TO DO = tiếc phải thông báo/làm điều gì (trang trọng)
→ "We regret to inform you that..." (Tiếc phải thông báo...)
→ "I regret to say that..." (Tiếc phải nói rằng...)
→ Chỉ dùng trong formal email, letter, announcement
CỤNG HAY GẶP:
"regret to inform" = từ chối, báo tin xấu (official)
"regret not + doing" = tiếc vì đã KHÔNG làm gì (personal)
MẸO NHỚ:
regret DOING = nhìn lại quá khứ → ân hận
regret TO do = nhìn về hiện tại → lịch sự, trang trọng
Bảng đối chiếu nhanh
| Forget + doing | Forget + to do | |
|---|---|---|
| Hành động | Đã xảy ra | Chưa xảy ra |
| Vấn đề | Không còn nhớ nó | Đã bỏ quên, không làm |
| Cảm giác | "Tôi không nhớ mình đã làm điều đó" | "Tôi quên mất, đã không làm điều đó" |
| Ví dụ | I forget meeting him. | I forgot to meet him. |
| Tiếng Việt | Không nhớ là đã gặp | Quên không đi gặp |
Công thức
forget + V-ing → Quên mất KÝ ỨC về việc đã làm
forget + to + V → Quên CHƯA thực hiện việc cần làm
FORGET + DOING — Quên mất rằng mình đã làm
Dùng khi hành động đã xảy ra nhưng bạn không còn nhớ đến nó nữa. Thường xuất hiện trong các câu: - "I don't remember..." / "I forget..." - "I had forgotten..." - Kể chuyện có phần hồi tưởng
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| I forget meeting him — was it at a conference? | Tôi không nhớ chuyện gặp anh ấy — là ở hội nghị à? |
| She had forgotten telling him the news. | Cô ấy quên mất rằng mình đã nói tin tức đó với anh ấy rồi. |
| I'll never forget seeing the Northern Lights for the first time. | Tôi sẽ không bao giờ quên cảnh thấy Cực quang lần đầu. |
| He forgot signing the document — but he clearly had, because his signature was there. | Anh ấy không nhớ là đã ký — nhưng chữ ký rõ ràng là của anh ấy. |
| I forget borrowing money from you — sorry, I'll pay you back. | Tôi quên mất là đã mượn tiền bạn — xin lỗi, tôi sẽ trả. |
Lưu ý: "I'll never forget doing..." là cụm rất tự nhiên để diễn đạt ký ức mạnh mẽ.
FORGET + TO DO — Quên chưa làm gì đó
Dùng khi hành động chưa xảy ra vì bạn đã quên thực hiện nó. Đây là loại lỗi lầm thực tế — sự bỏ sót.
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| I forgot to send the email. | Tôi quên gửi email rồi. (Email chưa được gửi) |
| She forgot to set her alarm and overslept. | Cô ấy quên đặt báo thức và ngủ quên. |
| Don't forget to submit your assignment. | Đừng quên nộp bài nhé. (Lời nhắc — chưa nộp) |
| He forgot to lock the door when he left. | Anh ấy quên khoá cửa khi đi ra. |
| I forgot to bring my ID — I had to go back home. | Tôi quên mang CMND — phải quay về nhà lấy. |
| Did you forget to call the client? | Bạn có quên gọi cho khách hàng không? |
So sánh trực tiếp — Cùng câu, khác nghĩa
Cặp 1: Email
| Forget + doing | Forget + to do |
|---|---|
| I forget sending the email. | I forgot to send the email. |
| (Tôi không nhớ là mình đã gửi email đó — hành động đã xảy ra) | (Tôi quên gửi email — email chưa được gửi) |
Cặp 2: Khoá cửa
| Forget + doing | Forget + to do |
|---|---|
| Did I forget locking the door? | I forgot to lock the door. |
| (Tôi có nhớ là đã khoá chưa? — câu hỏi về ký ức) | (Tôi quên khoá — cửa không được khoá) |
Cặp 3: Kinh nghiệm đáng nhớ
| Forget + doing | Forget + to do |
|---|---|
| I'll never forget meeting him. | I forgot to meet him. |
| (Tôi không bao giờ quên ký ức gặp anh ấy) | (Tôi quên không đến gặp anh ấy — lỡ hẹn) |
Liên kết với "remember"
"Forget" và "remember" là hai mặt của cùng một hiện tượng:
| Forget + doing | Remember + doing |
|---|---|
| I forget meeting her. | I remember meeting her. |
| (Không nhớ đã gặp) | (Nhớ đã gặp) |
| Forget + to do | Remember + to do |
|---|---|
| I forgot to call him. | I remembered to call him. |
| (Quên chưa gọi) | (Nhớ và đã gọi) |
Cụm tự nhiên cần nhớ
"I'll never forget + doing" — Ký ức sâu sắc
Đây là cụm rất thường gặp trong IELTS Speaking Part 2 và writing:
- "I'll never forget hearing that news."
- "I'll never forget standing on top of that mountain."
- "I'll never forget receiving my first job offer."
Lưu ý: Trong cụm này, luôn dùng gerund (doing) vì đây là hồi tưởng ký ức.
Ứng dụng trong IELTS
Speaking Part 2 — Kể về kỷ niệm:
"I'll never forget visiting Vietnam's northern highlands for the first time. I had almost forgotten to book the tour in advance — I'd been so busy that week — but luckily a friend reminded me."
Writing Task 2 — Hậu quả của sự quên lãng:
"In many workplaces, employees often forget to communicate changes effectively. When deadlines are not met, it is sometimes because teams have forgotten to coordinate their efforts early in the process."
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng gerund khi muốn nói về hành động bị bỏ sót
- ❌ "I forgot locking the car and someone broke in."
- ✅ "I forgot to lock the car and someone broke in."
"Locking" ngụ ý bạn đã khoá nhưng không nhớ — trái với "không khoá".
Lỗi 2: Dùng to-infinitive khi muốn diễn đạt ký ức
- ❌ "I'll never forget to see the Great Wall."
- ✅ "I'll never forget seeing the Great Wall."
"To see" không diễn đạt ký ức — chỉ dùng gerund cho "I'll never forget..."
Lỗi 3: Nhầm "forget doing" với "forget" đơn giản
- "I forget" (hiện tại đơn) + doing → thường dùng khi bạn đang không nhớ ngay lúc nói
- "I forgot" (quá khứ) + to do → thường dùng khi kể chuyện bạn đã không làm gì
Bài tập luyện
Chọn đúng: doing hay to do?
- I'll never forget _____ (receive) that phone call with the good news.
- She forgot _____ (attach) the file before sending the email.
- Don't forget _____ (water) the plants while I'm away.
- He forgot _____ (take) his medicine this morning.
- I often forget _____ (meet) people at events — there are so many faces.
- I forgot _____ (mention) this earlier, but the meeting has been moved.
- We'll never forget _____ (celebrate) our graduation together.
- Did you forget _____ (return) the library book?
Đáp án:
- receiving (ký ức sâu sắc — I'll never forget + doing)
- to attach (quên chưa đính kèm file — bỏ sót hành động)
- to water (lời nhắc — chưa thực hiện)
- to take (quên chưa uống thuốc — bỏ sót)
- meeting (không nhớ đã gặp — ký ức mờ nhạt)
- to mention (quên chưa nói — bỏ sót)
- celebrating (ký ức đẹp — I'll never forget + doing)
- to return (quên trả sách — chưa thực hiện)
Tóm tắt nhanh
FORGET + DOING = quên mất KÝ ỨC về việc đã làm
→ Hành động ĐÃ xảy ra, nhưng bạn không còn nhớ
→ "I forget meeting him." / "I'll never forget seeing that."
FORGET + TO DO = quên CHƯA thực hiện việc cần làm
→ Hành động CHƯA xảy ra vì bị bỏ quên
→ "I forgot to send the email." / "Don't forget to lock the door."
BẢNG SO SÁNH:
forget doing = forget + PAST (ký ức)
forget to do = forget + FUTURE (nhiệm vụ)
CỤM ĐẶC BIỆT:
"I'll never forget + DOING" = ký ức không thể quên
→ Luôn dùng gerund!
Công thức
remember + V-ing → Hồi tưởng về quá khứ (nhớ RẰNG đã làm)
remember + to + V → Ghi nhớ để hành động (nhớ ĐỂ làm)
REMEMBER + DOING — Nhớ lại việc đã xảy ra
Dùng khi bạn hồi tưởng một sự việc trong quá khứ — bạn vẫn giữ ký ức đó trong đầu.
Cảm giác: "Tôi nhớ... [hình ảnh/kỷ niệm] trong đầu."
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| I remember meeting her at a conference in 2019. | Tôi nhớ lại cảnh mình gặp cô ấy — sự kiện đó đã xảy ra. |
| Do you remember staying at that hotel by the beach? | Bạn có còn nhớ lần mình ở khách sạn đó không? |
| I clearly remember signing the contract. | Tôi rõ ràng nhớ mình đã ký hợp đồng đó rồi. |
| She remembers feeling very nervous before her first speech. | Cô ấy nhớ lại cảm giác hồi hộp trước bài phát biểu đầu tiên. |
| I'll never forget — I remember seeing the sunrise from the top of the mountain. | Tôi còn nhớ cảnh ngắm bình minh từ đỉnh núi. |
REMEMBER + TO DO — Nhớ phải làm gì
Dùng khi bạn ghi nhớ trách nhiệm và thực hiện nó — hành động đó chưa xảy ra, hoặc đang nhắc nhở người khác làm.
Cảm giác: "Đừng quên phải làm điều này."
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa cụ thể |
|---|---|
| Remember to lock the door before you leave. | Nhớ khoá cửa trước khi đi nhé. (Chưa làm — nhắc nhở) |
| I remembered to send the email before the deadline. | Tôi nhớ gửi email trước deadline. (Đã làm vì nhớ) |
| She remembered to buy milk on the way home. | Cô ấy nhớ mua sữa trên đường về. (Đã thực hiện) |
| Please remember to submit your assignment by Friday. | Hãy nhớ nộp bài tập vào thứ Sáu. (Nhắc nhở) |
| He forgot to set his alarm — but that's different from "remember to set". | Ngược của "remember to set". |
So sánh trực tiếp — Cùng từ, khác nghĩa hoàn toàn
| Remember + doing | Remember + to do |
|---|---|
| I remember locking the door. | Remember to lock the door. |
| (Tôi nhớ là mình đã khoá cửa rồi — hành động đã xong) | (Nhớ khoá cửa nhé — hành động chưa xong) |
| Remember + doing | Remember + to do |
|---|---|
| Do you remember meeting the director? | Remember to meet the director at 3pm. |
| (Bạn có nhớ lần gặp giám đốc không?) | (Nhớ đến gặp giám đốc lúc 3 giờ nhé) |
| Remember + doing | Remember + to do |
|---|---|
| I remember studying very hard for that exam. | I always remember to study before exams. |
| (Tôi nhớ mình đã học rất chăm cho kỳ thi đó) | (Tôi luôn nhớ việc phải học trước kỳ thi) |
Dấu hiệu nhận biết
→ Dùng remember + doing khi: - Câu nói về ký ức, hồi tưởng - Có các từ như: clearly, vividly, still, I'll never forget - Hành động đã xảy ra trước khi bạn "nhớ" nó
→ Dùng remember + to do khi: - Câu là lời nhắc nhở (imperative: "Remember to...") - Bạn muốn nói rằng mình đã không quên làm gì đó - Hành động xảy ra sau lúc bạn "nhớ"
PHẦN QUYẾT ĐỊNH: remember doing hay remember to do?
Khi gặp "remember + verb", hỏi một câu duy nhất:
→ Hành động đó đã xảy ra rồi chưa?
| Câu hỏi | Trả lời | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hành động đã xảy ra trước thời điểm nhớ? | Có | remember + doing | "I remember locking the door." (Tôi nhớ là đã khoá rồi) |
| Hành động chưa xảy ra, cần làm sau thời điểm nhớ? | Không | remember + to do | "Remember to lock the door." (Nhớ khoá cửa nhé) |
Mẹo hình dung: -
remember doing→ nhìn về QUÁ KHỨ, như xem lại đoạn băng ký ức -remember to do→ nhìn về TƯƠNG LAI, như xem lịch nhắc việc cần làm
Kiểm tra nhanh với "đã / chưa":
Dịch nghĩa tiếng Việt: nếu câu có thể nói là "tôi nhớ là đã..." → dùng doing. Nếu câu có thể nói là "tôi nhớ phải..." hoặc "nhớ làm..." → dùng to do.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng to-infinitive khi muốn hồi tưởng
- ❌ "I remember to meet her at the airport last year."
- ✅ "I remember meeting her at the airport last year."
Vấn đề: "to meet" ngụ ý bạn đang nhắc nhở mình phải đi gặp ai đó — không phải hồi tưởng.
Lỗi 2: Dùng gerund khi muốn nhắc nhở
- ❌ "Remember submitting your report before Friday."
- ✅ "Remember to submit your report before Friday."
Vấn đề: "submitting" ngụ ý report đã được nộp rồi — không phải lời nhắc.
Lỗi 3: Nhầm "I remember to do" = "I used to do"
- ❌ "I remember to go to that café every morning." (không tự nhiên)
- ✅ "I remember going to that café every morning." (hồi tưởng thói quen cũ)
- ✅ "I used to go to that café every morning." (cách tự nhiên nhất)
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking — Kể về ký ức (Part 2):
"I remember seeing the ocean for the first time when I was about seven years old. I remember feeling completely amazed — I had never imagined anything could be so vast. My parents had remembered to bring a camera, so we have photos of that trip."
IELTS Writing — Ví dụ tự nhiên:
"Many adults remember learning grammar rules by heart at school. While some believe this approach was effective, others argue that students need to remember to use language in real contexts, not just memorise rules."
Bài tập luyện
Chọn đúng: doing hay to do?
- I remember _____ (see) a documentary about climate change last week — it was eye-opening.
- Please remember _____ (turn off) the lights when you leave the office.
- She remembered _____ (submit) the application just before midnight.
- Do you remember _____ (travel) by train through the countryside when we were young?
- He forgot, but I remember _____ (tell) him about the meeting.
- Remember _____ (bring) your ID to the exam hall.
Đáp án:
- seeing (nhớ lại kỷ niệm xem phim)
- to turn off (lời nhắc — hành động chưa xảy ra)
- to submit (nhớ phải nộp và đã nộp đúng hạn)
- travelling (hồi tưởng kỷ niệm)
- telling (nhớ lại việc mình đã nói — đã xảy ra)
- to bring (lời nhắc nhở)
Tóm tắt nhanh
REMEMBER + DOING = nhớ lại việc đã xảy ra (ký ức, hồi tưởng)
→ Hành động đã xảy ra TRƯỚC khi bạn "nhớ"
→ Ví dụ: "I remember meeting her." (Tôi nhớ là đã gặp cô ấy)
REMEMBER + TO DO = nhớ phải làm gì (không quên, ghi nhớ)
→ Hành động xảy ra SAU khi bạn "nhớ"
→ Ví dụ: "Remember to lock the door." (Nhớ khoá cửa nhé)
MẸO NHỚ:
doing → quá khứ đã xong → "hồi tưởng"
to do → tương lai chưa làm → "nhắc nhở"
Một số verbs nhận cả gerund (V-ing) và infinitive (to V) — nhưng MỖI dạng có nghĩa hoàn toàn khác. Đây là vùng dễ nhầm và xuất hiện nhiều trong IELTS Speaking. 6 verbs quan trọng nhất:
- REMEMBER — nhớ điều đã làm vs nhớ phải làm
- FORGET — quên việc đã xảy ra vs quên phải làm
- REGRET — hối tiếc về quá khứ vs tiếc phải thông báo
- STOP — dừng hẳn vs dừng lại để làm
- TRY — thử xem có được không vs cố gắng làm
- NEED — cần được làm (passive) vs cần làm (active)
Mỗi verb có subsection riêng dưới đây với pattern + nghĩa + ví dụ + lỗi VN thường mắc.