Tóm tắt

Appositive là cụm danh từ đặt cạnh một danh từ khác để giải thích lại nó:

Marie Curie, the first woman to win a Nobel Prize, studied radiation. → phần in đậm chỉ chêm thêm về Marie Curie; khung chính vẫn là Marie Curie studied radiation.

Nhận ra phần chêm

Phần chêm thường được cô lập bằng: - Hai dấu phẩy: The CEO, a former engineer, approved it. - Hai dấu gạch ngang: The result — a 30% drop — shocked analysts. - Ngoặc đơn: The drug (approved in 2020) is now standard.

Có thể bỏ cả phần chêm mà câu vẫn đủ nghĩa ngữ pháp — đó là dấu hiệu để nhận diện.

Phần chêm dùng để làm gì

  • Định nghĩa/giới thiệu: cho biết danh từ trước là ai/cái gì.
  • Bổ sung chi tiết phụ: số liệu, ví dụ, năm tháng.
  • Trong câu hỏi chi tiết, thông tin đáp án đôi khi nằm trong phần chêm — đừng bỏ qua nó, chỉ đừng nhầm nó là khung chính.

Bẫy khi đọc

Bẫy 1: Mất dấu động từ chính vì phần chêm dài

The theory, which many experts had dismissed for decades, is now accepted. → gạch phần chêm → khung: The theory is now accepted.

Bẫy 2: Nhầm danh từ trong phần chêm là chủ ngữ

Chủ ngữ vẫn là danh từ trước phần chêm, không phải danh từ bên trong nó.

Chiến lược giải mã

  1. Thấy cụm giữa hai phẩy/gạch ngang/ngoặc → thử bỏ đi.
  2. Nếu câu vẫn đủ → đó là phần chêm; đọc khung chính trước.
  3. Quay lại phần chêm khi câu hỏi cần chi tiết trong đó.

Tóm tắt nhanh

  • Appositive = cụm danh từ chêm, định nghĩa lại danh từ trước
  • Cô lập bằng phẩy/gạch ngang/ngoặc; có thể bỏ mà câu vẫn đủ
  • Gạch phần chêm để lộ khung S–V chính