Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Câu đơn là đơn vị cơ bản nhất của tiếng Anh — một mệnh đề độc lập với đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ. Hiểu cấu trúc câu đơn là nền tảng để xây dựng câu phức tạp và tránh câu cụt (fragment) hay câu dính (run-on).
Compound sentence là câu gồm hai hoặc nhiều independent clauses nối với nhau bằng coordinating conjunction (FANBOYS), semicolon, hoặc conjunctive adverb. Đây là bước đầu tiên để thoát khỏi câu đơn đơn điệu và đạt Band 6+ trong IELTS Writing.
Complex sentence gồm một independent clause và ít nhất một dependent clause, nối bằng subordinating conjunction (because, although, when, if...) hoặc relative pronoun (who, which, that). Đây là cấu trúc cốt lõi để đạt Band 7+ trong IELTS Writing và thể hiện ngữ pháp nâng cao.
Câu bị động (Passive Voice) dùng khi ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì người thực hiện. Cấu trúc: be + past participle. Dùng phổ biến trong văn viết học thuật, báo cáo khoa học, và IELTS Writing Task 1. Người Việt hay gặp khó khăn vì tiếng Việt thường bỏ qua sự phân biệt này.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) dùng để mô tả hoặc xác định danh từ đứng trước, bắt đầu bằng who, which, that, whose, where, when. Có hai loại: xác định (defining) và không xác định (non-defining). Dùng đúng mệnh đề quan hệ là dấu hiệu của Grammatical Range cao trong IELTS.
Reported Speech (Indirect Speech) là cách thuật lại những gì người khác đã nói mà không trích dẫn nguyên văn. Khi tường thuật, thì động từ thường lùi về quá khứ (backshift), đại từ và trạng từ thời gian/nơi chốn thay đổi. Đây là cấu trúc quan trọng trong IELTS Writing Task 2 khi trích dẫn quan điểm và trong Speaking khi kể lại câu chuyện.
Cleft sentences là cách tách câu để nhấn mạnh một thành phần cụ thể. Có hai loại chính: it-cleft ("It is X that/who...") và wh-cleft ("What I need is..."). Cấu trúc này giúp kiểm soát thông tin nổi bật trong câu — đây là một trong những kỹ thuật ngữ pháp nâng cao đặc trưng của văn phong học thuật trong IELTS Writing Band 7+.
Inversion (đảo ngữ) là cấu trúc đặt trợ động từ hoặc một phần động từ lên trước chủ ngữ để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc theo sau các cụm từ đặc biệt. Inversion thường gặp sau các trạng ngữ phủ định (Never, Rarely, Hardly...), cấu trúc "Not only...but also", và trong câu điều kiện trang trọng (Should/Were/Had + subject). Đây là điểm ngữ pháp nâng cao đặc trưng của Band 7+ trong IELTS Writing.
Viết toàn câu ngắn rời rạc ("primer style") khiến bài bị trừ điểm Grammatical Range và Coherence. Bài này dạy năm cách gộp hai câu ngắn thành một câu mạch lạc — liên từ kết hợp, liên từ phụ thuộc, mệnh đề quan hệ, cụm phân từ, và đồng vị ngữ — kèm cảnh báo lỗi câu chạy (run-on) và comma splice khi gộp sai. Áp dụng cho cả Speaking và Writing.