Học ngữ pháp như một
hệ thống liên kết
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Tra cứu nhanh, học theo roadmap, ứng dụng vào IELTS Speaking & Writing.
Adjectives mô tả và bổ nghĩa cho danh từ — nêu tính chất, đặc điểm, cảm xúc, kích thước, màu sắc. Đứng trước noun hoặc sau linking verbs. Đây là công cụ thiết yếu để nói chuyện sinh động và tự nhiên trong IELTS Speaking, nhưng người học Việt Nam hay nhầm với adverbs.
Adverb là từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác, hoặc cả câu. Không như danh từ và động từ, adverb có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Người học Việt Nam thường đặt adverb sai chỗ — đặc biệt là frequency adverbs và manner adverbs — ảnh hưởng đến điểm Grammar trong IELTS.
Adjective bổ nghĩa cho danh từ ("a fast car"), còn adverb bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu ("She drives fast"). Nhầm lẫn giữa hai loại này — đặc biệt dùng "quick" thay vì "quickly" — là lỗi Grammar rất phổ biến trong IELTS Speaking và Writing của người học Việt Nam.
Tính từ phân từ có hai dạng: -ed (cảm giác của người) và -ing (bản chất gây ra cảm giác). Nhầm bored/boring, interested/interesting là lỗi kinh điển ở THPT và TOEIC — bài này chỉ cách chọn đúng.
Khi nhiều tính từ cùng bổ nghĩa một danh từ, chúng theo một trật tự cố định: ý kiến → kích cỡ → tuổi → hình dạng → màu → nguồn gốc → chất liệu → mục đích. Dùng đúng trật tự giúp cụm danh từ nghe tự nhiên.
Tính từ ghép nối hai hay nhiều từ bằng dấu gạch nối để bổ nghĩa một danh từ: a well-known author, a five-year-old child. Quy tắc số ít khi ghép (five-year, không five-years) là điểm bẫy kinh điển ở THPT.
Trạng từ mức độ (very, extremely, quite, fairly, rather, a bit) tăng hoặc giảm cường độ của tính từ. Chọn đúng mức và biết trạng từ nào đi với tính từ thường hay tính từ tuyệt đối giúp diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn.