Tóm tắt
Trạng từ mức độ chỉnh cường độ của tính từ, từ mạnh (extremely hot) đến nhẹ (a bit cold).
Thang cường độ
| Mức | Trạng từ |
|---|---|
| Rất mạnh | extremely, incredibly, absolutely |
| Mạnh | very, really, so |
| Trung bình | quite, rather, pretty |
| Nhẹ | fairly, somewhat, a little, a bit |
rather thường mang sắc thái hơi tiêu cực/bất ngờ: The exam was rather difficult. quite trong tiếng Anh Anh = "khá" (trung bình); fairly nhẹ hơn quite.
Tính từ thường vs tính từ tuyệt đối
- Tính từ thường (gradable) — có mức độ: hot, big, tired → đi với very, quite, a bit.
-
Tính từ tuyệt đối (ungradable) — đã là cực điểm: freezing, huge, exhausted, perfect → đi với absolutely, completely, utterly, KHÔNG với very.
-
✅ very cold / absolutely freezing
- ❌ very freezing → ✅ absolutely freezing
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: very + tính từ tuyệt đối
- ❌ very perfect, very excellent → ✅ absolutely perfect, truly excellent
Lỗi 2: Dùng "too" thay cho "very"
- too = quá mức (tiêu cực): too hot to sleep; very chỉ mạnh, trung tính.
Lỗi 3: Đặt trạng từ mức độ sai chỗ
- ✅ quite an interesting film (quite + a/an + adj + noun) — không a quite interesting.
Ứng dụng trong bài thi
Speaking: dùng đa dạng fairly / quite / extremely thay vì lặp very để nâng band Lexical.
Tóm tắt nhanh
- Thang: extremely > very > quite/rather > fairly > a bit
- Tính từ tuyệt đối (freezing, perfect) → absolutely/completely, không very
- too = quá mức (tiêu cực) ≠ very (mạnh, trung tính)