Tóm tắt
Từ nối cho biết quan hệ giữa hai ý. Chúng là tín hiệu mạnh nhất về hướng lập luận:
The plan looked promising. However, it soon collapsed. → However báo trước: ý sau ngược với kỳ vọng ở ý trước.
Bản đồ quan hệ theo từ nối
| Quan hệ | Từ nối tiêu biểu |
|---|---|
| Tương phản | however, but, yet, on the other hand, in contrast, whereas |
| Nhượng bộ | although, though, despite, in spite of, even though, nevertheless |
| Nguyên nhân → kết quả | therefore, thus, hence, consequently, as a result, so |
| Bổ sung | moreover, furthermore, in addition, also, besides |
| Ví dụ | for example, for instance, such as |
| Nhấn/kết luận | indeed, in fact, in short, overall |
Dùng từ nối để đoán ý câu sau
Đọc chủ động = đoán trước ý tiếp theo dựa vào từ nối:
- Thấy however / in contrast → chuẩn bị một ý ngược.
- Thấy therefore / as a result → ý sau là hệ quả của ý trước.
- Thấy although… đầu câu → mệnh đề chính sẽ đối lập với mệnh đề nhượng bộ.
Với câu hỏi điền từ nối hoặc "ý chính đoạn", quan hệ do từ nối báo hiệu chính là đáp án.
Bẫy khi đọc
Bẫy 1: Bỏ qua nhượng bộ khiến hiểu ngược ý
Although costs rose, profits increased. → ý chính là profits increased; "costs rose" chỉ là nền nhượng bộ.
Bẫy 2: Nhầm from/because-of chỉ nguyên nhân với chỉ tương phản
Đọc kỹ từ nối, đừng đoán quan hệ theo cảm tính.
Chiến lược giải mã
- Khoanh từ nối — chúng là "biển báo" của lập luận.
- Dựa vào loại quan hệ để đoán vai trò của câu (chính/phụ, thuận/nghịch).
- Ở câu nhượng bộ, ý sau dấu phẩy mới là quan điểm chính.
Tóm tắt nhanh
- Từ nối = quan hệ giữa hai ý (tương phản/nhân quả/bổ sung/nhượng bộ)
- Dùng chúng để đoán ý câu sau
- Trong câu nhượng bộ, mệnh đề chính mới là trọng tâm