Tóm tắt
Cùng một gốc từ thường có 4 dạng — danh từ, tính từ, động từ, trạng từ — gọi là họ từ (word family). Bài này hoàn thiện hai dạng còn lại (động từ, trạng từ) và các tiền tố đổi nghĩa:
| Danh từ | Tính từ | Động từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| modernity | modern | modernize | — |
| beauty | beautiful | beautify | beautifully |
| strength | strong | strengthen | strongly |
Tại sao quan trọng
Câu word-form có thể hỏi bất kỳ dạng nào. Sau khi nhận diện danh từ/tính từ, bạn cần biết dạng động từ (làm vị ngữ) và trạng từ (bổ nghĩa cho động từ/tính từ).
Hậu tố tạo động từ: -ize / -en / -ify
| Hậu tố | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ize / -ise | làm cho trở thành | modern → modernize, real → realize, organ → organize |
| -en | làm cho … hơn | wide → widen, strength → strengthen, short → shorten |
| -ify | làm cho | simple → simplify, pure → purify, class → classify |
Hậu tố tạo trạng từ: -ly
Đa số trạng từ = tính từ + -ly, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu:
- quick → quickly, careful → carefully, easy → easily (y → i)
Lưu ý các trường hợp đặc biệt: - Tính từ tận cùng -le: gentle → gently; -ic: basic → basically - Một số từ giống nhau ở dạng tính từ và trạng từ: fast, hard, early, late (a fast car / drive fast) - hardly ≠ hard: hardly = hầu như không (nghĩa khác hẳn)
Tiền tố đổi nghĩa: un- / dis- / re- / en-
Phần lớn tiền tố chỉ đổi nghĩa, KHÔNG đổi từ loại (khác hẳn hậu tố): happy → unhappy vẫn là tính từ, agree → disagree vẫn là động từ.
| Tiền tố | Nghĩa | Đổi từ loại? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| un- / in- / im- / il- / ir- | phủ định | không | happy → unhappy, possible → impossible, legal → illegal, regular → irregular |
| dis- | ngược lại | không | agree → disagree, appear → disappear, honest → dishonest |
| re- | lại | không | do → redo, write → rewrite, consider → reconsider |
| mis- | sai | không | understand → misunderstand, use → misuse |
| en- / em- | làm cho | CÓ — tạo động từ | large (adj) → enlarge (v), able (adj) → enable (v), power (n) → empower (v) |
Ngoại lệ quan trọng: en-/em- là tiền tố tạo động từ — nó biến tính từ/danh từ thành động từ, tức có đổi từ loại. Đây chính là mẫu "prefix tạo động từ" hay bị hỏi ở câu word-form.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng tính từ ở vị trí cần trạng từ
- ❌ He works hardly. (hardly = hầu như không!)
- ✅ He works hard.
- ❌ She sings beautiful.
- ✅ She sings beautifully.
Lỗi 2: Quên đổi chính tả trước -ly / -en
- easy → easily; strength → strengthen (không phải ~~strengthten~~)
Lỗi 3: Nhầm tiền tố phủ định
- ❌ ~~unpossible~~, ~~inhappy~~ → ✅ impossible, unhappy (học theo từng từ)
Ứng dụng trong bài thi
TOEIC Part 5 / THPT: xác định vị trí trống cần động từ (chỗ vị ngữ) hay trạng từ (sau/trước động từ, bổ nghĩa tính từ) rồi chọn dạng tương ứng. Cảnh giác hard/hardly, late/lately.
Bài tập luyện
- modern (adj) → động từ? 2. careful (adj) → trạng từ? 3. agree → dạng phủ định? 4. strong → động từ? 5. simple → động từ?
Đáp án
- modernize 2. carefully 3. disagree 4. strengthen 5. simplify
Tóm tắt nhanh
- Động từ: -ize, -en, -ify
- Trạng từ: tính từ + -ly (chú ý fast/hard/hardly)
- Tiền tố un-/dis-/re-/en-/mis- đổi nghĩa, không đổi từ loại
- Luôn xác định họ từ đủ 4 dạng để chọn đúng ở câu word-form