Tóm tắt
Present Continuous diễn tả những gì đang xảy ra ngay lúc này, những tình huống tạm thời, và những xu hướng đang thay đổi trong thời điểm hiện tại.
Tại sao quan trọng
Trong IELTS Speaking, Present Continuous xuất hiện nhiều trong: - Part 1: Mô tả những gì bạn đang làm gần đây / hiện tại - Part 2: Nếu đề bài hỏi về điều bạn đang trải qua - Part 3: Nói về xu hướng xã hội đang thay đổi: "More and more people are working from home..."
Người học Việt Nam thường bỏ "be" hoặc quên thêm "-ing" vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương.
Định nghĩa
Present Continuous dùng để diễn tả: 1. Hành động đang xảy ra ngay lúc nói (right now) 2. Hành động xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại (around now — tạm thời) 3. Xu hướng đang thay đổi (changing trends) 4. Kế hoạch đã sắp xếp cố định trong tương lai gần 5. Thói quen gây khó chịu/bực bội (với "always" — mang tính chỉ trích)
Cấu trúc
Câu khẳng định
Subject + am/is/are + V-ing
| Chủ ngữ | Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|---|---|
| I | am studying | am not studying | Am I studying? |
| He / She / It | is working | is not working | Is he/she/it working? |
| You / We / They | are preparing | are not preparing | Are you/we/they preparing? |
Ví dụ: - I am studying English right now. - She is working from home this week. - They are preparing for the IELTS exam.
Câu phủ định
Subject + am/is/are + not + V-ing
- I am not watching TV right now.
- She isn't working today — she's off sick.
- They aren't sleeping — they're studying.
Câu hỏi
Am/Is/Are + Subject + V-ing ...?
- Are you listening to me?
- Is she coming to the party tonight?
- What are they doing in the library?
Quy tắc thêm -ing
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết động từ | + ing | work → working |
| Tận cùng bằng -e | Bỏ -e, thêm -ing | make → making, write → writing |
| Một âm tiết, tận cùng CVC (C=consonant, V=vowel) | Nhân đôi phụ âm cuối + ing | sit → sitting, run → running, swim → swimming |
| Tận cùng -ie | Đổi -ie → -y + ing | lie → lying, die → dying |
| Tận cùng -l (British) | Nhân đôi l | travel → travelling |
Ngoại lệ phổ biến: open → opening (không nhân đôi vì 2 âm tiết, nhấn ở âm đầu)
Cách dùng phổ biến
1. Hành động đang xảy ra ngay lúc nói
Đây là cách dùng cơ bản nhất và dễ nhận biết nhất.
- Hold on, I'm talking to someone. — Khoan đã, tôi đang nói chuyện với ai đó.
- Look! The children are playing in the park.
- Why are you laughing? — Bạn đang cười gì vậy?
2. Tình huống tạm thời (around now)
Hành động không nhất thiết phải xảy ra đúng lúc nói, nhưng chỉ xảy ra trong thời gian hiện tại (tuần này, tháng này, giai đoạn này).
- I 'm living with my parents this month while I look for an apartment. (Tôi đang sống với bố mẹ tháng này — tạm thời, không phải thường xuyên)
- She 's studying at RMIT this semester.
- He 's working extra hours because of a big project.
Khác với Present Simple: - "I live with my parents." → Tôi sống với bố mẹ (thường xuyên, tình trạng cố định) - "I 'm living with my parents." → Tôi đang sống với bố mẹ (tạm thời thôi)
3. Xu hướng đang thay đổi (changing trends)
Rất quan trọng cho IELTS Part 3 — nói về xã hội đang biến đổi.
- More and more people are choosing to work remotely.
- The climate is getting warmer every year.
- Young Vietnamese are becoming more globally connected.
- Traditional values are changing as urbanisation increases.
4. Kế hoạch cố định trong tương lai gần
Phải có sự sắp xếp cụ thể từ trước, không phải kế hoạch mơ hồ.
- I 'm meeting my IELTS tutor tomorrow at 3 PM. (đã hẹn cụ thể)
- They 're flying to Singapore next week. (đã mua vé)
- She 's starting a new job on Monday. (đã xác nhận)
5. Thói quen gây bực bội (với "always/constantly/forever")
Khác với Present Simple (thói quen bình thường), Present Continuous + always diễn tả sự phàn nàn.
- He 's always leaving the lights on! (bực mình — anh ta cứ để đèn hoài)
- She 's constantly checking her phone during dinner. (khó chịu)
- My neighbour 's always playing loud music late at night.
Dấu hiệu nhận biết
| Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| now, right now | She is working right now. |
| at the moment | I 'm studying at the moment. |
| currently | He is currently living in Da Nang. |
| at present | They are not at present accepting applications. |
| this week/month/year | She 's taking an online course this month. |
| nowadays, these days | More people are working from home nowadays. |
| Look! Listen! | Look! It 's raining! |
| tonight/tomorrow (kế hoạch) | We 're having dinner tomorrow. |
Ví dụ
Ví dụ cơ bản
- I 'm reading a book about Vietnamese history.
- The sun is shining and the birds are singing.
- Are you enjoying the course so far?
Ví dụ giao tiếp (tự nhiên)
- A: What are you doing this weekend?
- B: I 'm visiting my grandparents in the countryside. What about you?
- A: Nothing special — I 'm just catching up on some reading.
Ví dụ IELTS
(Speaking Part 1) "These days I 'm spending a lot of time preparing for my IELTS exam, so I 'm not going out as much as usual."
(Speaking Part 3) "I think attitudes toward education are changing rapidly. More and more students are looking for practical skills rather than just academic knowledge."
(Writing Task 1 — describing a trend) "The graph shows that the number of people using online banking is increasing steadily."
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Bỏ "be" — lỗi phổ biến nhất của người Việt
- ❌ SAI: She working in the garden.
- ✅ ĐÚNG: She is working in the garden.
- TẠI SAO: Tiếng Việt không cần "đang" phải kết hợp với trợ động từ; "Cô ấy làm vườn đang" không cần thêm gì. Nhưng tiếng Anh bắt buộc có be + V-ing.
Lỗi 2: Quên thêm -ing
- ❌ SAI: I am study English now.
- ✅ ĐÚNG: I am studying English now.
- TẠI SAO: am/is/are không đứng một mình — luôn phải có V-ing theo sau.
Lỗi 3: Dùng stative verbs với Present Continuous
- ❌ SAI: I am knowing the answer.
- ✅ ĐÚNG: I know the answer.
- ❌ SAI: She is loving coffee.
- ✅ ĐÚNG: She loves coffee.
- TẠI SAO: Stative verbs (know, believe, love, hate, want, need, own, contain, seem...) diễn tả trạng thái — KHÔNG dùng với continuous tenses.
- Ngoại lệ: I'm loving it! (slogan McDonald's — không chuẩn ngữ pháp nhưng được chấp nhận trong quảng cáo)
Lỗi 4: Nhầm -ing spelling
- ❌ SAI: runming, siteing
- ✅ ĐÚNG: running, sitting
- TẠI SAO: Động từ một âm tiết kết thúc bằng CVC phải nhân đôi phụ âm cuối.
Lỗi 5: Dùng Present Continuous thay Present Simple cho thói quen
- ❌ KHÔNG CHÍNH XÁC: I am drinking coffee every morning.
- ✅ ĐÚNG: I drink coffee every morning.
- TẠI SAO: Thói quen cố định → Present Simple. Present Continuous chỉ dùng cho hành động đang xảy ra hoặc tạm thời.
So sánh với
Present Continuous vs Present Simple
| Present Simple | Present Continuous | |
|---|---|---|
| Dùng cho | Thói quen, sự thật, lịch trình | Đang xảy ra, tạm thời, xu hướng |
| Dấu hiệu | always, usually, every day | now, at the moment, currently |
| Stative verbs | ✅ Dùng được | ❌ Không dùng |
| Ví dụ | I work at a hospital. | I 'm working from home this week. |
| Câu hỏi | Do you live here? | Are you living here now? |
Ví dụ cặp so sánh
| Present Simple | Present Continuous | Sự khác biệt |
|---|---|---|
| She teaches English. | She 's teaching a class right now. | Nghề vs. đang làm |
| I live in Hanoi. | I 'm living with friends temporarily. | Cố định vs. tạm thời |
| He always talks loudly. | He 's always talking loudly! | Nhận xét vs. phàn nàn |
| Water boils at 100°C. | The water is boiling — turn it off! | Sự thật vs. đang xảy ra |
Lưu ý cho người học Việt Nam
Tiếng Việt dùng phó từ thời gian ("đang", "vừa", "sắp") để diễn tả thời gian của hành động — không thay đổi động từ. Tiếng Anh thì ngược lại: thay đổi cấu trúc động từ (am/is/are + V-ing).
Mẹo nhớ công thức: Khi định dùng "đang" trong tiếng Việt → Chuyển sang am/is/are + V-ing trong tiếng Anh.
- "Tôi đang học" → I am studying
- "Cô ấy đang nói chuyện" → She is talking
- "Họ đang chờ" → They are waiting
Nhưng cẩn thận: Không phải lúc nào "đang" cũng cần Present Continuous. "Tôi đang ổn" → "I am fine" (không phải "I am being fine").
Ứng dụng trong IELTS
IELTS Speaking
- Part 1: "Nowadays I 'm spending more time studying online than going to classes."
- Part 2: "At the time I was visiting the museum, it was undergoing renovations." (Past Continuous)
- Part 3: "Society is changing rapidly, and young people are facing challenges that previous generations never encountered."
IELTS Writing
- Task 1 (graphs): "The number of users is growing steadily..." / "Sales are declining in this sector."
- Task 2: "An increasing number of families are choosing to homeschool their children."
Bài tập luyện
Điền vào chỗ trống
- Look! The sun _____ (shine) through the clouds.
- She _____ (not study) right now — she's on her phone.
- These days, more people _____ (work) from home.
- _ you ___ (enjoy) the Grammar Wiki so far?
- My sister _____ (apply) for a scholarship this semester.
Viết lại câu dùng Present Continuous
- She is a temporary resident. (live / with her aunt / this month)
- The world changes quickly. (technology / reshape / the way we communicate)
- My teacher gets annoyed. (I / always arrive / late)
Tìm và sửa lỗi
- I am know the answer to this question.
- She studying very hard for her exam.
- They are always go to bed late — it's so annoying!
- He is wanting a new phone for his birthday.
Đáp án
Điền từ: 1. is shining 2. isn't studying 3. are working 4. Are you enjoying 5. is applying
Viết lại: 1. She is living with her aunt this month. 2. Technology is reshaping the way we communicate. 3. I'm always arriving late (— my teacher gets annoyed).
Sửa lỗi: 1. I know (stative verb — không dùng continuous) 2. She is studying (thiếu "is") 3. They are always going (V-ing, không phải V nguyên thể) 4. He wants (stative verb — không dùng continuous)
Tóm tắt nhanh
- Cấu trúc: Subject + am/is/are + V-ing
- Dùng cho: hành động đang xảy ra / tình huống tạm thời / xu hướng thay đổi / kế hoạch cố định
- KHÔNG dùng với stative verbs: know, love, want, need, believe, seem...
- Nhớ quy tắc -ing: nhân đôi phụ âm (sit→sitting), bỏ -e (make→making), đổi -ie→-y (lie→lying)
- Phân biệt với Present Simple: tạm thời vs. cố định; đang xảy ra vs. thói quen