Tóm tắt
Paraphrase = nói cùng một ý bằng từ ngữ khác. Câu hỏi khớp với bài về nghĩa, không về từ:
- Bài: Sales rose sharply. → Câu hỏi: There was a significant increase in sales.
Bốn kiểu paraphrase hay gặp
| Kiểu | Bài đọc | Câu hỏi (paraphrase) |
|---|---|---|
| Từ đồng nghĩa | big rise | substantial increase |
| Đổi từ loại (danh hoá) | prices rose | the rise in prices |
| Đổi chủ động ↔ bị động | Scientists discovered X | X was discovered |
| Đổi cấu trúc | because it was cheap | due to its low cost |
Người đọc giỏi không quét từ khớp mà quét ý khớp.
Paraphrase bằng phủ định của trái nghĩa
Một ý có thể được diễn đạt bằng phủ định của từ trái nghĩa — dễ gây hiểu lầm:
- rare ↔ not common
- increased ↔ did not fall
- mandatory ↔ not optional
Đây cũng là nền cho câu TRUE/FALSE/NOT GIVEN: cùng nghĩa (dù ngược từ) → TRUE.
Bẫy khi đọc
Bẫy 1: Chọn đáp án chỉ vì "trùng từ"
Đáp án lặp lại nguyên văn từ bài thường là bẫy — bài thật diễn đạt lại. Trùng từ ≠ trùng nghĩa.
Bẫy 2: Bỏ sót vì không nhận ra từ đồng nghĩa
fall = decline = drop = decrease; cause = lead to = result in = trigger. Cần vốn cụm đồng nghĩa.
Chiến lược giải mã
- Với mỗi câu hỏi, gạch chân ý cốt lõi (ai/cái gì · làm gì · thế nào).
- Trong bài, tìm cùng ý dù khác từ, khác cấu trúc.
- Cảnh giác đáp án "trùng từ hoàn hảo".
Tóm tắt nhanh
- Câu hỏi khớp bài về nghĩa, không về từ
- 4 kiểu: đồng nghĩa · đổi từ loại · đổi thể bị động · đổi cấu trúc
- Trùng từ nguyên văn thường là bẫy