Tóm tắt

Mệnh đề quan hệ (who/which/that/whose/where) thêm thông tin về một danh từ, giúp viết câu phức thay vì nhiều câu ngắn rời rạc.

Gộp câu để nâng band

Hai câu ngắn → một câu phức:

  • Many students take part-time jobs. These jobs reduce study time.
  • Many students take part-time jobs, which reduce study time.

Cách này tăng Grammatical Range và giảm lặp — giám khảo IELTS đánh giá cao câu phức dùng đúng.

Có phẩy hay không phẩy?

Loại Dấu phẩy Vai trò Ví dụ
Xác định (defining) KHÔNG phẩy thông tin thiết yếu Students who cheat should be punished.
Không xác định (non-defining) CÓ phẩy thông tin thêm My teacher, who is very strict, cancelled the test.

Quy tắc: bỏ mệnh đề đi mà câu vẫn đủ nghĩa → dùng phẩy. that chỉ dùng cho mệnh đề xác định (không phẩy).

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng that sau dấu phẩy

  • London, that is the capital,… → ✅ London, which is the capital,…

Lỗi 2: Lặp đại từ sau mệnh đề quan hệ

  • The book which I read it was great. → ✅ The book which I read was great.

Lỗi 3: Nhầm who/which

  • who cho người, which cho vật; whose cho sở hữu (cả người lẫn vật).

Ứng dụng trong bài thi

Writing: dùng non-defining (có phẩy) để thêm bình luận; defining để giới hạn đối tượng.

Tóm tắt nhanh

  • Gộp câu ngắn bằng who/which để nâng band
  • Không phẩy = thiết yếu (dùng that được); có phẩy = thông tin thêm (dùng which)
  • Không lặp đại từ trong mệnh đề quan hệ