Tóm tắt

Dấu câu là "đèn giao thông" của câu. Dùng sai khiến câu rối và mất điểm chính xác ngữ pháp.

Dấu phẩy: bốn chỗ chính

Chỗ Ví dụ
Sau mệnh đề phụ mở đầu Although costs rose,* profits grew.*
Trước liên từ nối hai mệnh đề độc lập Costs rose,* but profits grew.*
Ngăn cách phần chêm (hai phẩy) The plan,* however**,** failed.*
Liệt kê cars,* buses**,** and trains*

Comma splice và run-on

Hai mệnh đề độc lập không được nối bằng mỗi dấu phẩy:

  • ❌ Comma splice: Costs rose, profits fell.
  • ❌ Run-on: Costs rose profits fell.

Sửa bằng một trong ba cách: 1. Dấu chấm: Costs rose. Profits fell. 2. Chấm phẩy: Costs rose; profits fell. 3. Liên từ: Costs rose, so profits fell. / …, and profits fell.

Dấu hai chấm ( : ) chỉ dùng khi vế sau giải thích/liệt kê cho vế trước — và vế trước phải là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Comma splice (lỗi phổ biến nhất)

  • ❌ Technology is useful, it can be misused.
  • ✅ Technology is useful, but* it can be misused.*

Lỗi 2: Dấu hai chấm sau câu chưa hoàn chỉnh

  • ❌ The benefits are: cheaper and faster.
  • ✅ The benefits are clear: it is cheaper and faster.

Lỗi 3: Thiếu phẩy sau mệnh đề phụ mở đầu

  • ✅ If prices fall,* demand rises.*

Ứng dụng trong bài thi

Writing: comma splice là một loại lỗi accuracy cần kiểm; không có dữ liệu ở đây để gọi là phần lớn — kiểm tra mọi dấu phẩy nối hai mệnh đề độc lập.

Tóm tắt nhanh

  • Dấu phẩy: sau mệnh đề phụ, trước liên từ, quanh phần chêm, khi liệt kê
  • Hai mệnh đề độc lập KHÔNG nối bằng mỗi phẩy (comma splice)
  • Dấu hai chấm cần vế trước hoàn chỉnh