Tóm tắt
Nhiều tính từ đứng trước danh từ theo một trật tự cố định — người bản ngữ cảm nhận ngay khi sai:
- ✅ a beautiful small old round table
- ❌ a round old small beautiful table
Trật tự chuẩn (OSASCOMP)
| Thứ tự | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Opinion (ý kiến) | lovely, boring, expensive |
| 2 | Size (kích cỡ) | big, small, tall |
| 3 | Age (tuổi) | old, new, ancient |
| 4 | Shape (hình dạng) | round, square, thin |
| 5 | Colour (màu) | red, blue, dark |
| 6 | Origin (nguồn gốc) | Italian, Vietnamese |
| 7 | Material (chất liệu) | wooden, silk, plastic |
| 8 | Purpose (mục đích) | cooking (pan), running (shoes) |
Ví dụ đầy đủ: a lovely little old Italian silk scarf.
Thường chỉ dùng 2–3 tính từ; quá nhiều nghe rườm rà.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Đặt màu/chất liệu trước ý kiến
- ❌ a red beautiful dress → ✅ a beautiful red dress
Lỗi 2: Đặt nguồn gốc trước tuổi
- ❌ a Vietnamese old tradition → ✅ an old Vietnamese tradition
Lỗi 3: Dùng phẩy sai
- Cùng loại (đều là ý kiến): dùng phẩy — a cheap, unreliable car.
- Khác loại: không phẩy — a big black dog.
Ứng dụng trong bài thi
THPT: câu sắp xếp tính từ hỏi trực tiếp trật tự này. Nhớ OSASCOMP.
Tóm tắt nhanh
- Trật tự: Opinion → Size → Age → Shape → Colour → Origin → Material → Purpose
- Khác loại thì không dùng phẩy giữa các tính từ
- Thực tế chỉ dùng 2–3 tính từ